〜に反して (N + に反して)
Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.
공식과 패턴
Diễn tả hành động hoặc kết quả trái ngược với danh từ N. Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ.
Dạng định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nghĩa là 'N (danh từ phía sau) trái với N (danh từ trước に反する)'.
Dạng quá khứ của định ngữ, cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + に反してĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 'に沿って' (theo, dọc theo) hay 'に基づいて' (dựa trên).
- 'に反して' thường mang sắc thái phê phán hoặc thất vọng.
- Có thể thay thế bằng 'に反し' trong văn viết trang trọng.
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
실용적인 예시
期待に反して、試験はとても難しかった。
[Kitai ni hanshite, shiken wa totemo muzukashikatta.]
Trái với kỳ vọng, bài thi rất khó.
予想に反して、彼は合格した。
[Yosō ni hanshite, kare wa gōkaku shita.]
Trái với dự đoán, anh ấy đã đỗ.
法律に反する行為は罰せられる。
[Hōritsu ni hansuru kōi wa basseraeru.]
Hành vi trái pháp luật sẽ bị trừng phạt.
彼の行動は会社の方針に反していた。
[Kare no kōdō wa kaisha no hōshin ni hanshite ita.]
Hành động của anh ấy trái với chính sách của công ty.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は親の期待____、医者にならずに画家になった。
天気予報____、今日は雨が降らなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の行動は、会社の規則に反して、認められた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với lời hứa, anh ấy đã không đến.'
彼の予想____、試験はとても簡単だった。
政府の発表____、実際の失業率は上昇している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は親の反対に反して、結婚した。」
彼は両親の期待( )、医者になる道を選んだ。
予想( )、試験は非常に難しかった。
「法律に反して」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。 彼は会社の規則に反して、私用で会社のパソコンを使った。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với kỳ vọng của giáo viên, anh ấy đã trượt kỳ thi.'
政府の発表( )、実際の失業率はもっと高い。
「彼は親の意向に反して、留学を決めた。」の意味はどれか。
彼の行動は、会社の規則____。
____、彼は自分の意見を曲げなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 予想に反して、試験は簡単だった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với mong đợi của mọi người, dự án đã thành công.'
彼の言動は、彼の信念____。
____、彼女は笑顔を絶やさなかった。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.