〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)
Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.
공식과 패턴
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích hành động vượt quá giới hạn.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với にもほどがある để chỉ trích tính chất vượt quá giới hạn.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thường bỏ だ) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích tính chất vượt quá giới hạn.
Danh từ ở thể thường (thường bỏ だ) kết hợp với にもほどがある để chỉ trích danh từ đó vượt quá giới hạn.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + にもほどがあるĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường được dùng với các từ chỉ mức độ như 'あまりにも', 'あまりに' để nhấn mạnh sự thái quá.
- Không dùng trong văn viết trang trọng hay kính ngữ.
- Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh chủ đề: 「〜にもほどがある」và「〜にもほどがある」có thể thay thế cho nhau, nhưng dùng は làm nổi bật hơn.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼の冗談にもほどがある。
[Kare no joudan ni mo hodo ga aru.]
Chuyện đùa của anh ấy cũng có giới hạn thôi.
あの店の値段は高すぎる。いくら何でも、あの値段にもほどがある。
[Ano mise no nedan wa takasugiru. Ikura nandemo, ano nedan ni mo hodo ga aru.]
Giá của cửa hàng đó quá đắt. Dù sao đi nữa, cái giá đó cũng có giới hạn thôi.
彼女のわがままにもほどがある。
[Kanojo no wagamama ni mo hodo ga aru.]
Sự ích kỷ của cô ấy cũng có giới hạn thôi.
遅刻するにもほどがある。三時間も遅れるなんてありえない。
[Chikoku suru ni mo hodo ga aru. Sanjikan mo okureru nante arienai.]
Đi trễ cũng có giới hạn thôi. Trễ tận ba tiếng thì không thể chấp nhận được.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼のわがまま____にもほどがある。
遅刻する____にもほどがある。
「彼の冗談は____にもほどがある。」に入る最も適切なものはどれか。
「あの店のサービスは悪い____にもほどがある。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の無神経さにもほどがある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự ích kỷ của anh ấy cũng có giới hạn.'
彼のいい加減な態度____にもほどがある。
彼のわがままも____。もう少し周りのことを考えたほうがいい。
「遅刻にもほどがある」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の冗談(A)にも(B)ほど(C)を(D)ある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự lười biếng của anh ấy cũng có giới hạn.'
いくらお金があっても、使い方____。無駄遣いはやめよう。
「彼の無神経さにもほどがある」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女のわがまま(A)にも(B)ほど(C)が(D)ない。」
彼の冗談は度が過ぎている。いくら友達____、許せないものがある。
「遅刻にもほどがある」という文の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼のわがままにもほどがある。もう我慢できない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự ích kỷ của anh ta cũng có giới hạn thôi.'
いくらお金がたくさんあっても、使い方____。無駄遣いはやめるべきだ。
「彼の言い訳にもほどがある」という文の解釈として最も適切なものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.