〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ ở dạng ます bỏ ます, thêm かねる. Ví dụ: 言う → 言います → 言いかねる.
Dùng trong văn nói lịch sự hoặc viết trang trọng. Ví dụ: お答えしかねます (tôi không thể trả lời).
Diễn tả việc đã không thể làm trong quá khứ. Ví dụ: 承諾しかねた (tôi đã không thể chấp nhận).
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + かねるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng かねる cho các hành động không thể thực hiện vì lý do vật lý (ví dụ: không thể nâng vật nặng). Thay vào đó dùng できない.
- かねる thường đi kèm với các động từ như '言う', '答える', '承諾する', '理解する'.
- Phân biệt với 〜かねない: かねない mang nghĩa 'có thể xảy ra (điều không tốt)', trong khi かねる là 'không thể'.
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
その質問にはお答えしかねます。
[Sono shitsumon ni wa o-kotae shikanemasu.]
Tôi không thể trả lời câu hỏi đó.
彼の意見には賛成しかねる。
[Kare no iken ni wa sansei shikaneru.]
Tôi khó có thể đồng ý với ý kiến của anh ấy.
この件について、すぐにご返事しかねます。
[Kono ken ni tsuite, sugu ni go-henji shikanemasu.]
Về việc này, tôi không thể trả lời ngay được.
彼の行動は理解しかねる。
[Kare no kōdō wa rikai shikaneru.]
Tôi không thể hiểu được hành động của anh ấy.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この問題は難しくて、私には答え____。
彼の提案には賛成____。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この仕事は私一人でやりかねます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể chấp nhận yêu cầu đó.'
彼の気持ちは理解でき____。
この書類にサイン____。
次の文の間違っている部分を選んでください。「その質問には答えかねません。」
この問題は難しくて、私には答え____。
彼の提案には賛成____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は私一人では引き受けかねない。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đồ đắt thế này, tôi khó mua.'
その話は信じ____。
彼の態度には我慢____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の気持ちは理解しかねない。」
この件については、私の一存では決め____ので、上司と相談します。
彼の提案は魅力的ですが、予算の都合上、すぐに受け入れ____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この機械は複雑で、説明書を見ても理解し(A.かねる)ので、(B.専門家)に(C.頼む)ことにした。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá bận, tôi khó tham gia cuộc họp ngày mai.'
彼女の気持ちは痛いほどわかりますが、私の立場からはそれを受け入れ____。
この書類の内容は非常に重要ですので、私一人で判断____。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.