〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển + につけ + Động từ thể từ điển + につけ
Danh từ + につけ + Danh từ + につけ
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/N + につけ + Vる/N + につけĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜につけても」 (cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái 'mỗi khi').
- Cấu trúc này nhấn mạnh tính bất biến của kết quả bất kể hoàn cảnh.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
雨につけ風につけ、彼女はいつも私のことを心配してくれる。
[Ame ni tsuke kaze ni tsuke, kanojo wa itsumo watashi no koto o shinpai shite kureru.]
Dù mưa hay gió, cô ấy luôn lo lắng cho tôi.
良いにつけ悪いにつけ、結果を受け入れるしかない。
[Yoi ni tsuke warui ni tsuke, kekka o ukeireru shika nai.]
Dù tốt hay xấu, chúng ta đành phải chấp nhận kết quả.
行くにつけ行かないにつけ、彼はいつも迷っている。
[Iku ni tsuke ikanai ni tsuke, kare wa itsumo mayotte iru.]
Dù đi hay không, anh ấy lúc nào cũng do dự.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
雨の日(____)晴れの日(____)、彼は必ずジョギングをする。
嬉しい(____)悲しい(____)、彼女はいつも家族に連絡する。
「勝つ(____)負ける(____)、最後まで諦めないことが大切だ。」に入る適切な言葉は?
「仕事の(____)プライベートの(____)、彼は真剣に取り組む。」に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、食べるにつけ飲むにつけ、いつも同じ店に行く。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜につけ〜につけ': 'Dù thành công hay thất bại, tôi sẽ không hối hận.'
彼は、日本にいる(____)海外にいる(____)、いつも日本語の勉強を続けている。
彼は仕事に( )プライベートに( )、いつも全力で取り組む。
「嬉しいにつけ悲しいにつけ、彼女はいつも家族に連絡する。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨につけ風につけ、彼は毎日ジョギングを欠かさない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜につけ〜につけ': 'Dù thành công hay thất bại, tôi sẽ không hối hận.'
( )につけ( )につけ、親は子供の成長を喜ぶものだ。
「食べるにつけ飲むにつけ、彼はいつも一人だ。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「行くにつけ来るにつけ、彼はいつも忙しそうだ。」
彼は、仕事に____、家庭に____、いつも全力で取り組んでいる。
「嬉しいにつけ悲しいにつけ、彼女はいつも家族に連絡する。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「雨につけ風につけ、彼は毎日ジョギングを欠かさない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜につけ〜につけ': Dù thành công hay thất bại, chúng ta cũng nên rút ra bài học.
彼女は、____につけ____につけ、人の気持ちを考えることができる優しい人だ。
「食べるにつけ飲むにつけ、彼はいつもおごってくれる。」という文の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.