Ngữ pháp
N3

〜あまりに (Adj/V + あまりに)

의미와 개념

Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Tính từ đuôi い+あまりに

Dùng với tính từ đuôi い ở dạng từ điển, diễn tả nguyên nhân do quá mức của tính chất đó.

#02
Tính từ đuôi な+な+あまりに

Dùng với tính từ đuôi な, thêm な trước あまりに.

#03
Động từ thể từ điển+あまりに

Dùng với động từ ở dạng từ điển, diễn tả nguyên nhân do hành động quá mức.

핵심 이론 및 설명

Structure

Adj/V + あまりに

Định nghĩa

'〜あまりに' có nghĩa là 'vì quá...', 'đến mức quá...', dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả không mong muốn do mức độ quá cao.

Cách chia

Tính từ đuôi い (i-adj): Bỏ い, thêm さ + あまりに. Ví dụ: 大きい → 大きさあまりに (nhưng thường dùng dạng 大きすぎる + あまりに? Thực tế, cấu trúc chuẩn là: Tính từ đuôi い (thể い) + あまりに. Ví dụ: 大きい + あまりに → 大きいあまりに. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là dùng dạng 〜すぎる + あまりに. Nhưng theo yêu cầu, cấu trúc là Adj/V + あまりに, nên ta có thể dùng trực tiếp tính từ hoặc động từ ở dạng từ điển. Cụ thể:
Tính từ đuôi い: thêm あまりに sau tính từ ở dạng từ điển. Ví dụ: 大きいあまりに (vì quá lớn).
Tính từ đuôi な (na-adj): thêm な + あまりに. Ví dụ: 静かなあまりに (vì quá yên tĩnh).
Động từ: Thể từ điển + あまりに. Ví dụ: 驚くあまりに (vì quá ngạc nhiên).

Chức năng cú pháp

'〜あまりに' thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nối với mệnh đề chỉ kết quả. Nó có thể được dùng với trợ từ に hoặc không, nhưng dạng phổ biến là 'あまりに' + mệnh đề kết quả.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất thường.
  • Có thể thay thế bằng '〜あまり' (không có に) với nghĩa tương tự, nhưng '〜あまりに' nhấn mạnh hơn.
  • Không dùng với mệnh đề chỉ ý chí, mệnh lệnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '〜あまり' (không に): '〜あまり' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói. '〜あまりに' trang trọng hơn.
- Sai: 彼は驚くあまり、言葉が出なかった。 (thiếu に)
- Đúng: 彼は驚くあまりに、言葉が出なかった。
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
- Sai: 忙しすぎるあまりに、休めなかった。 (dùng すぎる là thừa)
- Đúng: 忙しいあまりに、休めなかった。
3. Dùng với mệnh đề ý chí: Không dùng với câu mệnh lệnh, cầu khiến.
- Sai: 寒いあまりに、窓を閉めてください。
- Đúng: 寒いあまりに、窓を閉めた。
4. Sai trật tự từ: 'あまりに' phải đứng ngay sau tính từ/động từ.
- Sai: あまりに大きい、彼は驚いた。
- Đúng: 大きいあまりに、彼は驚いた。

실용적인 예시

3개의 예문
1

彼は驚いたあまりに、言葉が出なかった。

[Kare wa odoroita amari ni, kotoba ga denakatta.]

Anh ấy vì quá ngạc nhiên nên không nói nên lời.

2

忙しいあまりに、昼ご飯を食べるのを忘れた。

[Isogashii amari ni, hiru gohan o taberu no o wasureta.]

Vì quá bận rộn nên tôi quên ăn trưa.

3

彼女は静かなあまりに、存在を忘れられそうだった。

[Kanojo wa shizuka na amari ni, sonzai o wasurerare sō datta.]

Cô ấy vì quá yên lặng nên suýt bị lãng quên.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は仕事が忙し____、体を壊してしまった。

#02객관식

彼女は驚き____、言葉も出なかった。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください:彼は緊張するあまりに、手が震えていた。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá vui mừng, cô ấy đã khóc.'

#05빈칸 채우기

彼は心配____、夜も眠れなかった。

#06객관식

彼は親切____、誰にでもお金を貸してしまう。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください:彼は努力のあまりに、ついに成功した。

#08빈칸 채우기

彼は仕事が忙し____、体調を崩してしまった。

#09객관식

試験の結果を気に____、夜眠れなくなった。

#10오류 수정

次の文の間違いを選びなさい。 彼女は驚くあまりに、言葉が出なかった。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ngủ được.'

#12빈칸 채우기

彼は真面目____、周りから信頼されている。

#13객관식

彼の話は長____、みんな飽きてしまった。

#14오류 수정

次の文の間違いを選びなさい。 彼はお酒を飲みすぎるあまりに、病気になった。

#15빈칸 채우기

彼は仕事が丁寧な____、時間がかかりすぎる。

#16객관식

彼女は驚く____、何も言えなくなった。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は忙しいあまり、食事を忘れてしまう。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ngủ được.'

#19빈칸 채우기

彼は真面目____、周りから孤立してしまった。

#20객관식

彼は感動____、涙が止まらなかった。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.

N3
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

N3
〜まま(に) (Vた/N + の + まま(に))

Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.

N3
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.

N3
〜きり (Vた + きり)

Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.

N3
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)