Ngữ pháp
N3

〜こそ (N + こそ)

의미와 개념

Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+こそ

Nhấn mạnh danh từ, nghĩa 'chính là', 'đúng là'.

#02
N+こそ+が/を/に/で (hiếm)

Kết hợp với trợ từ khác nhưng không phổ biến; thường dùng 'こそ' một mình.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + こそ

Định nghĩa

'こそ' là trợ từ nhấn mạnh, đứng sau danh từ (N + こそ) để chỉ rõ 'chính cái đó', 'đúng là cái đó'. Nó nhấn mạnh danh từ đó là trung tâm, là quan trọng nhất trong câu.

Chức năng cú pháp

Nhấn mạnh chủ ngữ: '私こそ' (chính tôi)
Nhấn mạnh tân ngữ: 'これこそ' (chính cái này)
Nhấn mạnh bổ ngữ: '日本こそ' (chính Nhật Bản)

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái. Danh từ có thể là danh từ chỉ người, vật, sự việc, địa điểm, thời gian. Không có biến đổi theo động từ hay tính từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn nói trang trọng, diễn văn, hoặc văn viết mang tính khẳng định.
Có thể dùng trong hội thoại hàng ngày nhưng tạo sắc thái mạnh.

Lưu ý đặc biệt

  • 'こそ' thường đi với 'から' tạo thành 'からこそ' (chính vì...mà).
  • 'こそ' có thể kết hợp với 'が' nhưng hiếm; thường đứng một mình.
  • Không dùng 'こそ' với trợ từ 'は' vì cả hai đều là trợ từ nhấn mạnh.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'は' vs 'こそ': 'は' nhấn mạnh chủ đề, 'こそ' nhấn mạnh bản thân danh từ. Ví dụ: 'これは本です' (Đây là sách) vs 'これこそ本です' (Chính cái này mới là sách).
'が' vs 'こそ': 'が' đánh dấu chủ ngữ, 'こそ' nhấn mạnh. Ví dụ: '私がやります' (Tôi sẽ làm) vs '私こそやります' (Chính tôi mới là người làm).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'は': Người học thường dùng 'は' thay vì 'こそ' khi muốn nhấn mạnh. Sai: 'これは大切です' (Cái này quan trọng) -> Đúng: 'これこそ大切です' (Chính cái này mới quan trọng).
2. Dùng 'こそ' với trợ từ khác: Sai: '私こそは学生です' -> Đúng: '私こそ学生です'.
3. Sắc thái không phù hợp: Dùng 'こそ' trong câu quá nhẹ nhàng, không cần nhấn mạnh. Ví dụ: 'これこそペンです' (Chính cái này là bút) nghe kỳ vì không cần nhấn mạnh.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| これこそは本です。 | これこそ本です。 | Không cần 'は' sau 'こそ'. |
| 私がこそ学生です。 | 私こそ学生です。 | 'こそ' thay thế 'が'. |
| あなたこそ親切です。 | あなたこそ親切です。 (đúng) | Không có lỗi, nhưng cần đúng ngữ cảnh. |

실용적인 예시

4개의 예문
1

これこそ私が探していた本です。

[Kore koso watashi ga sagashite ita hon desu.]

Chính cuốn sách này là cuốn tôi đang tìm.

2

努力こそ成功の鍵です。

[Doryoku koso seikou no kagi desu.]

Chính nỗ lực là chìa khóa của thành công.

3

彼こそ本当のリーダーだ。

[Kare koso hontou no riidaa da.]

Chính anh ấy mới là người lãnh đạo thực sự.

4

今こそ行動する時です。

[Ima koso koudou suru toki desu.]

Chính bây giờ là lúc hành động.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

今度の試験に合格できたのは、あなたの助けが____あったからです。

#02빈칸 채우기

彼こそ、私が____人です。

#03객관식

「これこそ、私が欲しかった本です。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「今度こそ、試験に合格するつもりだ。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chính vì có các bạn nên tôi mới có thể làm việc chăm chỉ.'

#06빈칸 채우기

彼女____、私の最高の友達です。

#07객관식

「努力こそ、成功の鍵だ。」の意味はどれですか。

#08빈칸 채우기

今度____、しっかり頑張ります。

#09빈칸 채우기

努力した____、合格できたのです。

#10객관식

「これ____私の宝物です。」____に入る最も適切なものはどれか。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「今度こそは失敗しないように、気をつけてやるこそだ。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chính nhờ có bạn mà tôi đã vượt qua được khó khăn.'

#13빈칸 채우기

彼____、このプロジェクトを成功させた人物です。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「これこそ本当の幸せと言えるこそだ。」

#15빈칸 채우기

今度____、しっかり頑張ります。

#16객관식

「彼こそ、私が探していた人だ。」の「こそ」の使い方として正しい説明はどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「努力こそ(A)が、成功(B)の鍵(C)だ(D)。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chính vì có các bạn nên tôi mới có thể làm được.'

#19빈칸 채우기

彼女の協力____、このプロジェクトは成功した。

#20객관식

「今年こそ、N1に合格したい。」の「こそ」の意味に最も近いものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜ことから (Thể thường + ことから)

Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.

N3
〜さえ (N + さえ)

Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.

N3
〜ことなく (Vる + ことなく)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N3
〜さえ〜ば (N + さえ + Vば)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

N3
〜ことはない (không cần) (Vる + ことはない)

Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.

N3
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)