〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.
공식과 패턴
Động từ ở thể từ điển (Vる) diễn tả hành động sắp xảy ra; thể た (Vた) diễn tả hành động vừa kết thúc.
Tính từ đuôi い hoặc な ở thể thường + と言うところだ, diễn tả trạng thái gần như đạt đến mức đó (hiếm dùng).
Danh từ + だ + と言うところだ, diễn tả gần như là danh từ đó (hiếm dùng).
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + と言うところだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Với động từ:
Với tính từ:
Với danh từ:
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường dùng với động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
- Không nhầm lẫn với 「〜ところだ」 (chỉ thời điểm) – 「〜と言うところだ」 nhấn mạnh sự 'suýt soát' hơn.
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
電車が出ると言うところだ。
[Densha ga deru to iu tokoro da.]
Tàu điện sắp sửa rời ga.
彼は家を出たと言うところだ。
[Kare wa ie o deta to iu tokoro da.]
Anh ấy vừa mới ra khỏi nhà.
試験に合格すると言うところだったのに、落ちてしまった。
[Shiken ni goukaku suru to iu tokoro datta noni, ochite shimatta.]
Suýt thì đỗ kỳ thi, nhưng lại trượt mất.
もう少しで事故に遭うと言うところだった。
[Mou sukoshi de jiko ni au to iu tokoro datta.]
Suýt nữa thì gặp tai nạn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
もう少しで電車に(____)と言うところだった。
彼は怒って、もう少しで(____)と言うところだった。
「もう少しで忘れるところだった」の意味に最も近いものはどれか。
「彼はもう少しで秘密を(____)と言うところだった。」に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「もう少しで階段から落ちると言うところだった。」
「もう少しで事故を起こすところだった」をベトナム語に訳せ。
彼はもう少しで(____)と言うところだったが、思いとどまった。
今、ちょうど出かけようと____ところだ。
「彼は今、家を出ようと言うところだ」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は今、ご飯を食べようと言ったところだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sắp đi ngủ.'
彼は今、電話をかけ____と言うところだ。
「会議が始まろうと言うところだ」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼女は今、買い物に行くと言うところだ。」
彼はもう少しで試験に合格する____だったが、最後の一問でミスをしてしまった。
「今、家を出たところだ」と「今、家を出ると言うところだ」の違いとして正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は今、寝ると言うところだ。」
「もう少しで電車に乗り遅れるところだった」を日本語に訳せ。
彼女は今にも泣き出し____だった。
「あと一歩でゴールすると言うところで転んだ」の「ところで」の用法として正しいのはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.