〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.
공식과 패턴
Động từ ở thể khả năng (potential form) kết hợp với ものなら, theo sau là mệnh đề thể hiện ý chí, mong muốn, dự định của người nói.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる(khả năng) + ものならĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「ものなら」 dùng với thể た (Vたものなら) mang nghĩa 'nếu mà... thì (hậu quả xấu)'.
- Cấu trúc này thường đi với các động từ khả năng như できる, 行ける, 買える, v.v.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
できるものなら、世界中を旅してみたい。
[Dekiru mono nara, sekaijuu o tabi shite mitai.]
Nếu có thể, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
行けるものなら、今すぐ日本に行きたい。
[Ikeru mono nara, ima sugu Nihon ni ikitai.]
Nếu có thể đi được, tôi muốn đến Nhật ngay bây giờ.
買えるものなら、あの高級車を買ってみせる。
[Kaeru mono nara, ano koukyuusha o katte miseru.]
Nếu có thể mua được, tôi nhất định sẽ mua chiếc xe hạng sang đó cho mà xem.
戻れるものなら、あの頃に戻りたい。
[Modoreru mono nara, ano koro ni modoritai.]
Nếu có thể quay lại, tôi muốn quay về khoảng thời gian đó.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は、できる____、やってみたいと言っている。
「もし一人で____、海外旅行に行きたい。」____に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「できるものなら、もう一度彼女に会いたい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu có thể bay được thì tôi muốn bay lên bầu trời.'
もう一度彼に会える____、謝りたい。
「____、もう一度やり直したい。」____に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「泳げるものなら、海で泳ぎたい。」
もし私に彼女を幸せにできる____、どんなことでもするつもりだ。
「一人でできるものなら、やってみなさい。」の意味はどれか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼が来るものなら、私は帰るつもりだ。」
もう一度人生をやり直せる____、どんな苦労も惜しまない。
「如果可能的话,我想回到过去。」を日本語に訳しなさい。
「できるものなら、もう一度彼女に会いたい。」の意味はどれか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼に謝れるものなら、謝りたい。」
もし彼が来る____、話をしよう。
「できるものなら、もう一度彼女に会いたい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もし一人で行けるものなら、行ってみたいですが、無理でしょう。」
「如果可能的话,我想一个人环游世界。」を日本語に訳しなさい。
彼が生きて帰る____、もう一度謝りたい。
「やれるものなら、今すぐやめたい。」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.