〜あまりに (Adj/V + あまりに)
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.
공식과 패턴
Dùng với tính từ đuôi い ở dạng từ điển, diễn tả nguyên nhân do quá mức của tính chất đó.
Dùng với tính từ đuôi な, thêm な trước あまりに.
Dùng với động từ ở dạng từ điển, diễn tả nguyên nhân do hành động quá mức.
핵심 이론 및 설명
Structure
Adj/V + あまりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Lưu ý
- Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất thường.
- Có thể thay thế bằng '〜あまり' (không có に) với nghĩa tương tự, nhưng '〜あまりに' nhấn mạnh hơn.
- Không dùng với mệnh đề chỉ ý chí, mệnh lệnh.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は驚いたあまりに、言葉が出なかった。
[Kare wa odoroita amari ni, kotoba ga denakatta.]
Anh ấy vì quá ngạc nhiên nên không nói nên lời.
忙しいあまりに、昼ご飯を食べるのを忘れた。
[Isogashii amari ni, hiru gohan o taberu no o wasureta.]
Vì quá bận rộn nên tôi quên ăn trưa.
彼女は静かなあまりに、存在を忘れられそうだった。
[Kanojo wa shizuka na amari ni, sonzai o wasurerare sō datta.]
Cô ấy vì quá yên lặng nên suýt bị lãng quên.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は仕事が忙し____、体を壊してしまった。
彼女は驚き____、言葉も出なかった。
次の文の間違っている部分を選んでください:彼は緊張するあまりに、手が震えていた。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì quá vui mừng, cô ấy đã khóc.'
彼は心配____、夜も眠れなかった。
彼は親切____、誰にでもお金を貸してしまう。
次の文の間違っている部分を選んでください:彼は努力のあまりに、ついに成功した。
彼は仕事が忙し____、体調を崩してしまった。
試験の結果を気に____、夜眠れなくなった。
次の文の間違いを選びなさい。 彼女は驚くあまりに、言葉が出なかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ngủ được.'
彼は真面目____、周りから信頼されている。
彼の話は長____、みんな飽きてしまった。
次の文の間違いを選びなさい。 彼はお酒を飲みすぎるあまりに、病気になった。
彼は仕事が丁寧な____、時間がかかりすぎる。
彼女は驚く____、何も言えなくなった。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は忙しいあまり、食事を忘れてしまう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ngủ được.'
彼は真面目____、周りから孤立してしまった。
彼は感動____、涙が止まらなかった。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).