Ngữ pháp
N1

〜ずくめ (N + ずくめ)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+ずくめ

Gắn trực tiếp vào danh từ. Danh từ thường là danh từ chỉ sự vật, màu sắc, sự kiện. Không có biến đổi hình thái.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + ずくめ

Định nghĩa

'ずくめ' là một hậu tố gắn vào danh từ để chỉ trạng thái mà mọi thứ đều là danh từ đó, hoặc toàn bộ sự việc đều diễn ra theo một hướng nhất định. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự đồng nhất, đầy đủ.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc: Danh từ + ずくめ
Không chia theo thì, thể, hay mức độ lịch sự. Luôn đứng ở cuối câu hoặc trợ từ.
Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng thiên về văn nói hơn.

Cách dùng

Với danh từ chỉ màu sắc: '黒ずくめ' (toàn màu đen), '白ずくめ' (toàn màu trắng).
Với danh từ chỉ sự kiện: 'いいことずくめ' (toàn chuyện tốt), 'お祝いずくめ' (toàn lễ kỷ niệm).
Với danh từ chỉ trạng thái: 'ごちそうずくめ' (toàn đồ ngon), '幸せずくめ' (toàn hạnh phúc).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hay tính từ. Chỉ kết hợp với danh từ.
  • Không có dạng phủ định hay quá khứ trực tiếp; nếu cần, dùng 'ではなかった' hoặc 'ではなかった' cho toàn bộ câu.
  • Sắc thái thường tích cực, nhưng cũng có thể trung tính (ví dụ: '黒ずくめ' chỉ mô tả trang phục).
  • Không nhầm lẫn với 'だらけ' (toàn là... mang nghĩa tiêu cực) hay 'ばかり' (chỉ toàn là...).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 'だらけ': Người học thường dùng 'ずくめ' cho tình huống tiêu cực. Ví dụ:
Sai: 部屋はゴミずくめだ。
Đúng: 部屋はゴミだらけだ。
2. Dùng với động từ: 'ずくめ' chỉ kết hợp với danh từ, không phải động từ.
Sai: 食べずくめ。
Đúng: 食べ物ずくめ。
3. Dùng với tính từ đuôi い: Không thể nói '美しずくめ'.
Sai: 彼女は美しずくめだ。
Đúng: 彼女は美しいことずくめだ。 (dùng danh từ hóa)
4. Sai về sắc thái: Dùng 'ずくめ' cho điều tiêu cực gây khó hiểu.
Sai: 事故ずくめの一日。
Đúng: 事故続きの一日。 (dùng '続き' cho chuỗi sự kiện tiêu cực)

실용적인 예시

5개의 예문
1

今日はいいことずくめの一日だった。

[Kyou wa ii koto zukume no ichinichi datta.]

Hôm nay là một ngày toàn chuyện tốt.

2

彼はいつも黒ずくめの服装をしている。

[Kare wa itsumo kurozukume no fukusou o shite iru.]

Anh ấy luôn mặc trang phục toàn màu đen.

3

結婚式はお祝いずくめで、とても楽しかった。

[Kekkonshiki wa oiwai zukume de, totemo tanoshikatta.]

Đám cưới toàn là lễ chúc mừng, rất vui.

4

このレストランはごちそうずくめで、値段も手頃だ。

[Kono resutoran wa gochisou zukume de, nedan mo tegoro da.]

Nhà hàng này toàn đồ ngon, giá cả cũng phải chăng.

5

彼女の人生は幸せずくめに見える。

[Kanojo no jinsei wa shiawase zukume ni mieru.]

Cuộc đời cô ấy trông toàn hạnh phúc.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

今年はいいこと____の一年だった。

#02객관식

彼の部屋は本____だ。

#03빈칸 채우기

この学校は規則____で、自由なことが何もない。

#04객관식

彼女はいつも黒____の服装をしている。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の話は嘘だらけで、いいことずくめの話だった。」

#06grammar.types.translation

「今年はいいことずくめの一年だった」をベトナム語に訳しなさい。

#07빈칸 채우기

彼は最近、幸せ____で、笑顔が絶えない。

#08빈칸 채우기

彼の部屋は本____で、足の踏み場もない。

#09객관식

「彼女は今日、黒ずくめの服装で現れた。」の「ずくめ」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「今年はいいことずくめの一年だった。」

#11grammar.types.translation

「最近、彼は幸せずくめだ。」をベトナム語に訳せ。

#12빈칸 채우기

この学校は規則____で、自由がない。

#13객관식

「彼の人生は苦労ずくめだった。」の解釈として正しいものはどれか。

#14오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は黒ずくめの服を着ている。」

#15빈칸 채우기

彼の部屋は本____で、足の踏み場もない。

#16객관식

「彼女は今日、黒ずくめの服装で現れた。」の「ずくめ」の使い方として正しい説明はどれか。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の人生は、幸せずくめの連続だった。」

#18grammar.types.translation

「この学校は規則ずくめで、自由な時間がほとんどない。」をベトナム語に訳せ。

#19빈칸 채우기

彼の話は嘘____で、信じられない。

#20객관식

「彼はごちそうずくめの夕食に満足した。」の「ずくめ」の意味に最も近いものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

N1
〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

N1
〜たりとも (Số lượng + たりとも)

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

N1
〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)