Ngữ pháp
N1

〜極まる (Adjな + 極まる)

의미와 개념

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Tính từ đuôi な (bỏ な)+極まる

Kết hợp trực tiếp tính từ đuôi な (dạng thân) với 極まる để tạo thành cụm từ mang nghĩa 'cực kỳ...'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Adjな + 極まる

Định nghĩa

Cấu trúc 「Adjな + 極まる」 được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tính chất nào đó đạt đến mức độ cao nhất, thường là tiêu cực. Nó tương đương với 'cực kỳ', 'vô cùng', 'hết sức' trong tiếng Việt.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này đóng vai trò như một vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Thường đứng ở cuối câu để kết luận, hoặc trước danh từ để bổ nghĩa.

Cách chia

Chỉ kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi). Bỏ な và thêm 極まる.
Ví dụ: 不便 (fuben) → 不便極まる
Không kết hợp với tính từ đuôi い (i-keiyoushi) hay động từ.
Không có biến đổi về thể (phủ định, quá khứ, lịch sự). Luôn giữ dạng 極まる.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, văn học, báo chí.
Trong văn nói, thường dùng 「極めて」 + tính từ な hoặc 「極まりない」.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang sắc thái mạnh, thường dùng để phê phán, chỉ trích.
  • Không dùng với tính từ tích cực như 'vui vẻ', 'tốt đẹp'.

Lỗi thường gặp

1. Kết hợp với tính từ đuôi い: Sai vì cấu trúc chỉ dùng với tính từ な.
- Sai: 大きい極まる
- Đúng: 巨大極まる
2. Dùng với nghĩa tích cực: Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, nên tránh dùng với tính từ tích cực.
- Sai: 幸せ極まる
- Đúng: 不幸極まる
3. Chia thể phủ định hoặc quá khứ: Cấu trúc không biến đổi.
- Sai: 不便極まらなかった
- Đúng: 不便極まる
4. Nhầm với 「極めて」: 「極めて」 là phó từ, đứng trước tính từ, còn 「極まる」 là động từ đứng sau tính từ な.
- Sai: 極めて不便極まる
- Đúng: 不便極まる

실용적인 예시

5개의 예문
1

この対応は不便極まる。

[Kono taiou wa fuben kiwamaru.]

Sự đối ứng này cực kỳ bất tiện.

2

彼の態度は無礼極まる。

[Kare no taido wa burei kiwamaru.]

Thái độ của anh ta cực kỳ thô lỗ.

3

この状況は危険極まる。

[Kono joukyou wa kiken kiwamaru.]

Tình huống này cực kỳ nguy hiểm.

4

その発言は愚か極まる。

[Sono hatsugen wa oroka kiwamaru.]

Phát ngôn đó cực kỳ ngu ngốc.

5

彼女の行動は不愉快極まる。

[Kanojo no koudou wa fuyukai kiwamaru.]

Hành động của cô ấy cực kỳ khó chịu.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の態度は失礼____極まる。

#02객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は____極まる。」

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の態度は親切に極まる。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách cư xử của anh ta thật bất lịch sự.' (sử dụng cấu trúc 〜極まる)

#05빈칸 채우기

この問題は____極まる。

#06객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は____極まる。」

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「その光景は美しい極まる。」

#08빈칸 채우기

彼の態度は失礼____極まり、多くの人を怒らせた。

#09객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼の言動は不愉快( )極まる。

#10오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼の態度は失礼で極まる。

#11빈칸 채우기

この状況は危険____極まり、すぐに避難すべきだ。

#12객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女の行動は無責任( )極まる。

#13오류 수정

次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼の言動は不愉快な極まる。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜極まる': Hành vi của anh ta thật vô trách nhiệm.

#15빈칸 채우기

彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。

#16객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は不愉快____、周りの人を怒らせた。」

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女の振る舞いは上品極まる、誰もが感心した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách nói chuyện của anh ta thực sự vô cùng thô lỗ.'

#19빈칸 채우기

この地域の自然は美し____、訪れる人を魅了する。

#20객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は危険____、注意が必要だ。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜にかたくない (Vる + にかたくない)

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

N1
〜極まりない (Adjな + 極まりない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N1
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.

N1
〜べからず (Vる + べからず)

Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜にたえない (N/Vる + にたえない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.

N1
〜べからざる (Vる + べからざる + N)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)