Ngữ pháp
N2

〜に至っては (N + に至っては)

의미와 개념

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+に至っては

Kết hợp danh từ với「に至っては」để nhấn mạnh trường hợp cực đoan.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + に至っては

Định nghĩa

「〜に至っては」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt, thường là trường hợp cuối cùng hoặc tồi tệ nhất trong một loạt các sự việc. Nó mang hàm ý 'ngay cả đến mức... cũng...' hoặc 'về phần... thì...', thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi theo thì hay thể.
N + に至っては
Ví dụ:
彼に至っては、もう連絡も取れない。 (Về phần anh ấy, thậm chí không thể liên lạc được.)

Chức năng cú pháp

Đứng đầu mệnh đề, thường được dùng để nêu bật một trường hợp đặc biệt trong số nhiều trường hợp đã được đề cập hoặc ngầm hiểu.
Thường đi kèm với các diễn đạt tiêu cực hoặc thể hiện sự bất lực, ngạc nhiên.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, hoặc bài phát biểu.
  • Không nhầm lẫn với「〜に至って」 (dạng liên dụng của động từ「至る」) có nghĩa là 'đến mức' nhưng không mang sắc thái nhấn mạnh trường hợp cực đoan.
  • Cấu trúc này thường đứng sau danh từ chỉ người, sự vật, hoặc sự việc.

Phân biệt với các trợ từ

Với「は」: 「〜に至っては」nhấn mạnh trường hợp cực đoan, trong khi「は」chỉ đơn thuần là đề tài.
Với「も」: 「〜に至っても」có nghĩa 'ngay cả khi đến mức...' nhưng không nhấn mạnh trường hợp cuối cùng.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự thất vọng, bất lực, hoặc ngạc nhiên trước một tình huống tồi tệ hơn mong đợi.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜に至って」: Học viên thường nhầm「〜に至っては」với「〜に至って」(dạng liên dụng của động từ). Ví dụ:
- Sai: 彼に至って、連絡が取れない。
- Đúng: 彼に至っては、連絡が取れない。
2. Dùng sai loại từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するに至っては、全然進まない。
- Đúng: 勉強に至っては、全然進まない。
3. Dùng trong văn nói không phù hợp: Cấu trúc này trang trọng, không nên dùng trong hội thoại thân mật.
- Sai (thân mật): 彼に至っては、もう来ないよ。
- Nên dùng: 彼に至っては、もう来ないでしょう。 (văn viết)
4. Thiếu ngữ cảnh trước đó: Cấu trúc thường được dùng sau khi đã liệt kê các trường hợp khác. Nếu dùng đơn độc, câu sẽ thiếu tự nhiên.
- Không tự nhiên: この問題に至っては、解決できない。
- Tự nhiên hơn: 他の問題は解決できたが、この問題に至っては、解決できない。

실용적인 예시

3개의 예문
1

他の社員はみんな協力的だが、田中さんに至っては、まったく協力しようとしない。

[Hoka no shain wa minna kyōryokuteki da ga, Tanaka-san ni itatte wa, mattaku kyōryoku shiyō to shinai.]

Các nhân viên khác đều hợp tác, nhưng về phần anh Tanaka thì hoàn toàn không chịu hợp tác.

2

彼は数学も物理も得意だが、化学に至っては、一度もいい点を取ったことがない。

[Kare wa sūgaku mo butsuri mo tokui da ga, kagaku ni itatte wa, ichido mo ii ten o totta koto ga nai.]

Anh ấy giỏi cả toán và vật lý, nhưng về phần hóa học thì chưa từng đạt điểm cao lần nào.

3

この地域では、野菜も果物も高いが、米に至っては、価格が倍以上になった。

[Kono chiiki de wa, yasai mo kudamono mo takai ga, kome ni itatte wa, kakaku ga bai ijō ni natta.]

Ở khu vực này, rau và trái cây đều đắt, nhưng riêng gạo thì giá đã tăng gấp đôi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

このプロジェクトの失敗____、責任の所在を明確にすべきだ。

#02객관식

「彼の態度____、もう我慢できない。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03오류 수정

次の文の誤りを指摘してください。「あの選手の実力に至っては、誰もが認めるトップレベルだ。」

#04grammar.types.translation

「至于那件事, 我完全不知道。」を日本語に訳してください。

#05빈칸 채우기

彼の学歴____、特に問題はないが、経験が不足している。

#06객관식

「この問題____、専門家でも解決が難しい。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#07오류 수정

次の文の誤りを指摘してください。「彼の言動に至っては、許しがたいものがある。」

#08빈칸 채우기

このプロジェクト、他のメンバーはみんな協力的なのに、____に至っては、まったく協力しようとしない。

#09객관식

「あの会社は、他の支店は好調なのに、東京支店____、赤字が続いている。」

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他の社員は残業しているのに、彼に至っては、定時で帰る。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に至っては': 'Về phần anh ấy, thậm chí còn không thèm chào hỏi.'

#12빈칸 채우기

あの選手は、他の競技では好成績を収めているが、____に至っては、全く勝てない。

#13객관식

「彼は普段は優しいが、お金____、人が変わる。」

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「他の学生は宿題を提出したのに、田中さんに至っては、まだ出していない。」

#15빈칸 채우기

あの会社は、社長の不正が発覚した。____、社員の給料未払いまで発覚した。

#16객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は多くの失敗をしてきたが、( )借金をしてまで事業を続けようとしている。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は仕事が遅い。それに至って、ミスも多い。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜に至っては」: Ngay cả đến việc nghỉ việc cũng đã được đề cập đến.

#19빈칸 채우기

このプロジェクトは、予算オーバーどころか、____、納期にも遅れが出ている。

#20객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は普段は冷静だが、( )怒りを爆発させた。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

N2
〜に至るまで (N + に至るまで)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

N2
〜に至る (N/Vる + に至る)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

N2
〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.

N2
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.

N2
〜にかかわる (N + にかかわる)

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)