〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).
공식과 패턴
Động từ thể て kết hợp với たまらない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ từ hành động.
Tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて rồi kết hợp với たまらない.
Tính từ đuôi -na thêm で rồi kết hợp với たまらない.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて/Adjて + たまらないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Thể lịch sự và thân mật
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Chỉ dùng với cảm xúc, cảm giác chủ quan; không dùng cho sự việc khách quan.
- Không dùng với ý chí, mệnh lệnh hay đề nghị.
- Phân biệt với 「〜てしかたがない」: gần nghĩa nhưng 「〜てたまらない」 mạnh hơn, thường dùng cho cảm xúc tức thời.
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn cách chia tính từ đuôi -na
2. Dùng sai thể て của động từ nhóm I
3. Dùng với danh từ trực tiếp
4. Nhầm lẫn với 「〜てならない」
5. Dùng sai thể lịch sự
Bảng so sánh
실용적인 예시
喉が渇いてたまらない。
[Nodo ga kawaite tamaranai.]
Khát không chịu nổi.
彼女に会いたくてたまらない。
[Kanojo ni aitakute tamaranai.]
Nhớ cô ấy đến nỗi không chịu nổi.
この部屋は暑くてたまらない。
[Kono heya wa atsukute tamaranai.]
Căn phòng này nóng không chịu nổi.
試験の結果が心配でたまらない。
[Shiken no kekka ga shinpai de tamaranai.]
Lo lắng về kết quả kỳ thi không yên.
彼のことが好きでたまらない。
[Kare no koto ga suki de tamaranai.]
Thích anh ấy đến nỗi không chịu nổi.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の話はおもしろくて____。
試験の結果が気になって____。
次の文の間違いを指摘してください:彼女の歌声はきれいでたまらない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ mẹ đến không chịu nổi.'
この映画は怖くて____。
新しいスマホが欲しくて____。
次の文の間違いを指摘してください:仕事が忙しくてたまらないです。
彼の言い方は失礼で、聞いている人を不快にさせ____。
新しいスマホが欲しく____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試験の結果が気になってたまらない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi lạnh đến mức không chịu nổi.'
彼女のことが好きで____。
この仕事はつまらなく____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「頭が痛くてたまらないので、早く帰りたい。」
彼の言動は、本当に腹が立って____。
新しいスマホが欲しくてたまらない。この文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 試験の結果が気になって(A. たまらなくて)、(B. 夜も眠れない)(C. ほどだ)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: Vì quá bận rộn, đến cả thời gian nghỉ ngơi cũng không có, thực sự không chịu nổi.
彼女に会えなくて、寂しくて____。
「この仕事はつまらなくてたまらない」の意味はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.
Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.