Ngữ pháp
N1

〜うが〜うと (Vう/Adjかろう + うが〜うと)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V (thể ý chí)+が+V (thể ý chí)+と

Dùng với động từ, hai động từ có thể giống nhau hoặc trái nghĩa, diễn tả 'dù có làm A hay làm B'.

#02
Aい (かろう)+が+Aい (かろう)+と

Dùng với tính từ đuôi -i, chuyển thành かろう.

#03
Aな (だろう)+が+Aな (だろう)+と

Dùng với tính từ đuôi -na hoặc danh từ, thêm だろう.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vう/Adjかろう + うが〜うと

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 「〜うが〜うと」 là một dạng ngữ pháp cao cấp, kết hợp hai mệnh đề đối lập nhau để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra điều gì, kết quả vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái mạnh mẽ, kiên quyết.

Cách chia

Động từ: Chia động từ ở thể ý chí (volitional form) cho cả hai vế. Ví dụ: 行く → 行こうが行くまいが (dù đi hay không đi). Tuy nhiên, cấu trúc chính xác là VうがVうと, với hai động từ giống nhau hoặc trái nghĩa.
Tính từ đuôi -i: Bỏ い thêm かろう. Ví dụ: 高い → 高かろうが安かろうが (dù đắt hay rẻ).
Tính từ đuôi -na: Bỏ な thêm だろう (hoặc であろう). Ví dụ: 静かだ → 静かだろうがうるさかろうが (dù yên tĩnh hay ồn ào).
Danh từ: Thêm だろう (hoặc であろう). Ví dụ: 学生 → 学生だろうが先生だろうが (dù là học sinh hay giáo viên).

Lưu ý

  • Vế sau thường là câu khẳng định hoặc phủ định mạnh, như 「〜に決まっている」「〜に違いない」「〜だろう」.
  • Có thể dùng 「〜うが〜うと」 với cùng một động từ để nhấn mạnh 'dù có làm hay không làm'.
  • Trong văn nói, đôi khi dùng 「〜うが〜うが」 nhưng 「〜うが〜うと」 phổ biến hơn.
  • Không nhầm với 「〜うと〜うと」 (cùng nghĩa) nhưng 「〜うが〜うと」 mang tính văn chương hơn.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể ý chí cho tính từ: Ví dụ, sai: 高くうが (đúng: 高かろうが).
2. Dùng sai trợ từ: Sai: 行こうを行こうと (đúng: 行こうが行くまいが hoặc 行こうが行こうと).
3. Nhầm lẫn với 「〜ても」: 「〜ても」 nhẹ nhàng hơn, 「〜うが〜うと」 mạnh mẽ và trang trọng hơn.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 高くうが安くうと | 高かろうが安かろうが |
| 行こうを行こうと | 行こうが行くまいが |
| 静かうがうるさいうが | 静かだろうがうるさかろうが |

실용적인 예시

3개의 예문
1

雨が降ろうが降るまいが、私は出かけるつもりだ。

[Ame ga furou ga furumai ga, watashi wa dekakeru tsumori da.]

Dù mưa hay không mưa, tôi vẫn dự định ra ngoài.

2

高かろうが安かろうが、品質が良ければ買う。

[Takakarou ga yasukarou ga, hinshitsu ga yokereba kau.]

Dù đắt hay rẻ, nếu chất lượng tốt thì tôi sẽ mua.

3

彼が賛成しようが反対しようが、計画は実行する。

[Kare ga sansei shiyou ga hantai shiyou ga, keikaku wa jikkou suru.]

Dù anh ấy đồng ý hay phản đối, kế hoạch vẫn được thực hiện.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼が行こうが行くまいが、私は____行くつもりだ。

#02객관식

天気が悪かろうが良かろうが、試合は____行われる。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来ようが来まいが、関係ない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù có bị người khác cười chê, tôi cũng sẽ làm theo cách của mình.'

#05빈칸 채우기

高かろうが安かろうが、____買わない。

#06객관식

彼が賛成しようが反対しようが、計画は____実行する。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨が降ろうが降るまいが、出かけるつもりだ。」

#08빈칸 채우기

彼が行こうが行くまいが、私は私の信念に従って行動する____。

#09객관식

「雨が降ろうが降るまいが、試合は予定通り行われます。」の意味に最も近いものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女が賛成しようが反対しようが、計画は進めるつもりだ。」

#11grammar.types.translation

Dù có bị người khác cười hay bị chê bai, tôi vẫn sẽ tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

#12빈칸 채우기

どんなに反対____、やるべきことはやる。

#13객관식

「結果が良かろうが悪かろうが、全力を尽くすことが大切だ。」の解釈として正しいものはどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が来ようが来まいが、会議は予定通りに始めるつもりだ。」

#15빈칸 채우기

彼が来ようが来まいが、会議は予定通り____。

#16객관식

「どんなに反対されようが、自分の信念を____。」

#17오류 수정

「彼女が何を言おうが、私は自分の意見を変えるつもりはない。」この文に誤りがあれば指摘し、正しい形を選びなさい。

#18grammar.types.translation

Dù người khác có nói gì đi nữa, tôi vẫn sẽ làm theo cách của mình.

#19빈칸 채우기

結果が良かろうが悪かろうが、全力を尽くしたことに____。

#20객관식

「周りに何と言われようが、彼は自分の研究を____。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜いかんにかかわらず (N + いかんにかかわらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜うと〜まいと (Vる/Vう + と〜まいと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.

N1
〜いかんによって(は) (N + いかんによって(は))

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo phụ thuộc vào nội dung hoặc tình trạng của danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'.

N1
〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))

Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.

N1
〜いかんだ (N + いかんだ)

Cấu trúc 'N + いかんだ' diễn tả rằng một kết quả hoặc quyết định phụ thuộc hoàn toàn vào yếu tố được nêu ở danh từ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái 'tùy thuộc vào...'.

N1
〜かたがた (N + かたがた)

Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)