Vながら (Vます(bỏます) + ながら)
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: bỏ 'ます' của động từ thể ます, thêm 'ながら'. Ví dụ: 食べます → 食べながら.
核心理論と解説
Structure
Vます(bỏます) + ながらĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các dạng thức
Sắc thái và hạn chế
Trợ từ và trật tự từ
Các dạng câu phức tạp
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
音楽を聞きながら、勉強します。
[ongaku o kikinagara, benkyou shimasu]
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
テレビを見ながら、ご飯を食べます。
[terebi o minagara, gohan o tabemasu]
Tôi vừa xem TV vừa ăn cơm.
歩きながら、電話をしました。
[arukinagara, denwa o shimashita]
Tôi vừa đi bộ vừa gọi điện thoại.
コーヒーを飲みながら、本を読みます。
[koohii o nominagara, hon o yomimasu]
Tôi vừa uống cà phê vừa đọc sách.
友達と話しながら、駅まで歩きました。
[tomodachi to hanashinagara, eki made arukimashita]
Tôi vừa nói chuyện với bạn vừa đi bộ đến ga.
定着練習
20 練習問題
テレビを____ながら、ご飯を食べます。
音楽を聞きながら、何をしますか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「歩きながら、本を読むます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa uống cà phê vừa đọc sách.'
友達と話____ながら、駅まで歩きました。
「働きながら、学校に通っています。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「テレビを見てながら、宿題をします。」
テレビを____ながら、ご飯を食べます。
____ながら歩くのは危ないです。
次の文の間違いを指摘してください:「音楽を聞きながら、宿題をしています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vừa uống cà phê vừa đọc sách.'
友達と話____ながら、駅まで歩きました。
「車を運転しながら、電話をするのは危ないです。」この文の意味は?
次の文の間違いを指摘してください:「アルバイトをしながら、大学に通っています。」
彼はテレビを____ながら、宿題をしています。
「音楽を____ながら、走るのが好きです。」____に入る正しい形はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女は歩きながら、電話を話しています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.'
彼は毎朝、コーヒーを____ながら、新聞を読みます。
「友達と____ながら、話すのは失礼です。」____に入る適切な語はどれですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).