Ngữ pháp
N1

〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+んばかりの+N

Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm んばかりの, sau đó kết hợp với danh từ. Ví dụ: 泣かんばかりの顔 (khuôn mặt như thể sắp khóc).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + んばかりの + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜んばかりの」 được hình thành bằng cách kết hợp thể ます của động từ (bỏ ます) với 「んばかりの」, tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó có nghĩa là 'như thể sắp...', 'suýt nữa thì...', hoặc 'đến mức như...'. Đây là cách diễn đạt văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói mang tính miêu tả cao.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm んばかりの. Ví dụ: 書きます → 書かんばかりの (viết như thể sắp...).
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm んばかりの. Ví dụ: 食べます → 食べんばかりの (ăn như thể sắp...).
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): します → せんばかりの (làm như thể sắp...); 来ます → 来んばかりの (đến như thể sắp...).
Lưu ý: Động từ thể ない (phủ định) không dùng với cấu trúc này. Chỉ dùng động từ thể khẳng định.

Cách dùng

Bổ nghĩa cho danh từ: Cụm 「Vんばかりの」 đứng trước danh từ để miêu tả trạng thái của danh từ đó. Ví dụ: 泣かんばかりの顔 (khuôn mặt như thể sắp khóc).
Sắc thái: Thường mang tính cường điệu, nhấn mạnh mức độ gần như xảy ra của hành động. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, biểu cảm, hoặc tình huống.
Văn phong: Chủ yếu trong văn viết (tiểu thuyết, báo chí) hoặc văn nói trang trọng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」 (dùng ở cuối câu).
  • Động từ thường là những động từ chỉ hành động có thể quan sát được (khóc, cười, chạy, v.v.).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể ない: Một số người học thêm ない vào trước んばかりの, ví dụ: 泣かないんばかりの (sai). Chỉ dùng động từ thể khẳng định.
2. Dùng sai nhóm động từ: Với động từ nhóm III, します thành せんばかりの (không phải しんばかりの). 来ます thành 来んばかりの (đọc là 'kon' chứ không phải 'ki').
3. Nhầm với 〜そうな: Dùng 〜んばかりの trong văn nói thông thường sẽ nghe rất kỳ. Hãy dùng 〜そうな cho hội thoại hàng ngày.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|------|------|------------|
| 泣かないんばかりの顔 | 泣かんばかりの顔 | Không dùng thể phủ định |
| しんばかりの態度 | せんばかりの態度 | Động từ する → せんばかりの |
| 来きんばかりの様子 | 来んばかりの様子 | 来ます → 来ん (kon) |
| 泣きそうな顔 (văn nói) | 泣かんばかりの顔 (văn viết) | Phân biệt văn phong |

실용적인 예시

3개의 예문
1

彼は今にも泣かんばかりの顔で私を見つめた。

[Kare wa ima ni mo nakan bakari no kao de watashi o mitsumeta.]

Anh ấy nhìn tôi với khuôn mặt như thể sắp khóc đến nơi.

2

彼女は飛び上がらんばかりの喜びようだった。

[Kanojo wa tobiagaran bakari no yorokobi yō datta.]

Cô ấy tỏ ra vui mừng như thể sắp nhảy cẫng lên.

3

その知らせを聞いて、彼は卒倒せんばかりの衝撃を受けた。

[Sono shirase o kiite, kare wa sotsutō sen bakari no shōgeki o uketa.]

Nghe tin đó, anh ấy chịu một cú sốc như thể sắp ngất đi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は何かを言わんばかりの( )をしていた。

#02객관식

「泣かんばかりの」の後に続く最も適切な名詞はどれか。

#03오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は怒らんばかりの顔つきで部屋を出て行った。」

#04grammar.types.translation

「彼は今にも泣き出しそうな顔をしていた」を「〜んばかりの」を使って日本語に訳せ。

#05빈칸 채우기

彼は何かを( )んばかりの口調で話した。

#06객관식

「飛び上がらんばかりの」の意味として最も適切なものはどれか。

#07오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は成功せんばかりの喜びようだった。」

#08빈칸 채우기

彼は今にも泣き____顔で私を見た。

#09객관식

「彼は今にも____んばかりの勢いで走ってきた。」に入る適切な語はどれか。

#10오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は今にも泣き出さんばかりの様子だった。」

#11빈칸 채우기

彼は今にも____んばかりの口調で話した。

#12grammar.types.translation

「彼は今にも飛び出さんばかりの表情だった」をベトナム語に訳せ。

#13객관식

「彼は今にも____んばかりの勢いでドアを開けた。」に入る適切な語はどれか。

#14오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は今にも倒れんばかりの様子だった。」

#15빈칸 채우기

彼は何かを言いたげな表情で、口を開き____様子だった。

#16객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は涙を____ばかりの顔で訴えた。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は今にも泣き出さんばかりの表情だった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜んばかりの」: Anh ấy đưa ra lời đề nghị với thái độ như thể sắp quỳ xuống vậy.

#19빈칸 채우기

彼は何かを訴え____ばかりの目で私を見つめた。

#20객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は今にも____んばかりの勢いで走ってきた。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜んばかりだ (Vます(bỏます) + んばかりだ)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.

N1
〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

N1
〜べし (Vる + べし)

Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.

N1
〜たる者 (N + たる者)

Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.

N1
〜ないでもない (Vない + でもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.

N1
〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)