Ngữ pháp
N3

〜にもまして (N + にもまして)

의미와 개념

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Công thức / Mẫu kết hợp ngữ pháp

N + にもまして Giải thích: Đặt một danh từ hoặc cụm danh từ (thường là tiêu chuẩn tham chiếu) trước 'にもまして' để nói rằng trạng thái hiện tại vượt trội hơn so với danh từ đó. Sau cụm 'N にもまして' là mệnh đề mô tả mức độ mới (có thể dùng は/が để đánh dấu chủ ngữ). Ví dụ mẫu: '去年にもまして今年は寒い。' nghĩa là 'Năm nay còn lạnh hơn cả năm ngoái'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + にもまして

Detailed Usage Rules

Định nghĩa tổng quát:
'N にもまして' có nghĩa là "hơn cả N", "so với N thì càng...", dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn so với một tiêu chuẩn đã nêu trước đó. Thường đứng ở đầu cụm so sánh và theo sau là phần phát biểu về tình trạng tăng/đậm hơn.
Chức năng cú pháp:
Là một cụm tiếp nối gắn với danh từ hoặc cụm danh từ. Sau đó câu thường tiếp tục với chủ ngữ (được đánh dấu bởi は/が) và vị ngữ (tính từ, động từ, hoặc danh từ với trợ từ/cú pháp thích hợp).
Cấu trúc cơ bản: N にもまして + (主語) は/が + 述語
Cách kết hợp với từ loại khác:
Danh từ: trực tiếp sử dụng: 期待にもまして、親の愛情にもまして。
Danh từ hóa động từ/đại từ: động từ danh từ hóa (suru-danh từ) có thể được sử dụng làm danh từ trước 'にもまして' (ví dụ: 準備にもまして → hiếm hơn; thường dùng danh từ rõ ràng hơn).
Tính từ -i / tính từ -na: 'にもまして' không chia cho tính từ trực tiếp; thay vào đó, phần sau của câu dùng tính từ để miêu tả: 〜にもまして厳しい、〜にもまして静かだ。
Động từ: 'にもまして' không trực tiếp nối vào thể động từ. Thay vào đó, động từ xuất hiện như vị ngữ của câu sau khi 'にもまして' đã chỉ tiêu chuẩn so sánh (ví dụ: 去年にもまして仕事が忙しい → '忙しい' là động từ-tính từ tại vị ngữ).
Chia ở thể lịch sự/thân mật:
'にもまして' bản thân không có biến thể lịch sự. Lịch sự hay thân mật phụ thuộc vào vị ngữ phía sau (ví dụ: 〜にもまして〜です/〜ます/〜だ/〜だろう).
Văn nói thân mật: 普段会話ではあまり使われないが、丁寧に話す場面や書き言葉で多い。会話では 'より' や '以上に' が使われることが多い。
Cách dùng trong văn viết/văn nói:
Thường thấy trong báo chí, bài phân tích, văn phong trang trọng hoặc văn viết. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật có xu hướng dùng 'より', '以上に', 'に比べて' hoặc 'ずっと' để diễn đạt tương tự.
Lưu ý đặc biệt:
'にもまして' nhấn mạnh mức độ vượt trội hoặc không ngờ tới so với tiêu chuẩn; thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh một sự gia tăng, độ nghiêm trọng hoặc mức độ mạnh mẽ.
Không dùng 'にもまして' trước động từ một cách trực tiếp. Luôn cần một danh từ hoặc cụm danh từ phía trước.
Thường đi với các tính từ biểu thị mức độ như '厳しい', '深刻だ', '重要だ', '高い', '強い'... nhưng cũng có thể dùng với những biểu hiện tích cực.
Phân biệt với trợ từ liên quan và các cấu trúc tương tự:
So sánh với 'より/よりも': 'より' chỉ so sánh trực tiếp, trung tính; 'にもまして' nhấn mạnh và trang trọng hơn, thường hay đi kèm với cảm giác 'hơn nữa, đáng kể hơn'.
So sánh với 'に比べて': 'に比べて' là so sánh tổng quát; 'にもまして' mang sắc thái nhấn mạnh rằng hiện tượng hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến.
Về は và が: sau 'N にもまして' phần theo sau có thể dùng は để nhấn mạnh chủ đề/đối lập, hoặc が để nêu thông tin mới/miêu tả trạng thái.
Sắc thái nâng cao:
Dùng để tạo hiệu ứng câu văn trang trọng, nhấn mạnh. Khi muốn biểu đạt sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc ca ngợi mạnh hơn so với phần tham chiếu, 'にもまして' là lựa chọn phù hợp. Tránh dùng quá thường trong hội thoại thân mật vì sẽ nghe cứng hoặc quá trang trọng.

Common Mistakes & Comparisons

Những lỗi phổ biến và cách sửa (dạng Markdown):
Nhầm lẫn cách dùng với động từ trực tiếp:
Sai: "彼は去年にもまして働く。"
Đúng: "彼は去年にもまして働いている。" hoặc "彼は去年にもまして仕事をしている。"
Giải thích: 'にもまして' phải gắn với danh từ/chủ đề tham chiếu; phần sau cần là vị ngữ hoàn chỉnh (ở trên, thêm '仕事をしている' hoặc chia dạng tiếp diễn để tự nhiên).
Dùng sai trợ từ sau cụm:
Sai: "去年にもましての暑さが続いている。"
Đúng: "去年にもまして暑さが続いている。" hoặc "去年にもましての暑さは続いている。"
Giải thích: Khi dùng 'にもまして' để giới thiệu tiêu chuẩn so sánh, thường theo sau trực tiếp là danh từ/predicate; chèn 'の' sau 'にもまして' không cần thiết trừ khi muốn cấu trúc danh từ hóa đặc biệt.
Thay thế bằng 'より' mà không hiểu sắc thái:
Sai (vì mất sắc thái nhấn mạnh): "今年は去年より暑い。" (không hẳn sai ngữ pháp, nhưng nếu mục đích là nhấn mạnh vượt trội, nên dùng 'にもまして')
Đúng (nếu muốn nhấn mạnh): "今年は去年にもまして暑い。"
Giải thích: Cả hai đều đúng, nhưng 'にもまして' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn so với 'より'.
Bảng so sánh trực quan Sai -> Đúng:
Sai: '期待にもましてする' → Đúng: '期待にもまして高い' (nếu muốn nói 'kỳ vọng cao hơn')
Sai: '彼女は去年にもまして幸せだと思うよ。' (văn nói thân mật, tuy không sai nhưng hơi cứng) → Đúng (văn viết): '彼女は去年にもまして幸せそうだ。'
Lưu ý cuối cùng:
Đừng dùng 'にもまして' quá thoải mái trong hội thoại thân mật; nếu người học dùng trong văn nói, nghe sẽ khá trang trọng hoặc cứng. Khi không chắc, có thể dùng 'より' hoặc 'ずっと' để thể hiện so sánh mức độ trong giao tiếp thường nhật.

실용적인 예시

6개의 예문
1

今年は去年にもまして暑さが厳しい。

[Kotoshi wa kyonen ni mo mashite atsusa ga kibishii.]

Năm nay còn nóng hơn cả năm ngoái.

2

彼女は病気の後、以前にもまして明るくなった。

[Kanojo wa byouki no ato, izen ni mo mashite akaruku natta.]

Sau khi bị bệnh, cô ấy còn trở nên vui vẻ hơn trước nữa.

3

地球温暖化は予想にもまして深刻な問題になっている。

[Chikyuu ondanka wa yosou ni mo mashite shinkoku na mondai ni natte iru.]

Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng hơn cả dự đoán.

4

親の愛情は言葉にもまして行動で示されるべきだ。

[Oya no aijou wa kotoba ni mo mashite koudou de shimesareru beki da.]

Tình yêu của cha mẹ nên được thể hiện bằng hành động hơn cả lời nói.

5

試験前は緊張が去年にもまして強かった。

[Shiken mae wa kinchou ga kyonen ni mo mashite tsuyokatta.]

Trước kỳ thi, sự căng thẳng còn mạnh hơn cả năm ngoái.

6

景気の悪化は思ったにもまして急速に進んでいる。

[Keiki no akka wa omotta ni mo mashite kyusoku ni susunde iru.]

Sự xấu đi của nền kinh tế đang tiến triển nhanh hơn những gì đã nghĩ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

今年の冬は、昨年____寒いですね。

#02빈칸 채우기

彼は以前____真面目に働いている。

#03객관식

「彼女は以前にもまして美しくなった。」の意味はどれですか。

#04객관식

「今年の夏は、去年にもまして暑い。」の意味はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は以前にもまして、一生懸命に勉強するようになった。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「今年の冬は、去年にもまして寒くない。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy yêu cô ấy hơn cả bản thân mình.'

#08빈칸 채우기

今年の夏は予想____暑くてたまらない。

#09객관식

次のうち、'にもまして' の使い方として最も自然な文はどれか。

#10오류 수정

次の文のうち、'にもまして' の使い方が誤っているものはどれか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Năm nay lạnh hơn mọi năm.'

#12빈칸 채우기

彼は趣味____仕事に打ち込んでいる。

#13객관식

どの文が「AよりもさらにBの程度が強い」ことを最も明確に表しているか。

#14오류 수정

次のうち、'にもまして' の使い方が不自然または誤用されている文を選べ。

#15빈칸 채우기

今年の冬は、例年____寒いですね。

#16객관식

彼は、仕事の忙しさ____、ボランティア活動にも積極的に参加している。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい: 彼女は、以前にもまして美しくなった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にもまして': 'Anh ấy yêu cô ấy hơn bất kỳ ai trên thế giới.'

#19빈칸 채우기

彼の努力は、誰____、素晴らしいものだった。

#20객관식

今年の桜は、例年____美しい。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

N3
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

N3
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.

N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

N3
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)