Ngữ pháp
N1

〜なりとも (N + なりとも)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+なりとも

Gắn trực tiếp 'なりとも' vào sau danh từ. Danh từ thường là danh từ chỉ số lượng nhỏ hoặc đơn vị.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + なりとも

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + なりとも' có nghĩa là 'dù chỉ là (danh từ) cũng...', nhấn mạnh rằng một lượng nhỏ hoặc một điều tối thiểu vẫn có ý nghĩa, đáng được thực hiện hoặc trân trọng. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khẩu ngữ lịch sự.

Cách chia

Danh từ: Gắn trực tiếp 'なりとも' vào sau danh từ. Không có biến đổi.
Động từ: Không kết hợp trực tiếp; thay vào đó dùng thể ます bỏ ます + なりとも? Không, cấu trúc này chỉ dùng với danh từ. Để diễn tả ý tương tự với động từ, dùng '〜てでも' hoặc '〜にしても'.
Tính từ: Không kết hợp.

Sắc thái

Mang tính khiêm tốn, thường dùng khi đề nghị hoặc yêu cầu một điều nhỏ nhặt.
Có thể dùng trong câu khẳng định và phủ định.
Trong văn nói thân mật, ít dùng; thay bằng '〜だけでも'.

Phân biệt

'〜だけでも': Nhấn mạnh 'chỉ cần... cũng đủ', sắc thái trung tính hơn.
'〜なりとも': Mang sắc thái cổ điển, trang trọng, nhấn mạnh sự tối thiểu nhưng có giá trị.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
Sai: 食べるなりとも
Đúng: 一口なりとも (dù chỉ một miếng)
2. Nhầm với '〜なり' (cách cổ): '〜なり' là thể khẳng định cổ, không liên quan.
3. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong văn nói thân mật có thể gây gượng gạo.
Nên dùng '〜だけでも' trong hội thoại hàng ngày.
4. Thiếu trợ từ: Không cần thêm trợ từ sau 'なりとも'.
Sai: お茶なりともを
Đúng: お茶なりとも

실용적인 예시

3개의 예문
1

ご連絡なりともいただければ幸いです。

[Go-renraku naritomo itadakereba saiwai desu.]

Tôi sẽ rất hạnh phúc nếu anh/chị dù chỉ liên lạc một chút thôi.

2

お時間なりともありましたら、お立ち寄りください。

[O-jikan naritomo arimashitara, otachiyori kudasai.]

Nếu anh/chị có dù chỉ một chút thời gian, xin hãy ghé qua.

3

一言なりともお礼を申し上げたく存じます。

[Hitokoto naritomo orei o moushiagetaku zonjimasu.]

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn dù chỉ một lời thôi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

時間がなくても、電話____かけてください。

#02객관식

「少し____いいから、意見を聞かせてください。」

#03오류 수정

「忙しいですが、一度なりとも会っていただけませんか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một chút cũng được, hãy giúp tôi.'

#05빈칸 채우기

お忙しいとは思いますが、お時間____、ご検討いただけませんか。

#06객관식

「何かお役に立てることが____、おっしゃってください。」

#07오류 수정

「お忙しいでしょうが、一言なりともご連絡ください。」

#08빈칸 채우기

時間がなくても、電話____かけてください。

#09객관식

「少し____いいから、意見を聞かせてください。」に入る最も適切なものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お忙しいとは思いますが、一度なりともご検討いただければ幸いです。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: Dù chỉ một chút thôi, xin hãy giúp đỡ. (使用「なりとも」)

#12빈칸 채우기

何か問題があれば、私____知らせてください。

#13객관식

「申し訳ありませんが、一言____お時間をいただけませんか。」に入る最も適切なものはどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お礼の気持ちとして、少額なりともお受け取りください。」

#15빈칸 채우기

どんなに小さなこと( )、約束は守るべきだ。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「ご連絡はお電話( )、メールでも結構です。」

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「忙しいですが、少しの時間なりとも(A)さいて(B)、運動するようにしています(C)。」

#18grammar.types.translation

「哪怕只有一次也好,想再见你一面。」を日本語に訳しなさい。

#19빈칸 채우기

彼の話は冗談( )、真剣に受け止めるべきではない。

#20객관식

「申し訳ございませんが、少なくともお名前( )お聞かせいただけませんか。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜こそすれ (Vます(bỏます) + こそすれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.

N1
〜をものかは (N + をものかは)

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.

N1
〜ないでもない (Vない + でもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.

N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

N1
〜べし (Vる + べし)

Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)