〜だに (N/Vる + だに)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
공식과 패턴
Ngay cả N cũng không làm gì đó (phủ định hoàn toàn)
Chỉ cần V thôi đã (gây ra cảm xúc, trạng thái)
핵심 이론 및 설명
Structure
N/Vる + だにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hay thể て.
- Thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc câu biểu lộ cảm xúc.
- Phân biệt với 「〜さえ」: 「〜だに」 nhấn mạnh hơn, mang sắc thái cổ điển và trang trọng.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
想像するだに恐ろしい事件だった。
[Souzou suru dani osoroshii jiken datta.]
Đó là một vụ việc chỉ nghĩ đến thôi đã thấy kinh khủng.
彼はそのことについて一言だに語らなかった。
[Kare wa sono koto ni tsuite hitokoto dani katarawanakatta.]
Anh ấy không hề nói một lời nào về việc đó.
夢にだに見たことがない。
[Yume ni dani mita koto ga nai.]
Ngay cả trong mơ tôi cũng chưa từng thấy.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
あの光景は、今思い出す____恐ろしい。
その話を聞く____、腹が立って仕方ない。
「想像するだに恐ろしい」の意味はどれか。
「考えるだに悲しい」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「その光景を見ただに、恐怖で震えた。」
次の文の間違いを指摘せよ。「彼の話を聞くだに、涙が出そうになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần nghĩ đến việc đó thôi cũng đã thấy sợ.'
あの光景は、今思い出す____恐ろしい。
「想像するだに恐ろしい」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「その話を聞くだに、彼は顔色を変えた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần nghĩ đến việc đó thôi cũng đã thấy sợ hãi.'
彼の無謀な計画は、聞く____危険極まりない。
「想像するだに恐ろしい」と同じ使い方をしている文はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの事故を思い出すだに、今でも震えが止まらない。」
彼の成功を聞いて、驚き____だにしなかった。
あの日のことは、思い出す____だに恐ろしい。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 彼の言葉を聞いて、怒り____だにしなかった。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 あの光景は、想像するだに恐ろしい。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼の死を聞いて、悲しみをだに堪えきれなかった。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜だに': Chỉ nghĩ đến thôi cũng thấy sợ.
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.