Ngữ pháp
N3

〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+きる

Diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để, đến cùng.

#02
Vます(bỏます)+きれる

Thể khả năng của きる, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'.

#03
Vます(bỏます)+きれない

Thể phủ định khả năng, nghĩa là 'không thể làm hết'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + きる/きれる

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + きる/きれる' được dùng để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện một cách trọn vẹn, triệt để, đến tận cùng.
きる: hành động được hoàn thành hoàn toàn (thể chủ động).
きれる: thể khả năng của きる, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): bỏ ます, thêm きる/きれる. Ví dụ: 食べます → 食べきる/食べきれる.
Động từ Nhóm II (Ichidan): bỏ ます, thêm きる/きれる. Ví dụ: 見ます → 見きる/見きれる.
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): します → しきる/しきれる; 来ます → 来きる/来きれる (来ます bỏ ます thành 来, thêm きる: 来きる).

Cách dùng

Thể lịch sự: きります/きれます (ます形), きりました/きれました (た形).
Thể thân mật: きる/きれる (辞書形), きった/きれた (た形).
Văn viết và văn nói: Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng thể thân mật.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường kết hợp với các động từ chỉ hành động có thể hoàn thành, như 食べる (ăn), 読む (đọc), 使う (dùng), 言う (nói). Không dùng với động từ chỉ trạng thái.
  • Phân biệt với 〜終わる (kết thúc): 〜きる nhấn mạnh sự triệt để, không còn gì sót lại; 〜終わる chỉ đơn thuần kết thúc hành động.
  • Trợ từ thường dùng: を (tân ngữ), は (nhấn mạnh). Ví dụ: この本を読みきった (Đọc hết cuốn sách này).

Sắc thái nâng cao

〜きる còn có nghĩa bóng là 'làm đến cùng, chịu đựng đến cùng', ví dụ: 信じきる (tin tưởng tuyệt đối).
Thể phủ định: きれない (không thể làm hết).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜終わる:
Sai: この仕事をやり終わった (chỉ kết thúc, không nhấn mạnh triệt để).
Đúng: この仕事をやりきった (làm xong hoàn toàn, không còn việc gì).
2. Dùng sai động từ:
Sai: 彼は病気になりきった (なりきる không dùng với trạng thái).
Đúng: 彼は病気を治しきった (chữa khỏi hoàn toàn).
3. Chia sai thể khả năng:
Sai: このケーキを食べきれるか? (thể khả năng đúng là 食べきれる).
Đúng: このケーキを食べきれるか?
4. Quên trợ từ を:
Sai: 宿題をしきった (thiếu を).
Đúng: 宿題をやりきった.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 本を読み終わった | 本を読みきった | 読みきった nhấn mạnh đọc hết toàn bộ, không còn trang nào |
| 彼は走りきれない | 彼は走りきれない | Đúng, nhưng cần chú ý ngữ cảnh: không thể chạy hết quãng đường |
| この仕事をしきった | この仕事をやりきった | しきった có thể dùng nhưng やりきった tự nhiên hơn |

실용적인 예시

4개의 예문
1

このケーキを一人で食べきれるか心配だ。

[Kono keeki wo hitori de tabekireru ka shinpai da.]

Tôi lo liệu có thể ăn hết cái bánh này một mình không.

2

彼は最後までやりきった。

[Kare wa saigo made yarikitta.]

Anh ấy đã làm đến cùng.

3

この本は難しくて、一週間では読みきれない。

[Kono hon wa muzukashikute, isshuukan de wa yomikirenai.]

Cuốn sách này khó quá, không thể đọc hết trong một tuần.

4

彼女の話を信じきっている。

[Kanojo no hanashi wo shinjikitte iru.]

Tôi tin tưởng tuyệt đối vào câu chuyện của cô ấy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この荷物は重すぎて、一人で持ち____ません。

#02객관식

彼は一人でこの仕事を____きった。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。『この問題は難しすぎて、私には解くきれない。』

#04빈칸 채우기

この本は厚すぎて、一日では読み____。

#05객관식

彼は最後まで走り____。

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。『このケーキは大きすぎて、一人で食べきれる。』

#07빈칸 채우기

この仕事はとても大変で、一人では____きれない。

#08빈칸 채우기

この荷物は重すぎて、一人で運び____。

#09객관식

彼は最後まで走り____、一位になった。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 この問題は難しすぎて、一人で解ききれない。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Vì công việc quá nhiều, không thể làm xong trong một ngày.'

#12빈칸 채우기

彼はその本を三日で読み____。

#13객관식

このケーキは大きすぎて、一人で食べ____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は最後まで話しきって、みんなを感動させた。

#15빈칸 채우기

この仕事は一人でやり____ないので、手伝ってください。

#16객관식

彼は最後まで走り____、見事に優勝した。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は難しすぎて、最後まで読みきれなかった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết 10 cái bánh mì.'

#19빈칸 채우기

彼は一人でこの重い荷物を運び____とは思えない。

#20객관식

彼女は辛い練習に耐え____、ついにオリンピックに出場した。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)