〜てからというもの (Vて + からというもの)
Diễn tả rằng sau một sự kiện nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
공식과 패턴
Kết hợp động từ thể て với 'からというもの' để diễn tả sự thay đổi kể từ thời điểm đó.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + からというものĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với các hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen thông thường.
- Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại, nhưng ý nghĩa là sự thay đổi đã xảy ra và vẫn còn tiếp diễn.
- Phân biệt với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ đơn thuần là 'sau khi làm gì đó', không nhấn mạnh sự thay đổi lâu dài.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼女と出会ってからというもの、毎日が楽しくて仕方がない。
[Kanojo to deatte kara to iu mono, mainichi ga tanoshikute shikata ga nai.]
Kể từ khi gặp cô ấy, ngày nào tôi cũng vui không chịu nổi.
あの本を読んでからというもの、人生観がすっかり変わった。
[Ano hon o yonde kara to iu mono, jinseikan ga sukkari kawatta.]
Kể từ khi đọc cuốn sách đó, quan điểm sống của tôi đã thay đổi hoàn toàn.
彼が部長に就任してからというもの、部署の雰囲気が一変した。
[Kare ga buchō ni shūnin shite kara to iu mono, busho no fun'iki ga ippen shita.]
Kể từ khi anh ấy nhậm chức trưởng phòng, bầu không khí của phòng đã thay đổi hoàn toàn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼女は結婚してからというもの、____。
「彼はタバコをやめてからというもの、体調が良くなった。」の「〜てからというもの」の意味に最も近いものはどれか。
あの映画を見てからというもの、彼は____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は留学してからというもの、考え方が変わった。」
「自从开始学日语,就变得喜欢看动漫了。」を日本語に訳しなさい。
彼女は子供を産んでからというもの、____。
「彼はあの事故に遭ってからというもの、運転が怖くなった。」の「〜てからというもの」を「〜てから」に置き換えた場合、意味はどう変わるか。
彼は会社を辞めてからというもの、毎日____暮らしている。
彼女は留学してからというもの、性格が明るくなった。この文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼は結婚してからというもの、以前より真面目になる。
「自从开始学日语以来,我对日本文化越来越感兴趣。」をベトナム語に訳しなさい。
あの歌手はデビューしてからというもの、一度も____ことがない。
「彼は転職してからというもの、仕事にやりがいを感じている。」の「〜てからというもの」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。彼女は子供が生まれてからというもの、夜更かしができなくなった。
彼は結婚してからというもの、以前と比べて人が変わったように真面目になった。
彼女は留学してからというもの、___。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はタバコをやめたからというもの、体調がすこぶる良くなった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てからというもの」: 'Kể từ khi mua máy tính mới, công việc của tôi đã trở nên hiệu quả hơn hẳn.'
あの映画を___からというもの、彼は監督になることを夢見るようになった。
「彼は転職してからというもの、毎日生き生きと働いている。」の意味に最も近いものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, mang sắc thái 'vừa ... thì đã ...' hoặc 'ngay khi ... thì ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'chỉ sau khi làm việc A thì mới có thể làm việc B', nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động A thì không thể thực hiện hành động B. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.