Ngữ pháp
N3

〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

의미와 개념

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+かねる

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở dạng ます bỏ ます, thêm かねる. Ví dụ: 言う → 言います → 言いかねる.

#02
Vます(bỏます)+かねます (thể lịch sự)

Dùng trong văn nói lịch sự hoặc viết trang trọng. Ví dụ: お答えしかねます (tôi không thể trả lời).

#03
Vます(bỏます)+かねた (thể quá khứ)

Diễn tả việc đã không thể làm trong quá khứ. Ví dụ: 承諾しかねた (tôi đã không thể chấp nhận).

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + かねる

Định nghĩa

'〜かねる' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N3, được hình thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 'かねる' (có nghĩa gốc là 'không thể, khó mà'). Cấu trúc này diễn tả rằng người nói không thể hoặc rất khó thực hiện hành động vì lý do chủ quan (tâm lý, tình cảm) hoặc khách quan (hoàn cảnh, khả năng).

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một động từ nhóm II (一段動詞) và chia theo các thể thông thường.
Thường đứng ở cuối câu hoặc trợ từ kết thúc.
Mang sắc thái lịch sự, trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

Cách chia

Động từ nhóm I (五段動詞): ます形 bỏ ます + かねる
Ví dụ: 書きます → 書きかねる
Động từ nhóm II (一段動詞): ます形 bỏ ます + かねる
Ví dụ: 食べます → 食べかねる
Động từ nhóm III (不規則動詞):
します → しかねる
来ます → 来かねる (きかねる)
Các thể:
Thể lịch sự: かねます (Vます + かねます)
Thể thông thường: かねる
Thể quá khứ: かねた
Thể phủ định: かねない (lưu ý: かねない mang nghĩa 'có thể xảy ra', khác với かねる)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp lịch sự, như khi từ chối yêu cầu hoặc bày tỏ sự khó khăn.
Văn viết: Xuất hiện trong thư từ, email, bài luận, báo cáo.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng かねる cho các hành động không thể thực hiện vì lý do vật lý (ví dụ: không thể nâng vật nặng). Thay vào đó dùng できない.
  • かねる thường đi kèm với các động từ như '言う', '答える', '承諾する', '理解する'.
  • Phân biệt với 〜かねない: かねない mang nghĩa 'có thể xảy ra (điều không tốt)', trong khi かねる là 'không thể'.

Phân biệt trợ từ

Với は/が: Khi muốn nhấn mạnh chủ thể, dùng は; khi giới thiệu thông tin mới, dùng が.
Với に/で: に chỉ đích đến hoặc thời điểm; で chỉ nơi chốn hành động. Ví dụ: 'この件について、お答えしかねます' (về việc này, tôi không thể trả lời).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜かねない: Học sinh thường dùng かねる khi muốn nói 'có thể xảy ra'.
Sai: 彼は遅刻しかねる (Anh ấy có thể đến muộn) → Dùng かねない mới đúng.
Đúng: 彼は遅刻しかねない.
2. Dùng かねる cho lý do vật lý:
Sai: 重い荷物を持ちかねる (Không thể mang hành lý nặng) → Nên dùng 持てない.
Đúng: 重い荷物を持てない.
3. Chia sai thể ます:
Sai: 書きかねます (đúng là 書きかねます nhưng cần lưu ý dạng ます của かねる là かねます).
Đúng: 書きかねます.
4. Sử dụng không phù hợp ngữ cảnh: Dùng かねる trong tình huống thân mật có thể gây cứng nhắc. Nên dùng できない trong văn nói thân mật.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| この質問に答えかねない。 | この質問に答えかねる。 | かねない là 'có thể xảy ra', không phải 'không thể'. |
| 彼は来かねる。 (muốn nói 'anh ấy có thể đến') | 彼は来かねない。 | Dùng かねない cho khả năng xảy ra. |
| 走りかねる。 (không thể chạy vì mệt) | 走れない。 | Lý do vật lý dùng できない/可能形. |

실용적인 예시

4개의 예문
1

その質問にはお答えしかねます。

[Sono shitsumon ni wa o-kotae shikanemasu.]

Tôi không thể trả lời câu hỏi đó.

2

彼の意見には賛成しかねる。

[Kare no iken ni wa sansei shikaneru.]

Tôi khó có thể đồng ý với ý kiến của anh ấy.

3

この件について、すぐにご返事しかねます。

[Kono ken ni tsuite, sugu ni go-henji shikanemasu.]

Về việc này, tôi không thể trả lời ngay được.

4

彼の行動は理解しかねる。

[Kare no kōdō wa rikai shikaneru.]

Tôi không thể hiểu được hành động của anh ấy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この問題は難しくて、私には答え____。

#02객관식

彼の提案には賛成____。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「この仕事は私一人でやりかねます。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể chấp nhận yêu cầu đó.'

#05빈칸 채우기

彼の気持ちは理解でき____。

#06객관식

この書類にサイン____。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「その質問には答えかねません。」

#08빈칸 채우기

この問題は難しくて、私には答え____。

#09객관식

彼の提案には賛成____。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は私一人では引き受けかねない。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đồ đắt thế này, tôi khó mua.'

#12빈칸 채우기

その話は信じ____。

#13객관식

彼の態度には我慢____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の気持ちは理解しかねない。」

#15빈칸 채우기

この件については、私の一存では決め____ので、上司と相談します。

#16객관식

彼の提案は魅力的ですが、予算の都合上、すぐに受け入れ____。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この機械は複雑で、説明書を見ても理解し(A.かねる)ので、(B.専門家)に(C.頼む)ことにした。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá bận, tôi khó tham gia cuộc họp ngày mai.'

#19빈칸 채우기

彼女の気持ちは痛いほどわかりますが、私の立場からはそれを受け入れ____。

#20객관식

この書類の内容は非常に重要ですので、私一人で判断____。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)