Ngữ pháp
N2

〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

의미와 개념

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+っぽい

Gắn trực tiếp vào danh từ để tạo tính từ đuôi -i, diễn tả đặc điểm giống với danh từ đó.

#02
Vます (bỏます)+っぽい

Gắn vào thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo tính từ đuôi -i, diễn tả xu hướng hoặc thói quen dễ xảy ra hành động đó.

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Vます(bỏます) + っぽい

Định nghĩa

'〜っぽい' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) được thêm vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, diễn tả rằng đối tượng có một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó. Nó thường mang sắc thái chủ quan, đánh giá của người nói, và có thể dịch là 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...', 'giống như...'.

Chức năng cú pháp

Khi gắn vào danh từ: N + っぽい → tính từ đuôi -i, miêu tả đặc điểm giống với danh từ đó.
Khi gắn vào động từ: Vます (bỏます) + っぽい → tính từ đuôi -i, diễn tả xu hướng hoặc thói quen dễ xảy ra hành động đó.

Cách chia

Với danh từ: Thêm trực tiếp 'っぽい' vào danh từ. Ví dụ: 子供 (trẻ con) → 子供っぽい (trẻ con, nhõng nhẽo).
Với động từ: Lấy thể ます của động từ, bỏ 'ます' rồi thêm 'っぽい'.
Nhóm I (Godan): 書きます → 書き + っぽい → 書きっぽい (hay viết, dễ viết).
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べ + っぽい → 食べっぽい (hay ăn, dễ ăn).
Nhóm III (Bất quy tắc): します → し + っぽい → しっぽい (hay làm); 来ます → 来 (き) + っぽい → 来っぽい (hay đến).
Lưu ý: '〜っぽい' là tính từ đuôi -i, nên có thể chia thể phủ định (〜っぽくない), quá khứ (〜っぽかった), v.v.

Sắc thái và cách dùng

'〜っぽい' thường dùng trong văn nói, thân mật, mang tính đánh giá chủ quan. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các biểu hiện khác như '〜傾向がある' (xu hướng) hoặc '〜のような' (giống như).
Sắc thái có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: '大人っぽい' (giống người lớn, chín chắn) là tích cực; '子供っぽい' (trẻ con, nhõng nhẽo) thường tiêu cực.
Không nhầm lẫn với '〜みたい' (giống như, dựa trên quan sát) hay '〜らしい' (đúng với bản chất, đáng lẽ phải thế). '〜っぽい' nhấn mạnh cảm nhận chủ quan, thường về tính cách hoặc thói quen.

Lưu ý đặc biệt

  • Một số danh từ thường gặp: 子供っぽい, 大人っぽい, 女っぽい, 男っぽい, 学生っぽい, 田舎っぽい.
  • Một số động từ thường gặp: 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (hay cáu), 飽きっぽい (hay chán), 慌てっぽい (hay cuống).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜みたい' hoặc '〜らしい'
Sai: 彼は女みたいな声をしている。 (đúng nhưng khác nghĩa)
Đúng: 彼は女っぽい声をしている。 (giọng nói có vẻ nữ tính)
Giải thích: 'みたい' dùng cho so sánh trực quan, 'っぽい' dùng cho đặc điểm tính cách.
2. Chia sai thể cho động từ
Sai: 忘れますっぽい (thêm 'っぽい' vào cả 'ます')
Đúng: 忘れっぽい (bỏ 'ます' trước)
Giải thích: Luôn bỏ 'ます' trước khi thêm 'っぽい'.
3. Dùng sai sắc thái trong văn viết trang trọng
Sai: この問題は解けっぽいです。 (trong báo cáo)
Đúng: この問題は解けやすい傾向があります。
Giải thích: 'っぽい' thân mật, không phù hợp văn viết trang trọng.
4. Nhầm lẫn giữa '〜っぽい' và '〜がち'
'〜がち' cũng diễn tả xu hướng nhưng thường dùng cho sự việc tiêu cực, mang tính khách quan hơn. Ví dụ: '彼は遅刻しがちだ' (Anh ấy hay trễ giờ) vs '彼は遅刻っぽい' (Anh ấy có vẻ hay trễ giờ - chủ quan).
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---------|----------|------------|
| 彼は学生みたいだ。 (khi muốn nói tính cách) | 彼は学生っぽい。 | 'みたい' chỉ ngoại hình, 'っぽい' chỉ tính cách. |
| 忘れますっぽい。 | 忘れっぽい。 | Phải bỏ 'ます'. |
| この計画は失敗っぽいです。 (trong họp) | この計画は失敗しそうだ。 | 'っぽい' thân mật, nên dùng 'そうだ' trong họp. |

실용적인 예시

5개의 예문
1

彼は子供っぽい性格だ。

[Kare wa kodomoppoi seikaku da.]

Anh ấy có tính cách trẻ con.

2

彼女は大人っぽい服装をしている。

[Kanojo wa otonappoi fukusō o shite iru.]

Cô ấy ăn mặc có vẻ người lớn.

3

私は忘れっぽいので、メモを取るようにしている。

[Watashi wa wasureppoi node, memo o toru yō ni shite iru.]

Tôi hay quên nên tôi cố gắng ghi chú.

4

彼は怒りっぽい性格で、すぐに怒る。

[Kare wa okorippoi seikaku de, sugu ni okoru.]

Anh ấy có tính hay cáu, dễ nổi giận.

5

この部屋は男っぽい雰囲気だ。

[Kono heya wa otokoppoi fun'iki da.]

Căn phòng này có bầu không khí giống đàn ông.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼はいつも____話し方をするから、ちょっとうざい。

#02객관식

「このスープ、水っぽいね。」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は怒りっぽい性格で、すぐに泣き出す。」

#04grammar.types.translation

「この服、安っぽく見える。」をベトナム語に訳してください。

#05빈칸 채우기

彼は____人間で、いつも忘れ物をする。

#06객관식

「あの人は白っぽい服を着ている。」の「白っぽい」の意味はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は怒りっぽいから、よく喧嘩する。」

#08빈칸 채우기

彼はいつも怒っている____顔をしている。

#09객관식

「このスープ、水____味がするね。」

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はいつも子供っぽい服を着ている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có khuynh hướng hay quên.'

#12빈칸 채우기

あの先生はいつも黒い服を着ていて、何だか怖い____感じがする。

#13객관식

「彼の話し方はいつも説教____。」

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この肉はちょっと生焼けっぽい。」

#15빈칸 채우기

彼はいつも____話し方をするから、ちょっと疲れる。

#16객관식

「あの人は怒りっぽい性格だ」の意味に最も近いのはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は子供っぽい(A)性格で、いつもわがままを言う(B)。でも、時々大人っぽい(C)意見も言うから、不思議だ(D)。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng '〜っぽい': 'Anh ấy có cách nói chuyện như thể đang ra lệnh, nên tôi không thích.'

#19빈칸 채우기

このスープ、____味がする。もっと塩を入れたほうがいい。

#20객관식

「彼は忘れっぽい」の意味として適切なのはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

N2
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.

N2
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.

N2
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.

N2
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

N2
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)