Ngữ pháp
N1

〜にかまけて (N + にかまけて)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+にかまけて

Kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc trách nhiệm, diễn tả việc chỉ chú tâm vào việc đó mà bỏ bê việc khác.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + にかまけて

Định nghĩa

「〜にかまけて」là cấu trúc ngữ pháp N1, mang nghĩa 'chỉ lo (việc gì) mà bỏ bê (việc khác)'. Nó thể hiện sự tập trung quá mức vào một hoạt động hoặc trách nhiệm nào đó, dẫn đến việc lơ là những việc quan trọng khác.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N) hoặc các cụm danh từ. Không chia theo thì hay thể. Ví dụ:
仕事にかまけて (chỉ lo công việc)
趣味にかまけて (chỉ lo sở thích)

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính phê phán hoặc than phiền.
Có thể dùng với các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, hoặc trách nhiệm.
Không dùng cho các sự việc tích cực hoặc trung tính.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp; phải chuyển sang dạng danh từ (Vるの, Vたの, v.v.) nếu cần.
  • Thường đi kèm với các trợ từ như 'は' để nhấn mạnh chủ đề.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ.
Sai: 遊ぶにかまけて
Đúng: 遊びにかまけて
2. Nhầm với '〜にかまって': '〜にかまって' là dạng mệnh lệnh của động từ 'kakamaru' (hãy quan tâm), không phải cấu trúc này.
Sai: 仕事にかまって、家族を無視した。
Đúng: 仕事にかまけて、家族を無視した。
3. Thiếu sắc thái tiêu cực: Cấu trúc này mang nghĩa chỉ trích, không dùng cho việc tích cực.
Sai: 勉強にかまけて、いい成績を取った。
Đúng: 勉強にかまけて、友達と遊ぶ時間がなくなった。
4. Dùng sai trợ từ: Thường dùng với 'は' để nhấn mạnh chủ đề, nhưng không bắt buộc.
Ví dụ: 仕事にかまけては、健康を損なう。

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は仕事にかまけて、家族と過ごす時間をほとんど取っていない。

[Kare wa shigoto ni kamakete, kazoku to sugosu jikan o hotondo totte inai.]

Anh ấy chỉ lo công việc, hầu như không dành thời gian cho gia đình.

2

趣味にかまけて、勉強を怠っている学生が多い。

[Shumi ni kamakete, benkyou o okototte iru gakusei ga ooi.]

Nhiều sinh viên chỉ lo sở thích mà lơ là việc học.

3

彼女は育児にかまけて、自分の時間を全く持てない。

[Kanojo wa ikuji ni kamakete, jibun no jikan o mattaku motenai.]

Cô ấy chỉ lo việc chăm con, hoàn toàn không có thời gian cho bản thân.

4

接待にかまけて、健康を害するサラリーマンも少なくない。

[Settai ni kamakete, kenkou o gaisuru sarariiman mo sukunaku nai.]

Không ít nhân viên văn phòng chỉ lo tiếp khách mà hủy hoại sức khỏe.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は仕事____、家族との時間をほとんど取れない。

#02빈칸 채우기

趣味____、勉強を怠っている。

#03객관식

「彼は仕事にかまけて、健康を害した。」の意味はどれですか。

#04객관식

「子育てにかまけて、自分の時間が全くない。」の正しい解釈はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は勉強にかまけて、遊ぶ時間を大切にしている。」

#06오류 수정

次の文の誤りを選んでください。「彼女はダイエットにかまけて、好きなものを食べている。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá bận rộn với công việc mà anh ấy không có thời gian cho gia đình.'

#08빈칸 채우기

彼は仕事____、家族との時間をほとんど取れていない。

#09빈칸 채우기

彼女は趣味のガーデニング____、掃除や洗濯を全くしない。

#10객관식

「仕事にかまけて、友達との約束を忘れてしまった。」の意味に最も近いものはどれか。

#11객관식

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。「彼はゲーム( )、勉強を全くしない。」

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は育児にかまけての、自分の時間が全くない。」

#13오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は趣味の釣りにかまけては、仕事をよくサボる。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá bận rộn với việc chuẩn bị cho kỳ thi, tôi đã không thể tham gia bữa tiệc.'

#15빈칸 채우기

彼は仕事____、家族との時間を全く取れていない。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は趣味のガーデニング( )、家事を怠っている。

#17오류 수정

次の文には誤りが一箇所ある。誤っている部分を選びなさい。 彼はゲームにかまけて、勉強を全然しない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にかまけて': 'Vì bận rộn với việc chuẩn bị cho kỳ thi, tôi đã không thể tham gia bữa tiệc.'

#19빈칸 채우기

彼女は育児____、自分の時間が全くない。

#20객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は仕事の成功( )、健康を害してしまった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

N1
〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

N1
〜にあって (N + にあって)

Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.

N1
〜にひとしい (N + にひとしい)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N1
〜ながらの (N + ながらの + N)

Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.

N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)