〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển kết hợp với の để danh từ hóa, sau đó thêm きらいがある để chỉ xu hướng tiêu cực.
Danh từ (thường là danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái) kết hợp với の, sau đó thêm きらいがある.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/N + の + きらいがあるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh Sai - Đúng
실용적인 예시
彼は物事を悲観的に考えるのきらいがある。
[Kare wa monogoto o hikanteki ni kangaeru no kirai ga aru.]
Anh ấy có khuynh hướng suy nghĩ bi quan về mọi việc.
彼女は人の意見を聞かないのきらいがある。
[Kanojo wa hito no iken o kikanai no kirai ga aru.]
Cô ấy có khuynh hướng không nghe ý kiến của người khác.
あの政治家は演説が長すぎるのきらいがある。
[Ano seijika wa enzetsu ga nagasugiru no kirai ga aru.]
Chính trị gia đó có khuynh hướng diễn thuyết quá dài.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼はいつも言い訳をして、自分の責任を逃れようとする____。
「彼の話は長くて、要点がつかみにくい____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は人の意見を聞かないきらいがある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có xu hướng trì hoãn công việc.'
彼のスピーチは長すぎる____。
「最近の若者は、すぐに諦める____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は人の話を聞かないのきらいがある。」
彼はいつも言い訳をして、自分の責任を逃れようとする____。
「彼の話は長くて、いつも同じことを繰り返す____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は何事も悲観的に考えるきらいがある。しかし、最近は前向きになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ta có khuynh hướng chỉ trích người khác một cách thái quá.'
彼のスピーチは長くて、要点がはっきりしない____。
「最近の若者は、すぐに諦める____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自分の意見を押し付けるきらいがある。だから、みんなに嫌われる。」
彼は新しいアイデアを出すが、実行に移さない____がある。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は何事も悲観的に考える( )がある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は約束を守らないきらいがある。
彼の話は長くて、結論が遅い____がある。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có xu hướng trì hoãn mọi việc.'
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は人の意見を聞かずに、自分の考えを押し通す( )がある。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.
Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.
Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.