〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
공식과 패턴
Động từ ở dạng ます bỏ ます, sau đó thêm すべもない.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + すべもないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định hay quá khứ của động từ; cấu trúc tự nó đã mang nghĩa phủ định.
- Trong văn nói, thường thay bằng 「〜ようがない」.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
事態はすでに手遅れで、今さら何を言っても変わりようがない。まさに為す術もない。
[Jitai wa sude ni teokure de, imasara nani o itte mo kawariyou ga nai. Masani nasu sube mo nai.]
Tình hình đã quá muộn, bây giờ có nói gì cũng không thay đổi được. Đúng là không còn cách nào.
彼はもう二度と戻ってこない。待つすべもない。
[Kare wa mou nidoto modotte konai. Matsu sube mo nai.]
Anh ấy sẽ không bao giờ quay lại nữa. Không có cách nào để chờ đợi.
この問題は難しすぎて、解くすべもない。
[Kono mondai wa muzukashisugite, toku sube mo nai.]
Bài toán này quá khó, không có cách nào giải được.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼はもう二度と戻ってこない。待つ____もない。
この問題は難しすぎて、解く____もない。
____に入る正しい言葉はどれですか。 彼はもう戻らない。待つ____もない。
「逃げるすべもない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 この状況では、彼を助けるすべもない。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼に連絡するすべもない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không còn cách nào để trả lời.'
彼はもう二度と戻ってこない。待つ____もない。
試験に落ちてしまったが、もう泣く____もない。
間違っている部分を選んでください:彼の態度には怒るすべもない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜すべもない': 'Tôi không còn cách nào để giải thích cho anh ấy hiểu.'
もう彼に会うことはない。連絡を取る____もない。
彼女はもう帰ってこない。待つすべもない。この文の意味はどれですか。
間違っている部分を選んでください:彼の言い分には納得するすべもない。
彼はもう二度と戻らない。____すべもない別れだった。
「逃げるすべもない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。 彼は謝るすべもなく、ただうつむいていた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không còn cách nào để cứu anh ấy nữa.'
もう____すべもないほど、彼の病状は悪化していた。
「言い訳するすべもない」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.
Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.