〜べからざる (Vる + べからざる + N)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển + べからざる + Danh từ: diễn tả danh từ đó là điều không thể không làm, cần phải có.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + べからざる + NĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Không chia thì quá khứ hay thể lịch sự.
- Phân biệt với 〜なければならない (thông thường hơn).
Sắc thái
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
これは現代社会において欠くべからざるスキルである。
[Kore wa gendai shakai ni oite kaku bekarazaru sukiru de aru.]
Đây là kỹ năng không thể thiếu trong xã hội hiện đại.
彼は知るべからざる秘密を知ってしまった。
[Kare wa shiru bekarazaru himitsu o shitte shimatta.]
Anh ta đã biết một bí mật không được phép biết.
環境保護は我々にとって看過すべからざる問題である。
[Kankyō hogo wa wareware ni totte kanka subekarazaru mondai de aru.]
Bảo vệ môi trường là vấn đề không thể xem nhẹ đối với chúng ta.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この問題は、学生として____行為だ。
彼の言動は、社会人として____ものだ。
「現代社会において、環境破壊は____問題である。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「これは、絶対に犯すべからざる規則だ。」
「彼の行為は、____許し難い。」に入る適切な表現はどれか。
请将以下越南语句子翻译成日语:「这是不可动摇的事实。」
これは、絶対に____約束だ。
彼の行為は、社会人として____行為だ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「これは、絶対に____事実だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「これは、絶対に許すべからざる行為だ。」
「これは、絶対に忘れるべからざる教訓だ。」をベトナム語に訳しなさい。
現代社会において、____情報が溢れている。
次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 「これは、絶対に許すべからざる行為だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「これは、絶対に許さざるべからざる行為だ。」
この問題は、社長として____態度で臨むべきだ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言動は、社会人として____ものだった。
次の文の誤りを指摘しなさい。 この会社には、守るべからざる規則がいくつかある。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜べからざる」: Đó là một hành vi không thể tha thứ.
彼の態度は、上司として____ものだった。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 これは、絶対に____秘密だ。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.