Ngữ pháp
N2

〜からの (Số lượng + からの + N)

의미와 개념

Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Số lượng+からの+N

Số lượng (người, vật, thời gian, khoảng cách) kết hợp với 'からの' để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Số lượng + からの + N

Định nghĩa

Cấu trúc 'Số lượng + からの + N' được dùng để diễn tả một danh từ có liên quan đến một số lượng hoặc khoảng cách nhất định. 'から' chỉ điểm bắt đầu, và 'の' biến cụm từ thành bổ ngữ cho danh từ.

Chức năng cú pháp

Bổ nghĩa cho danh từ: Cụm 'số lượng + からの' đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm về số lượng hoặc khoảng cách.
Ví dụ: '100人からの参加者' (người tham gia từ 100 người trở lên).

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái; 'からの' luôn cố định. Số lượng có thể là:
Số đếm: 10人, 3つ, 5個
Khoảng cách: 10キロ, 5メートル
Thời gian: 3時間, 2日

Lưu ý

  • Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Không nhầm với 'から' chỉ nguyên nhân (ví dụ: '雨から' nghĩa là 'vì mưa').
  • Phân biệt với 'からの' trong '私からのプレゼント' (món quà từ tôi) – ở đây 'から' chỉ nguồn gốc, không phải số lượng.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi tối thiểu. Ví dụ: '1000円からのご予算' (ngân sách từ 1000 yên trở lên) gợi ý sự linh hoạt.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 'から' chỉ nguyên nhân:
- Sai: 彼は病気からの欠席した。 (Anh ấy vắng mặt vì bệnh.)
- Đúng: 彼は病気からの欠席だった。 (Đúng, nhưng '病気からの' ở đây là 'từ bệnh', không phải số lượng. Cần phân biệt ngữ cảnh.)
- Thực tế: Với số lượng, phải có số đếm rõ ràng.
2. Thiếu 'の':
- Sai: 10人から参加者
- Đúng: 10人からの参加者
3. Dùng sai loại số:
- Sai: 多いからの人 (nhiều người)
- Đúng: 多数からの人 (nhiều người, dùng '多数' thay vì '多い')
4. Nhầm với 'から' chỉ thời gian:
- Sai: 3時からの会議 (cuộc họp từ 3 giờ) – cấu trúc này đúng, nhưng không phải số lượng. Cần chú ý ngữ cảnh.

실용적인 예시

3개의 예문
1

100人からの参加者が集まりました。

[Hyaku-nin kara no sankasha ga atsumarimashita.]

Đã tập trung những người tham gia từ 100 người trở lên.

2

10キロからの距離を走りました。

[Jukkiro kara no kyori o hashirimashita.]

Đã chạy quãng đường từ 10 km trở lên.

3

3時間からの作業が必要です。

[San-jikan kara no sagyō ga hitsuyō desu.]

Cần công việc từ 3 giờ trở lên.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

会場には、____からの参加者が集まりました。

#02객관식

「20人からの学生が留学に応募した。」の意味はどれですか?

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このイベントには、50人からの参加者が必要です。」

#04grammar.types.translation

「至少有30人参加了会议。」を日本語に訳しなさい。

#05빈칸 채우기

このプロジェクトには、____からの予算が必要だ。

#06객관식

「5人からのグループで申し込んでください。」の意味はどれですか?

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このアンケートは、100人からの回答を集めました。」

#08빈칸 채우기

このイベントには、____からの参加者が集まりました。

#09빈칸 채우기

この図書館には、____からの本が所蔵されています。

#10객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#11오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。 「このイベントには、100人からの参加者が集まった。」

#12오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。 「この図書館には、10万冊からの本が所蔵されている。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Buổi hòa nhạc này có ít nhất 500 khán giả.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có ít nhất 20 quốc gia tham gia cuộc thi này.'

#15빈칸 채우기

このイベントには、____からの参加者が集まりました。

#16객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「この図書館は、____からの本を所蔵している。」

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このイベントには、100人からの参加者が集まった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜からの': 'Có hơn 500 người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.'

#19빈칸 채우기

このプロジェクトには、____からの予算が必要です。

#20객관식

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「この会社には、____からの社員が在籍している。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜からする (Số lượng + からする)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.

N2
〜からみると/からみて (N + からみると/からみて)

Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.

N2
〜からある (Số lượng + からある)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.

N2
〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.

N2
〜までして (N + までして)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.

N2
〜うちに入らない (N + のうちに入らない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)