〜からする (Số lượng + からする)
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.
공식과 패턴
Diễn tả mức giá tối thiểu, ít nhất là số lượng đó.
Dạng quá khứ, diễn tả mức giá tối thiểu trong quá khứ.
핵심 이론 및 설명
Structure
Số lượng + からするĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「からある」 (dùng cho kích thước, trọng lượng) hay 「からだ」 (dùng cho số lượng người). 「からする」 chủ yếu dùng cho giá tiền.
- Trong văn nói, có thể lược bỏ する và chỉ dùng から, nhưng trong văn viết trang trọng nên dùng đầy đủ.
- Sắc thái: Nhấn mạnh rằng con số là mức tối thiểu, thường mang hàm ý 'đắt' hoặc 'nhiều'.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
この指輪は10万円からする。
[Kono yubiwa wa juuman'en kara suru.]
Chiếc nhẫn này ít nhất 10 vạn yên.
あのレストランのコース料理は一人5千円からする。
[Ano resutoran no koosu ryouri wa hitori gosen'en kara suru.]
Món ăn theo thực đơn của nhà hàng đó ít nhất 5 nghìn yên một người.
彼が買った時計は100万円からしたそうだ。
[Kare ga katta tokei wa hyakuman'en kara shita sou da.]
Nghe nói chiếc đồng hồ anh ấy mua ít nhất 100 vạn yên.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この指輪は、____ からするそうです。
「この車は500万円からする」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:この時計は10万円からします。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chiếc túi này có giá ít nhất 30 vạn yên.'
あのマンションは、家賃が一か月____ からするらしい。
「この宝石は1000万円からする」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:このパソコンは20万円からする。
この指輪は、____からする高級品だ。
「この車は500万円からする。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この時計は10万円からするものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc túi này có giá ít nhất 30 vạn yên.'
このマンションの家賃は、月____からする。
「このパソコンは10万円からする。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この宝石は1000万円からあります。」
このスーツ、____からするらしいよ。
「この時計、100万円からするんだって。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この車は500万円からするが、とても性能がいい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bộ bàn ghế này có giá ít nhất 50 triệu yên.'
このダイヤモンドの指輪、____からするらしいよ。
「この絵画は1億円からするそうです。」の正しい解釈はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí phải hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự quá đáng hoặc không đáng có.
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.