〜ずつ (Số + ずつ)
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).
公式とパターン
Dùng với số đếm (一つ, 二つ, 三人, 五個, v.v.) để chỉ mỗi lần/lượt một số lượng nhất định.
Dùng với lượng từ như 少し, 沢山, 毎日 (ít phổ biến) để chỉ mỗi lần một lượng.
核心理論と解説
Structure
Số + ずつĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia và kết hợp
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý về trợ từ
- Không dùng ずつ với は, が, を trực tiếp; thường kết hợp với を (tân ngữ) hoặc に (địa điểm/thời gian).
- Có thể dùng ずつ với で để chỉ phương tiện: バスで10人ずつ運ぶ (mỗi lần chở 10 người bằng xe buýt).
Phân biệt với các mẫu khác
Văn phong
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
一人ずつリンゴをあげます。
[Hitori zutsu ringo o agemasu.]
Tôi cho mỗi người một quả táo.
少しずつ日本語を勉強しています。
[Sukoshi zutsu nihongo o benkyou shiteimasu.]
Tôi đang học tiếng Nhật từng chút một.
この薬を一日に三回、一回に二錠ずつ飲んでください。
[Kono kusuri o ichinichi ni sankai, ikkai ni nijou zutsu nonde kudasai.]
Hãy uống thuốc này mỗi ngày ba lần, mỗi lần hai viên.
学生は五人ずつグループを作りました。
[Gakusei wa gonin zutsu guruupu o tsukurimashita.]
Các học sinh đã tạo thành nhóm mỗi nhóm năm người.
一つずつ確認してください。
[Hitotsu zutsu kakunin shite kudasai.]
Hãy kiểm tra từng cái một.
定着練習
20 練習問題
毎日、漢字を____覚えています。
「薬を一回に二錠ずつ飲んでください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「学生は一人で三冊ずつ本を借りました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.'
このクラスの生徒は、____辞書を持っています。
「少しずつ日本語が上手になりました。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「りんごを三つずつ買いました。」
毎日、漢字を____ずつ覚えています。
「一人ずつ」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「薬を三本ずつ飲んでください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi ngày tôi đọc 10 trang sách.'
この薬は、一回____ずつ飲んでください。
「少しずつ」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「学生は一人ずつに辞書をあげました。」
毎日、漢字を____ずつ覚えています。
次の文で「ずつ」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「毎朝、牛乳をコップに二ずつ飲みます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.' (sử dụng cấu trúc ずつ)
この薬は、一回に____ずつ飲んでください。
「ずつ」の使い方として正しい文はどれですか。
このレベルの関連トピック
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).