Ngữ pháp
N1

〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+でなくてなんだろう

N là danh từ. Cấu trúc này đứng cuối câu, thường kết hợp với các từ như 'まさに', 'これこそ' để nhấn mạnh.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + でなくてなんだろう

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + でなくてなんだろう」 là một cách nói cố định, mang nghĩa 'nếu không phải là N thì còn gì nữa?', nhấn mạnh rằng N chính là hiện thân hoặc biểu tượng rõ ràng nhất của một điều gì đó. N thường là danh từ trừu tượng hoặc sự kiện cụ thể.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này đứng ở cuối câu, thường đi kèm với các từ cảm thán như 'ああ' hoặc 'まさに' để tăng sắc thái. Không có biến đổi theo thì hay thể.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ (N). Không dùng với động từ hay tính từ.
Không có dạng lịch sự hay thân mật riêng; thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「でなくてなんだろう」 (dạng nghi vấn) và 「でなくてなんだ」 (dạng khẳng định).
  • Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn chương, hoặc bình luận xã hội.

Sắc thái

Mang tính khẳng định tuyệt đối, thể hiện niềm tin mãnh liệt của người nói.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
- Sai: 走るでなくてなんだろう。
- Đúng: 走りでなくてなんだろう。 (nếu muốn dùng động từ, cần chuyển sang dạng danh từ)
2. Nhầm với 「でなくてなんだ」: 「でなくてなんだろう」 là dạng nghi vấn, mang sắc thái hỏi tu từ; 「でなくてなんだ」 là dạng khẳng định trực tiếp.
- So sánh:
- これが愛でなくてなんだろう? (Đây không phải tình yêu thì còn gì nữa?)
- これが愛でなくてなんだ。 (Đây chính là tình yêu.)
3. Thiếu ngữ cảnh phù hợp: Cấu trúc này trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Sai: このラーメンが美味しくてなくてなんだろう。 (không tự nhiên)
- Đúng: このラーメンこそ、美味しさの極みでなくてなんだろう。 (phù hợp hơn)

실용적인 예시

3개의 예문
1

これこそ、真の友情でなくてなんだろう。

[Kore koso, shin no yuujou de nakute nan darou.]

Đây chính là tình bạn chân chính, nếu không phải thế thì còn gì nữa?

2

平和への道は、対話でなくてなんだろう。

[Heiwa e no michi wa, taiwa de nakute nan darou.]

Con đường đến hòa bình, nếu không phải là đối thoại thì còn gì nữa?

3

彼の行動こそ、勇気でなくてなんだろう。

[Kare no koudou koso, yuuki de nakute nan darou.]

Hành động của anh ấy, nếu không phải là dũng cảm thì còn gì nữa?

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の成功は、努力の結果____。

#02객관식

「彼女の笑顔は、まさに天使の____。」

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼の行動は、勇気でなくてなんだろう。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây không phải là tình yêu đích thực thì còn gì nữa.'

#05빈칸 채우기

この美しい景色は、まさに自然の____。

#06객관식

「彼の言葉は、差別____。」

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「これは、彼の誠実さでなくてなんだろう。」

#08빈칸 채우기

彼のその行動は、愛情____でなくてなんだろう。

#09객관식

「彼女の成功は、努力の結果でなくてなんだろう。」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の言動は、誠実さをでなくてなんだろう。」

#11빈칸 채우기

彼の長年にわたる研究は、情熱____でなくてなんだろう。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜でなくてなんだろう': 「Đây không phải là tình yêu thương thì còn là gì nữa?」

#13객관식

「彼のその行動は、勇気でなくてなんだろう。」の解釈として正しいものはどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女のその言葉は、真実でなくてなんだろうか。」

#15빈칸 채우기

彼の行動は、まさに裏切り____。

#16객관식

「彼女の成功は、努力の____。」

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の言動は、まさに侮辱(ぶじょく)でなくてなんだろうか。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜でなくてなんだろう': 'Tình yêu thương của mẹ dành cho con, không phải là tình yêu vô điều kiện thì còn là gì nữa?'

#19빈칸 채우기

この絵の美しさは、まさに芸術____。

#20객관식

「彼のその行動は、勇気____。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

N1
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

N1
〜たりとも (Số lượng + たりとも)

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

N1
〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)