〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)
Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.
공식과 패턴
Gắn trực tiếp vào động từ thể ない, bỏ い và thêm くもない. Ví dụ: 食べない → 食べなくもない.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない(bỏい) + くもないĐịnh nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Sắc thái nâng cao
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
- Không nhầm lẫn với 「〜ないこともない」 (cũng không phải là không), có sắc thái tương tự nhưng nhấn mạnh hơn một chút.
- Trong câu, thường đi kèm với trợ từ は hoặc も để nhấn mạnh.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
彼の意見には賛成できなくもないが、完全には同意できない。
[Kare no iken ni wa sansei dekinaku mo nai ga, kanzen ni wa doui dekinai.]
Tôi cũng không phải là không thể đồng ý với ý kiến của anh ấy, nhưng không thể hoàn toàn tán thành.
時間があれば、旅行に行かなくもない。
[Jikan ga areba, ryokou ni ikanaku mo nai.]
Nếu có thời gian, tôi cũng có thể đi du lịch.
この小説は、読めなくもないが、難しい漢字が多い。
[Kono shousetsu wa, yomenaku mo nai ga, muzukashii kanji ga ooi.]
Cuốn tiểu thuyết này cũng không phải là không đọc được, nhưng có nhiều chữ Hán khó.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の話を聞いて、感動(____)もなかった。
あの映画は、もう一度見(____)もない。
「行きたくもない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼はその提案に賛成しなくもない。」
「Tôi cũng không phải là không muốn đi du lịch cùng bạn.」を日本語に訳せ。
この料理は、まずいわけではないが、美味しいと(____)もない。
「彼の意見に同意できなくもない」の意味はどれか。
彼の提案は、賛成でき____もないが、完全に否定するわけでもない。
「彼の言い分も理解できなくもない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「この料理は辛くなくもないが、美味しい。」
「この映画は、最後まで見ないこともないが、あまり面白くない。」をベトナム語に訳せ。
彼女の気持ちは、わから____もないが、完全には理解できない。
「行かなくもない」の意味として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の意見には賛成できなくもないが、反対する人もいる。」
彼の提案は、確かに問題点もあるが、完全に否定するわけにはいかない。賛成でき____。
「彼女の気持ちもわからなくもない」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の言い分も理解しなくもないが、やはり納得できない。」
「この仕事は、やりたくなくもないが、時間が足りない。」をベトナム語に訳しなさい。
あの映画は、評判ほどではなかったが、つまらなく____。
「彼の態度には、腹が立たなくもない」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.