〜うと〜まいと (Vる/Vう + と〜まいと)
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: Động từ thể ý chí (volitional) + と + động từ thể phủ định ý chí (negative volitional) + と. Cả hai động từ phải cùng một động từ.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/Vう + と〜まいとĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh sai/đúng
실용적인 예시
雨が降ろうと降るまいと、試合は決行する。
[Ame ga furou to furumai to, shiai wa kekkou suru.]
Dù mưa hay không mưa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
彼が来ようと来まいと、会議は予定通り始める。
[Kare ga koyou to komai to, kaigi wa yotei doori hajimeru.]
Dù anh ấy có đến hay không, cuộc họp vẫn bắt đầu đúng kế hoạch.
成功しようとすまいと、努力することに意味がある。
[Seikou shiyou to sumai to, doryoku suru koto ni imi ga aru.]
Dù thành công hay không, việc nỗ lực mới có ý nghĩa.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は行く____行くまいと、私は行くつもりだ。
雨が降ろう____降るまいと、試合は行われる。
彼が賛成しよう____しまいと、計画は実行するつもりだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が来よう(A)か(B)来るまいと(C)、会議は始める(D)。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「食べよう(A)と(B)食べまい(C)と(D)、料金は同じだ。」
「Dù anh ấy có đến hay không, tôi vẫn sẽ đi」 hãy dịch sang tiếng Nhật sử dụng cấu trúc '〜うと〜まいと'.
「Dù mưa hay không, sự kiện vẫn diễn ra」 hãy dịch sang tiếng Nhật sử dụng cấu trúc '〜うと〜まいと'.
彼は雨が降ろうと降る____と、毎日ジョギングを欠かさない。
周りに何と言われ____と、自分の信念を貫くつもりだ。
「彼が来ようと来るまいと、会議は予定通り行う。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女が賛成しようと反対しようと、計画は実行するつもりだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù anh ấy có đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.'
結果が良かろうと悪か____と、全力を尽くしたことに後悔はない。
「親が反対しようと反対するまいと、私は彼と結婚する。」の解釈として正しいものはどれか。
周りが何を____と____まいと、自分の信念を貫くつもりだ。
「雨が降ろうと降るまいと、試合は決行する。」という文の意味はどれか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼が賛成しようと反対するまいと、計画は進めるつもりだ。」
Dù người khác có cười chê hay không, tôi vẫn sẽ tiếp tục con đường của mình.
結果が____と____まいと、全力を尽くすことが大切だ。
「彼が来ようと来るまいと、会議は始める。」の意味に最も近いものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.