Ngữ pháp
N2

〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+んばかりに

Công thức chung: bỏ「ます」của động từ thể「ます」, thêm「んばかりに」. Lưu ý biến âm cho động từ nhóm I và bất quy tắc.

#02
Vます(bỏます)+んばかりに+と+言う/思う

Kết hợp với「と」để diễn tả hành động nói hoặc nghĩ như thể sắp làm gì.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + んばかりに

Định nghĩa

「〜んばかりに」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra, gần như đạt đến mức độ nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ. Cách chia như sau:
Bỏ「ます」của động từ thể「ます」, sau đó thêm「んばかりに」.
Ví dụ: 言う → 言います → 言い + んばかりに → 言わんばかりに
泣く → 泣きます → 泣き + んばかりに → 泣かんばかりに
する → します → し + んばかりに → せんばかりに (bất quy tắc)
来る → 来ます → 来 (き) + んばかりに → 来んばかりに
Lưu ý: Đối với động từ nhóm I (ngũ đoạn), âm cuối của「ます」bỏ đi, nhưng khi thêm「ん」thì thường có biến âm:
書く → 書き → 書かんばかりに (không phải 書きんばかりに)
読む → 読み → 読まんばかりに
死ぬ → 死に → 死なんばかりに
待つ → 待ち → 待たんばかりに
話す → 話し → 話さんばかりに
Đối với động từ nhóm II (nhất đoạn):
食べる → 食べます → 食べ + んばかりに → 食べんばかりに
見る → 見ます → 見 + んばかりに → 見んばかりに
Đối với động từ bất quy tắc:
する → せんばかりに
来る → 来んばかりに (こんばかりに)

Cách dùng

Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này thường đứng trước một mệnh đề chính, miêu tả trạng thái của chủ ngữ khi thực hiện hành động chính.
Có thể dùng với「と」để nối: 「〜んばかりに + と + 言う/思う」.
Sắc thái: nhấn mạnh mức độ gần như xảy ra, thường mang tính phóng đại hoặc cảm xúc.

Lưu ý

  • Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Không dùng cho tính từ hay danh từ.
  • Cần chú ý biến âm của động từ nhóm I.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ nhóm I:
Sai: 書きんばかりに (đúng: 書かんばかりに)
Sai: 読みんばかりに (đúng: 読まんばかりに)
2. Dùng cho tính từ:
Sai: 嬉しいんばかりに (không dùng được)
3. Nhầm với「〜そうだ」:
Sai: 泣きそうばかりに (đúng: 泣かんばかりに)
4. Thiếu biến âm cho động từ「する」:
Sai: しんばかりに (đúng: せんばかりに)
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 書きんばかりに | 書かんばかりに |
| しんばかりに | せんばかりに |
| 来んばかりに (đọc sai) | 来んばかりに (こんばかりに) |

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は今にも泣かんばかりの顔で私を見た。

[Kare wa ima nimo nakan bakari no kao de watashi o mita.]

Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt như thể sắp khóc đến nơi.

2

彼女はその知らせを聞いて、飛び上がらんばかりに喜んだ。

[Kanojo wa sono shirase o kiite, tobiagaran bakari ni yorokonda.]

Cô ấy nghe tin đó và vui mừng như thể sắp nhảy cẫng lên.

3

彼は何か言わんばかりに口を開きかけた。

[Kare wa nanika iwan bakari ni kuchi o hirakikaketa.]

Anh ấy hé miệng như thể sắp nói điều gì đó.

4

その光景を見て、彼女は卒倒せんばかりに驚いた。

[Sono kōkei o mite, kanojo wa sotsutō sen bakari ni odoroita.]

Nhìn cảnh tượng đó, cô ấy ngạc nhiên đến mức suýt ngất.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は何も言わずに、ただ黙って____んばかりにうつむいていた。

#02빈칸 채우기

彼女は今にも____んばかりの顔で私を見つめた。

#03객관식

「彼は今にも怒り出さんばかりだった。」の意味に最も近いものはどれか。

#04객관식

次の文の( )に入る正しい形はどれか。「彼女は今にも( )んばかりに震えていた。」

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は今にも(A.泣き出し/B.んばかりに/C.叫んだ。)」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': 'Cô ấy suýt khóc đến nơi.'

#07빈칸 채우기

彼は今にも____んばかりに拳を振り上げた。

#08빈칸 채우기

彼は何も知らないと言わ____に、うつむいてしまった。

#09객관식

彼女は泣き出さ____に、唇を噛みしめていた。

#10빈칸 채우기

彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____に喜んだ。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも泣き出さんばかりの顔をしている。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy suýt nữa thì khóc, cố gắng kìm nén.'

#13빈칸 채우기

彼はその話を聞いて、怒り____に立ち上がった。

#14객관식

彼女は今にも倒れ____に、ふらふらと歩いていた。

#15빈칸 채우기

彼は何も言わずに、ただ黙って____んばかりに私を見つめていた。

#16객관식

彼女は____んばかりの勢いでドアを開けた。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は今にも泣き出さんばかりに顔を歪めた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': 'Anh ấy suýt khóc đến nơi khi nghe tin đó.'

#19빈칸 채우기

彼はその知らせを聞いて、____んばかりに驚いた。

#20객관식

彼女は____んばかりに私の手を握った。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.

N2
〜んがために (Vない(bỏない) + んがために)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.

N2
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.

N2
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.

N2
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.

N2
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)