Ngữ pháp
N3

〜さえ〜ば (N + さえ + Vば)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Danh từ+さえ+Động từ thể ば

Chỉ cần danh từ đó là đủ để động từ xảy ra. Động từ thường là いる hoặc ある.

#02
Động từ thể ます bỏ ます+さえ+すれば

Chỉ cần thực hiện hành động đó là đủ. Dùng với động từ chỉ hành động.

#03
Tính từ đuôi い (bỏ い)+くさえ+あれば

Chỉ cần tính từ đó là đủ. Dùng với tính từ đuôi い.

#04
Tính từ đuôi な+でさえ+あれば

Chỉ cần tính từ đó là đủ. Dùng với tính từ đuôi な.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + さえ + Vば

Định nghĩa

Cấu trúc 〜さえ〜ば dùng để chỉ điều kiện tối thiểu, mang nghĩa 'chỉ cần...là đủ'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng nếu một yếu tố nào đó được đáp ứng, thì mọi thứ khác sẽ ổn hoặc kết quả sẽ xảy ra.

Cách chia

Động từ nhóm I: Chia thể ば: 書く → 書けば → 書きさえすれば (chỉ cần viết).
Động từ nhóm II: 食べる → 食べれば → 食べさえすれば (chỉ cần ăn).
Động từ nhóm III: する → すれば → しさえすれば; 来る → 来れば → 来さえすれば.
Tính từ đuôi い: 安い → 安くさえあれば.
Tính từ đuôi な: 静か → 静かでさえあれば.
Danh từ: 学生 + さえ + いれば/あれば.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẳng định.
  • Không dùng với trợ từ は hoặc が sau さえ; さえ thay thế các trợ từ này.
  • Phân biệt với 〜ば〜ほど (càng...càng) và 〜さえ (ngay cả).

Sắc thái

Nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, thường mang ý 'chỉ cần...là đủ, không cần thêm gì khác'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Không dùng は hoặc が sau さえ. Sai: お金さえがあれば. Đúng: お金さえあれば.
2. Chia sai thể ば: Sai: 勉強さえするば. Đúng: 勉強さえすれば.
3. Nhầm với 〜さえ (ngay cả): 〜さえ〜ば là điều kiện tối thiểu, còn 〜さえ đơn thuần là 'ngay cả'. Ví dụ: 子供さえ知っている (Ngay cả trẻ con cũng biết) khác với 子供さえいれば (Chỉ cần có trẻ con là đủ).
4. Dùng sai với tính từ: Với tính từ đuôi い, phải chuyển thành くさえあれば. Sai: 安いさえあれば. Đúng: 安くさえあれば.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| お金さえがあれば | お金さえあれば |
| 勉強さえするば | 勉強さえすれば |
| 安いさえあれば | 安くさえあれば |
| 静かさえあれば | 静かでさえあれば |

실용적인 예시

5개의 예문
1

お金さえあれば、何でも買える。

[Okane sae areba, nan demo kaeru.]

Chỉ cần có tiền là có thể mua bất cứ thứ gì.

2

あなたさえいれば、私は幸せです。

[Anata sae ireba, watashi wa shiawase desu.]

Chỉ cần có em là tôi hạnh phúc.

3

勉強さえすれば、試験に合格できる。

[Benkyou sae sureba, shiken ni goukaku dekiru.]

Chỉ cần học là có thể đỗ kỳ thi.

4

値段が安くさえあれば、買います。

[Nedan ga yasuku sae areba, kaimasu.]

Chỉ cần giá rẻ là tôi sẽ mua.

5

部屋が静かでさえあれば、勉強に集中できる。

[Heya ga shizuka de sae areba, benkyou ni shuuchuu dekiru.]

Chỉ cần phòng yên tĩnh là có thể tập trung học.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

天気が悪くても、お金____あれば、どこへでも行ける。

#02빈칸 채우기

彼は時間____あれば、いつも図書館で勉強している。

#03객관식

「日本語が上手になりたいなら、勉強____すれば、大丈夫です。」の____に入るのはどれですか。

#04객관식

「この料理は、材料____新鮮なら、誰でも美味しく作れます。」の____に入るのはどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分はどこですか。「天気さえよければ、ピクニックに行きましょう。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分はどこですか。「天気だけよければ、ピクニックに行きましょう。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần có bạn bè, tôi không cần gì khác.'

#08빈칸 채우기

天気が悪くても、交通費____安ければ、旅行に行きたい。

#09빈칸 채우기

彼はお金____あれば、何でも買う人だ。

#10객관식

「体____丈夫なら、どんな仕事でもできる。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#11오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「天気さえよければ、ピクニックに行けるのに、雨が降ってしまった。」

#12오류 수정

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần có thời gian là tôi có thể đi du lịch.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.'

#15빈칸 채우기

この仕事は、君____真面目にやれば、必ず成功する。

#16객관식

「お金さえあれば、何でもできる」という考え方は危険だ。この文の意味に最も近いのはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜さえ〜ば': 'Chỉ cần bạn cố gắng, thành công sẽ đến.'

#19빈칸 채우기

体____丈夫なら、どんな仕事でもできる。

#20객관식

「彼女はお金さえあれば、何でも買う」という文の解釈として正しいのはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜さえ (N + さえ)

Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.

N3
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.

N3
〜こそ (N + こそ)

Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.

N3
〜だけでなく (N/Thể thường + だけでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.

N3
〜ことから (Thể thường + ことから)

Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.

N3
〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)