Ngữ pháp
N1

〜の至り (N + の至り)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+の至り

Kết hợp danh từ chỉ cảm xúc/trạng thái với「の至り」để diễn tả mức độ cao nhất của cảm xúc đó.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + の至り

Định nghĩa

「〜の至り」là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói lịch sự, dùng để nhấn mạnh rằng một cảm xúc hay trạng thái nào đó đã đạt đến mức độ cao nhất. Nó thường được dịch là 'hết sức', 'vô cùng', 'đỉnh điểm của...'.

Cách dùng

Dùng trong văn viết trang trọng, thư từ, diễn văn.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Thường đi kèm với các danh từ mang tính trừu tượng, cảm xúc.

Lưu ý

  • Không chia thì hay thể; luôn ở dạng「Nの至り」.
  • Không dùng với động từ hay tính từ.
  • Có thể thay thế bằng「極まりない」hoặc「この上ない」nhưng sắc thái khác nhau.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 彼は学生の至りだ。
- Đúng: 彼は感激の至りだ。
2. Nhầm với「〜に至る」:「〜に至る」là động từ, mang nghĩa 'dẫn đến', khác hoàn toàn.
- Sai: この結果に至り、感謝します。
- Đúng: この結果は感激の至りです。
3. Thêm trợ từ khác: Không thêm「が」hay「を」sau「の」.
- Sai: 感激がの至りです。
- Đúng: 感激の至りです。
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp hội thoại hàng ngày.
- Sai: 昨日のパーティーは感動の至りだったよ。
- Đúng: 昨日のパーティーは感動的でした。

실용적인 예시

4개의 예문
1

この度はご招待いただき、感激の至りです。

[Kono tabi wa go-shoutai itadaki, kangeki no itari desu.]

Lần này được mời, tôi vô cùng cảm kích.

2

皆様のご支援に心より感謝の至りです。

[Minasama no go-shien ni kokoro yori kansha no itari desu.]

Tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của mọi người.

3

このような名誉ある賞をいただき、光栄の至りです。

[Kono youna meiyo aru shou o itadaki, kouei no itari desu.]

Nhận được giải thưởng danh dự như thế này, tôi vô cùng vinh dự.

4

お忙しい中お越しいただき、恐縮の至りです。

[O-isogashii naka o-koshi itadaki, kyoushuku no itari desu.]

Anh/chị đã đến trong lúc bận rộn, tôi hết sức ngại ngùng.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この度は、ご迷惑をおかけしたこと、誠に申し訳ございません。__の至りです。

#02빈칸 채우기

このような名誉ある賞をいただき、__の至りです。

#03빈칸 채우기

皆様のご支援のおかげで、このプロジェクトを成功させることができました。__の至りです。

#04객관식

「若気の至り」という表現の意味はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この度は、ご親切にありがとうございます。光栄の至りでございます。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp「〜の至り」: "Thật là vinh dự khi được nhận giải thưởng này."

#07빈칸 채우기

先生のご指導のおかげで、無事に卒業できました。__の至りです。

#08빈칸 채우기

この度は、ご迷惑をおかけしたこと、誠に申し訳ございません。心よりお詫び____でございます。

#09객관식

彼の長年にわたるご尽力に対し、感謝____でございます。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このたびは、ご厚情を賜り、厚く御礼申し上げます。誠に光栄の至りに存じます。」

#11빈칸 채우기

先生のご指導のおかげで、無事に卒業できました。心より感謝____でございます。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi vô cùng hân hạnh được đón tiếp ngài.'

#13객관식

この度は、ご迷惑をおかけし、お詫び____でございます。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「このたびは、ご支援いただき、誠にありがとうございます。感謝の極みでございます。」

#15빈칸 채우기

この度は、ご迷惑をおかけしましたこと、誠に申し訳ございません。__の至りです。

#16객관식

次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「このような名誉ある賞をいただき、__の至りです。」

#17오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「先日はご親切にしていただき、感謝の至りです。」

#18grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语: 「得到您的邀请,我感到非常荣幸。」

#19빈칸 채우기

このたびは、不行き届きがございまして、__の至りでございます。

#20객관식

次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「このような素晴らしい機会をいただき、__の至りです。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

N1
〜の極み (N + の極み)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

N1
〜にひとしい (N + にひとしい)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N1
〜はおろか (N + はおろか)

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

N1
〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)