Ngữ pháp
N5

Vませんでした (V ませんでした形)

意味と概念

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ của động từ, dùng để diễn tả hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: Vます (thể lịch sự) bỏ 「ます」 thêm 「ませんでした」.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます (bỏ ます)+ませんでした

Đối với tất cả các động từ, lấy thể ます (masu form), bỏ ます, thêm ませんでした.

核心理論と解説

Structure

V ませんでした形

Định nghĩa

「Vませんでした」 là thể phủ định quá khứ lịch sự (polite past negative) của động từ tiếng Nhật. Nó được dùng để nói rằng một hành động đã không xảy ra trong quá khứ.

Cách chia

Đối với tất cả các động từ (Nhóm I, II, III), chỉ cần lấy thể 「ます」 (masu form) bỏ 「ます」 và thêm 「ませんでした」.
Nhóm I (Godan): 書きます → 書きませんでした
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べませんでした
Nhóm III (Bất quy tắc): します → しませんでした; 来ます → 来ませんでした

Cách dùng

Dùng trong văn nói và viết lịch sự (polite form).
Nhấn mạnh việc không thực hiện hành động trong quá khứ.
Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が, を, に, で, へ, と, から, まで, より.

Phân biệt với thể thường (plain form)

Thể lịch sự: 食べませんでした (polite past negative)
Thể thường: 食べなかった (plain past negative)

Lưu ý về trợ từ

  • Khi phủ định, trợ từ を thường được thay bằng は để nhấn mạnh sự phủ định: コーヒーを飲みませんでした → コーヒーは飲みませんでした (có thể dùng cả hai, nhưng は mang sắc thái đối lập).
  • Trợ từ が thường giữ nguyên, nhưng đôi khi cũng có thể thay bằng は.

Sắc thái

「ませんでした」 mang tính lịch sự, phù hợp với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người lạ.
Trong văn nói thân mật, dùng 「なかった」.

Ví dụ với các loại từ khác (tính từ, danh từ)

Tính từ đuôi い: 高くなかったです (không cao) - thể lịch sự phủ định quá khứ.
Tính từ đuôi な: 元気じゃありませんでした (không khỏe) - thể lịch sự phủ định quá khứ.
Danh từ: 学生じゃありませんでした (không phải học sinh) - thể lịch sự phủ định quá khứ.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể phủ định quá khứ: Người học thường nhầm lẫn giữa 「ません」 (phủ định hiện tại) và 「ませんでした」 (phủ định quá khứ).
- Sai: 昨日、勉強しません。 (phủ định hiện tại)
- Đúng: 昨日、勉強しませんでした。
2. Quên bỏ 「ます」 trước khi thêm 「ませんでした」: Một số người thêm 「ませんでした」 vào sau 「ます」.
- Sai: 食べますませんでした
- Đúng: 食べませんでした
3. Nhầm lẫn với thể lịch sự khẳng định quá khứ: 「ました」 là quá khứ khẳng định, 「ませんでした」 là quá khứ phủ định.
- Sai: 昨日、映画を見ました。 (khẳng định) khi muốn nói không xem.
- Đúng: 昨日、映画を見ませんでした。
4. Sử dụng sai trợ từ: Khi phủ định, trợ từ を thường được thay bằng は để nhấn mạnh, nhưng người học thường giữ nguyên を.
- Sai (không sai ngữ pháp nhưng thiếu tự nhiên): コーヒーを飲みませんでした。
- Tự nhiên hơn: コーヒーは飲みませんでした。
5. Nhầm lẫn giữa thể lịch sự và thể thường: Dùng thể thường trong tình huống cần lịch sự.
- Sai: 昨日、勉強しなかった。 (nói với sếp)
- Đúng: 昨日、勉強しませんでした。

実践的な例

10件の例文
1

昨日、勉強しませんでした。

[Kinō, benkyō shimasen deshita.]

Hôm qua tôi đã không học.

2

朝ごはんを食べませんでした。

[Asagohan o tabemasen deshita.]

Tôi đã không ăn sáng.

3

昨日、映画を見ませんでした。

[Kinō, eiga o mimasen deshita.]

Hôm qua tôi đã không xem phim.

4

友達に会いませんでした。

[Tomodachi ni aimasen deshita.]

Tôi đã không gặp bạn.

5

コーヒーは飲みませんでした。

[Kōhī wa nomimasen deshita.]

Tôi đã không uống cà phê.

6

昨日、学校に行きませんでした。

[Kinō, gakkō ni ikimasen deshita.]

Hôm qua tôi đã không đi học.

7

宿題をしませんでした。

[Shukudai o shimasen deshita.]

Tôi đã không làm bài tập về nhà.

8

昨日、電話をかけませんでした。

[Kinō, denwa o kakemasen deshita.]

Hôm qua tôi đã không gọi điện.

9

本を読みませんでした。

[Hon o yomimasen deshita.]

Tôi đã không đọc sách.

10

昨日、買い物をしませんでした。

[Kinō, kaimono o shimasen deshita.]

Hôm qua tôi đã không đi mua sắm.

定着練習

22 練習問題

Đã làm: 0/22 câu
#01空欄補充

昨日、友達と映画を____。

#02多肢選択式

先週の日曜日、何をしましたか。 A: いいえ、____。

#03誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私はご飯を食べませんでしたです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (thể lịch sự): Tôi đã không đi học hôm qua.

#05空欄補充

彼は昨日、図書館で勉強____。

#06多肢選択式

A: 昨日、メールを送りましたか。 B: いいえ、____。

#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 先週、私は友達と会いませんでした。

#08空欄補充

昨日、私は友達と映画を____。

#09多肢選択式

先週の日曜日、彼はどこへも____。

#10誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日、私はご飯を食べませんでした。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật (thể trang trọng): Tôi đã không đọc sách ngày hôm qua.

#12空欄補充

先月、彼女は京都へ____。

#13多肢選択式

A: 昨日、勉強しましたか。B: いいえ、____。

#14誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 彼は昨日、仕事をしませんでした。

#15空欄補充

昨日、友達と映画を____。

#16多肢選択式

先週の日曜日、どこへも行きませんでした。この文の意味はどれですか。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「昨日、私は友達に手紙を書きませんでした。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật (thể lịch sự): "Tôi đã không ăn sáng hôm qua."

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật (thể lịch sự): "Tôi đã không gặp bạn của tôi ngày hôm qua."

#20空欄補充

先週、私は一度も____。

#21多肢選択式

「昨日、宿題をしませんでした。」の正しい意味はどれですか。

#22誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください。「私は昨日、コーヒーを飲みませんでした。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
Vました (V ました形)

「Vました」 là thể quá khứ lịch sự của động từ, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nó được hình thành bằng cách thay đổi đuôi động từ thành ました (cho nhóm I, II, III).

N5
Vたいです (Vます(bỏます) + たいです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.

N5
Vません (V ません形)

Vません là thể phủ định lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được dùng để diễn tả hành động không xảy ra hoặc không thực hiện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng.

N5
Vたくないです (Vたい(bỏい) + くないです)

Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.

N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

N5
Vながら (Vます(bỏます) + ながら)

Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)