Ngữ pháp
N2

〜だらけ (N + だらけ)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
N+だらけ+だ/です (kết thúc câu)

Dùng để kết thúc câu, diễn tả chủ ngữ đầy rẫy thứ gì đó.

#02
N+だらけ+の+N (bổ nghĩa cho danh từ)

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ danh từ đó đầy rẫy thứ gì.

#03
N+だらけ+に+なる/する (biến đổi trạng thái)

Diễn tả sự biến đổi thành trạng thái đầy rẫy thứ gì đó.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + だらけ

Định nghĩa

'だらけ' là hậu tố gắn vào danh từ để chỉ trạng thái 'đầy rẫy', 'phủ đầy' thứ gì đó, thường là những thứ không mong muốn như bụi bẩn, lỗi lầm, máu, vết bẩn, v.v. Nó mang tính tiêu cực, thể hiện sự chê trách hoặc không hài lòng.

Cách dùng

Gắn trực tiếp vào danh từ: N + だらけ
Không thay đổi hình thái theo thì, thể hay mức độ lịch sự.
Thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.

Lưu ý

  • Không dùng với danh từ chỉ người (trừ khi mỉa mai).
  • Không dùng với tính từ hay động từ.
  • Có thể dùng với danh từ trừu tượng như '間違い' (sai sót), '欠点' (khuyết điểm).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 'まみれ': Dùng 'だらけ' cho chất lỏng dính là không sai, nhưng 'まみれ' tự nhiên hơn. Ví dụ: '血だらけ' (đầy máu) cũng đúng, nhưng '血まみれ' phổ biến hơn.
2. Dùng với danh từ chỉ người: Sai. Không nói '彼だらけ' (đầy anh ấy).
3. Dùng với tính từ: Sai. Không nói '汚いだらけ'.
4. Thêm trợ từ 'が' hoặc 'を': Sai. 'だらけ' là hậu tố, không cần trợ từ. Ví dụ: '部屋がゴミだらけ' (đúng) không phải '部屋がゴミがだらけ'.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼は間違いだらけだ。 (đúng, nhưng '彼' là chủ thể, không phải danh từ đi với 'だらけ') | 彼の答案は間違いだらけだ。 (Bài thi của anh ấy đầy lỗi) |
| 汚いだらけの部屋 | 汚れだらけの部屋 (phòng đầy vết bẩn) |
| ゴミがだらけの部屋 | ゴミだらけの部屋 |

실용적인 예시

5개의 예문
1

この部屋はゴミだらけで、とても汚い。

[Kono heya wa gomi darake de, totemo kitanai.]

Căn phòng này đầy rác, rất bẩn.

2

彼の作文は間違いだらけで、直すのが大変だ。

[Kare no sakubun wa machigai darake de, naosu no ga taihen da.]

Bài văn của anh ấy đầy lỗi sai, sửa rất vất vả.

3

泥だらけの靴を洗わなければならない。

[Doro darake no kutsu o arawanakereba naranai.]

Tôi phải giặt đôi giày đầy bùn đất.

4

彼女は涙だらけの顔で話した。

[Kanojo wa namida darake no kao de hanashita.]

Cô ấy nói với khuôn mặt đầy nước mắt.

5

この書類は誤字だらけで、全然使えない。

[Kono shorui wa goji darake de, zenzen tsukaenai.]

Tài liệu này đầy lỗi chính tả, hoàn toàn không dùng được.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#02객관식

「この書類は間違い____だ。書き直してください。」に入る最も適切な言葉はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼のズボンは泥だらけだ。」

#04grammar.types.translation

「彼の部屋はほこりだらけだ。」をベトナム語に訳してください。

#05빈칸 채우기

彼の服は血____で、見るに耐えなかった。

#06객관식

「彼の説明は間違い____で、全く信じられない。」に入る最も適切な言葉はどれですか。

#07grammar.types.translation

「彼の顔は傷だらけだ。」をベトナム語に訳してください。

#08빈칸 채우기

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#09객관식

「間違いだらけのレポート」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼のズボンは泥だらけ(A)で、さらにシミだらけ(B)もついている。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài tập về nhà của tôi có đầy lỗi chính tả.'

#12빈칸 채우기

彼の履歴書はウソ____で、とても信じられない。

#13객관식

「傷だらけの手」の正しい解釈はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女の部屋は本だらけ(A)で、まるで図書館のようだ。」

#15빈칸 채우기

彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。

#16객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は借金( )で、毎日取り立てに追われている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼のズボンは泥まみれだらけで、洗っても落ちない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này đầy bụi bặm, không thể ở được.'

#19빈칸 채우기

彼の部屋は本____で、足の踏み場もない。

#20객관식

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女はいつも間違い( )で、上司によく怒られている。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

N2
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

N2
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.

N2
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N2
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.

N2
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)