Ngữ pháp
N1

〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)

의미와 개념

Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+ではあるまいし

Kết hợp với danh từ để phủ định giả định rằng đối tượng là N, từ đó đưa ra lý do phản bác hoặc lời khuyên.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + ではあるまいし

Định nghĩa

「〜ではあるまいし」là cách nói trang trọng, mang tính văn viết, dùng để phủ định một giả định và đưa ra lý do phản bác. Nghĩa là 'vì không phải là... nên...' hoặc 'đâu phải là... mà...'.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Mang sắc thái phê phán nhẹ hoặc nhấn mạnh sự bất hợp lý.
Có thể thay thế bằng 「ではないのだから」nhưng 「ではあるまいし」mang tính thành ngữ hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với thể quá khứ hay phủ định kép.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「じゃあるまいし」.
  • Phân biệt với 「ではないか」: 「ではあるまいし」phủ định giả định, còn 「ではないか」là câu hỏi phủ định.

Sắc thái

Cấu trúc này thường đi kèm với lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng, ví dụ: 'Vì không phải là trẻ con nên hãy tự chịu trách nhiệm.'

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
- Sai: 行くではあるまいし
- Đúng: 学生ではあるまいし
2. Nhầm với 「ではないか」: 「ではあるまいし」phủ định giả định, 「ではないか」là câu hỏi phủ định.
- Sai: 子供ではあるまいし、そんなことをする? (nghĩa sai)
- Đúng: 子供ではあるまいし、そんなことをするな。 (khuyên bảo)
3. Thiếu trợ từ 「は」: Một số người bỏ 「は」thành 「であるまいし」, nhưng đây là dạng không chuẩn.
- Sai: 子供であるまいし
- Đúng: 子供ではあるまいし
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc suồng sã.
- Nên dùng 「じゃあるまいし」trong văn nói thân mật.

실용적인 예시

3개의 예문
1

子供ではあるまいし、自分のことは自分で決めなさい。

[Kodomo dewa aru mai shi, jibun no koto wa jibun de kimenasai.]

Vì không phải là trẻ con nên hãy tự quyết định việc của mình.

2

専門家ではあるまいし、そんな細かいことまで気にしなくていい。

[Senmonka dewa aru mai shi, sonna komakai koto made ki ni shinakute ii.]

Vì không phải là chuyên gia nên không cần phải lo lắng đến từng chi tiết nhỏ như vậy.

3

神様ではあるまいし、未来のことは誰にもわからない。

[Kamisama dewa aru mai shi, mirai no koto wa dare ni mo wakaranai.]

Vì không phải là thần thánh nên tương lai không ai biết trước được.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

学生____、そんな簡単な問題も解けないの?

#02빈칸 채우기

彼は子供____、そんな無理な要求をするなんて。

#03객관식

「社長ではあるまいし、そんな大きな声で命令しないでください。」の意味はどれですか。

#04객관식

「専門家ではあるまいし、そんな難しいことはわかりません。」の正しい解釈はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は先生ではないまいし、そんなに厳しくしなくてもいいのに。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「子供ではあるまいし、そんなに泣かないでよ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là người nổi tiếng, nên đừng ăn mặc lòe loẹt như vậy.'

#08빈칸 채우기

彼は社長____、そんな小さなことにこだわるはずがない。

#09객관식

「子ども____、そんなに長く集中できるわけがない。」に入る適切な表現はどれか。

#10오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は専門家ではないまいし、そんな難しい質問に答えられない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là thần thánh, nên không thể nào biết hết mọi thứ được.'

#12빈칸 채우기

君は学生____、もっと勉強しなさい。

#13객관식

「プロの料理人____、こんなに手際よく調理できるはずがない。」に入る適切な表現はどれか。

#14오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女はモデルではあるまいし、そんなに美しくない。」

#15빈칸 채우기

彼は社長____、そんな小さなことにいちいち口出ししないだろう。

#16객관식

「子供____、そんなに夜遅くまで遊ばせるわけにはいかない。」の____に入る適切な表現はどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は専門家ではないまいし、そんな難しい問題が解けるはずがない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là người trong cuộc, nên anh ấy không hiểu được nỗi khổ của chúng tôi.'

#19빈칸 채우기

学生____、そんなに簡単に単位を取れると思わないほうがいい。

#20객관식

「彼は神様____、何でも知っているわけではない。」の____に入る適切な表現はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N1
〜なくして(は) (N + なくして(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜たりとも (Số lượng + たりとも)

Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.

N1
〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

N1
〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

N1
〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)