Ngữ pháp
N2

〜あまり (N/Thể thường + あまり)

의미와 개념

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Danh từ+の+あまり

Kết hợp với danh từ để chỉ nguyên nhân do quá mức của danh từ đó.

#02
Động từ thể thường+あまり

Kết hợp với động từ ở thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった để chỉ nguyên nhân do hành động quá mức.

#03
Tính từ đuôi -i thể thường+あまり

Kết hợp với tính từ đuôi -i ở thể thường.

#04
Tính từ đuôi -na+な+あまり

Kết hợp với tính từ đuôi -na bằng cách thêm な trước あまり.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Thể thường + あまり

Định nghĩa

'〜あまり' là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra ở mức độ quá mức, dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc ngoài ý muốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + の + あまり
Ví dụ: 仕事のあまり (vì quá công việc)
Động từ thể thường: Động từ thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + あまり
Ví dụ: 驚いたあまり (vì quá ngạc nhiên)
Tính từ đuôi -i: Tính từ đuôi -i thể thường + あまり
Ví dụ: 忙しいあまり (vì quá bận rộn)
Tính từ đuôi -na: Tính từ đuôi -na + な + あまり
Ví dụ: 静かなあまり (vì quá yên tĩnh)

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết hơn văn nói, mang tính trang trọng.
Kết quả thường là hành động hoặc trạng thái không kiểm soát được.
Có thể thay thế bằng '〜すぎる' nhưng '〜あまり' nhấn mạnh nguyên nhân hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán.
  • Trong văn nói, đôi khi dùng '〜あんまり' (dạng thân mật).

Phân biệt

'〜あまり' vs '〜すぎる': '〜すぎる' chỉ mức độ quá mức, không nhất thiết có kết quả; '〜あまり' luôn có kết quả đi kèm.
'〜あまり' vs '〜ために': '〜ために' chỉ mục đích hoặc nguyên nhân khách quan; '〜あまり' chỉ nguyên nhân chủ quan do quá mức.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '〜あまり〜ない' (không... lắm): Cấu trúc này hoàn toàn khác, '〜あまり' trong bài là danh từ '余り' nghĩa là 'phần thừa, quá mức'.
2. Sai cách kết hợp với danh từ: Cần có 'の' giữa danh từ và 'あまり'. Sai: '仕事あまり' → Đúng: '仕事のあまり'.
3. Dùng sai thể của động từ: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます. Sai: '驚きあまり' → Đúng: '驚いたあまり'.
4. Thiếu kết quả: Cấu trúc bắt buộc phải có mệnh đề kết quả. Sai: '驚いたあまり。' → Đúng: '驚いたあまり、言葉が出なかった。'

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 仕事あまり、疲れた。 | 仕事のあまり、疲れた。 | Thiếu 'の' sau danh từ. |
| 驚きあまり、叫んだ。 | 驚いたあまり、叫んだ。 | Sai thể động từ, phải dùng thể た. |
| 忙しいあまり。 | 忙しいあまり、ミスをした。 | Thiếu mệnh đề kết quả. |

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は驚いたあまり、言葉が出なかった。

[Kare wa odoroita amari, kotoba ga denakatta.]

Anh ấy vì quá ngạc nhiên nên không nói nên lời.

2

仕事のあまり、体を壊してしまった。

[Shigoto no amari, karada o kowashite shimatta.]

Vì quá công việc nên đã làm hỏng sức khỏe.

3

忙しいあまり、食事を忘れてしまった。

[Isogashii amari, shokuji o wasurete shimatta.]

Vì quá bận rộn nên đã quên bữa ăn.

4

彼女は緊張のあまり、手が震えていた。

[Kanojo wa kinchou no amari, te ga furuete ita.]

Cô ấy vì quá căng thẳng nên tay run rẩy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は仕事のストレス____、体調を崩してしまった。

#02빈칸 채우기

彼女は驚きの____、言葉も出なかった。

#03객관식

「彼は忙しさのあまり、食事を忘れてしまった。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違いを選んでください。「彼は感動しのあまり、涙を流した。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng, tôi đã không thể ngủ được.'

#06빈칸 채우기

彼は試験に合格した嬉しさ____、友達にすぐ電話した。

#07객관식

「彼女は悲しみのあまり、何も食べなかった。」の正しい解釈はどれですか。

#08빈칸 채우기

彼は仕事のストレス____、体調を崩してしまった。

#09빈칸 채우기

彼女は驚き____、言葉も出なかった。

#10빈칸 채우기

彼は嬉しさ____、涙を流した。

#11객관식

「彼は驚きのあまり、何も言えなかった。」の意味はどれですか。

#12객관식

「彼は仕事が忙しすぎるあまり、家族と過ごす時間が減った。」の「あまり」の使い方として正しいのはどれですか。

#13오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は緊張するあまり、手が震えた。」

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng, tôi đã không thể ngủ được.'

#15빈칸 채우기

彼は仕事が忙しい____、家族と過ごす時間がほとんどない。

#16객관식

試験に合格した喜びの____、彼女は涙を流した。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は驚きのあまりに、言葉を失った。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi không thể ngủ được.'

#19빈칸 채우기

彼女は彼に会いたい____、毎日電話をかけている。

#20객관식

彼は真面目____あまり、周りから堅苦しいと思われている。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.

N2
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.

N2
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.

N2
〜ほど (N/Thể thường + ほど)

Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ một tiêu chuẩn so sánh hoặc một mức độ cao.

N2
〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

N2
〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)