〜につれて (Vる/N + につれて)
Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển kết hợp với 'につれて' để diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận.
Danh từ chỉ sự thay đổi (như 年, 時間) kết hợp với 'につれて', nhưng thường dùng dưới dạng động từ hóa (ví dụ: 年を取るにつれて).
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/N + につれてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Vế trước và vế sau thường là động từ chỉ sự thay đổi.
- Không dùng với thể quá khứ ở vế trước (trừ khi diễn tả thói quen trong quá khứ).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
年を取るにつれて、記憶力が衰えてきた。
[Toshi o toru ni tsurete, kiokuryoku ga otoroete kita.]
Càng có tuổi, trí nhớ càng suy giảm.
日本語を勉強するにつれて、日本文化への興味が深まった。
[Nihongo o benkyou suru ni tsurete, nihon bunka e no kyoumi ga fukamatta.]
Càng học tiếng Nhật, tôi càng quan tâm sâu sắc đến văn hóa Nhật Bản.
経済が発展するにつれて、環境問題が深刻になった。
[Keizai ga hatten suru ni tsurete, kankyou mondai ga shinkoku ni natta.]
Khi kinh tế phát triển, vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
人口が増える____、住宅問題が深刻になってきた。
次の文の意味として最も適切なのはどれ?『年を取るにつれて、記憶力が悪くなる。』
水温が上がる____、魚の活動が活発になる。
次の文で誤りがある部分を選びなさい:『夏が来るにつれて、雪が降る。』
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Càng học nhiều thì tiếng Nhật càng giỏi."
次の空欄に入る最も自然な語はどれ?『彼女は経験を積む____、自信がついてきた。』
勉強する____、日本語が上手になる。
経済が発展する____、環境問題も深刻になってきた。
「都市化が進むにつれて、伝統的な祭りが少なくなった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「年を取るにつれて、記憶力が落ちるという人もいれば、逆に良くなるという人もいる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn.'
日本語の勉強が進む____、日本の文化にも興味が湧いてきた。
「彼は成長するにつれて、責任感が強くなった。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「物価が上がるにつれて、生活が苦しくなる一方だ。」
経済が発展する____、環境問題も深刻になってきた。
次の文で「〜につれて」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「都市化が進むにつれて、空気がきれいになった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cùng với tuổi tác tăng lên, trí nhớ dần suy giảm.'
仕事が忙しく____につれて、家族と過ごす時間が減ってしまった。
「〜につれて」と「〜にしたがって」の違いとして正しい説明はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.
Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.