〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ dạng từ điển + ぐらいなら, theo sau là một mệnh đề thể hiện hành động được ưu tiên hơn, thường kết hợp với các biểu hiện như ほうがいい (thì tốt hơn), たい (muốn), つもりだ (dự định).
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + ぐらいならĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm của người nói.
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
- Có thể thay thế 「ぐらいなら」 bằng 「くらいなら」 (cùng nghĩa, 「ぐらい」 là dạng thông thường, 「くらい」 trang trọng hơn một chút).
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
こんな安い給料で働くぐらいなら、家で寝ているほうがましだ。
[Konna yasui kyuuryou de hataraku gurai nara, ie de nete iru hou ga mashi da.]
Nếu làm việc với mức lương thấp như thế này thì thà ở nhà ngủ còn hơn.
彼と結婚するぐらいなら、一生独身でいるつもりだ。
[Kare to kekkon suru gurai nara, isshou dokushin de iru tsumori da.]
Nếu kết hôn với anh ta thì tôi dự định sống độc thân suốt đời.
毎日残業するぐらいなら、転職したほうがいい。
[Mainichi zangyou suru gurai nara, tenshoku shita hou ga ii.]
Nếu phải làm thêm giờ mỗi ngày thì thà đổi việc còn hơn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
自分で作る____、買ったほうが安い。
「電車に乗るぐらいなら、歩いたほうがいい。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「食べるぐらいなら、作るほうがましだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn đi một mình.'
タクシーで____、バスで行ったほうが安い。
「アルバイトするぐらいなら、勉強したほうがいい。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「電話するぐらいなら、直接会いに行ったほうがましだ。」
こんなに高いレストランに____ぐらいなら、家で食べたほうがいい。
「自分で作るぐらいなら、買ったほうが早い」という文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなに忙しいのに、手伝ってぐらいなら、邪魔しないで。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn đi một mình.'
アルバイトを____ぐらいなら、勉強を頑張ったほうが将来のためになる。
「電車に乗るぐらいなら、歩いたほうが健康にいい」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に頼むぐらいなら、自分でやるほうがましだ。」
こんなに高いレストランに____ぐらいなら、家で自分で料理をしたほうがましだ。
「毎日残業するぐらいなら、____」という文に最も適切なものを選びなさい。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「こんなに安い給料で働くぐらいなら、むしろ仕事を辞めるほうがましだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu phải vay tiền để mua xe thì thà không mua còn hơn.'
彼に____ぐらいなら、自分でやったほうが早い。
「こんなに忙しいのに休日出勤するぐらいなら、____」という文に最も適切なものを選びなさい。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.