Ngữ pháp
N3

〜を中心に (N + を中心に)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+を中心に+V

Lấy N làm trung tâm để thực hiện hành động V.

#02
N+を中心にして+V

Cùng nghĩa với 'を中心に', nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động 'làm trung tâm'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + を中心に

Định nghĩa

「〜を中心に」có nghĩa là 'lấy ~ làm trung tâm', 'xoay quanh ~', 'tập trung vào ~'. Nó chỉ ra rằng một đối tượng (danh từ) là trọng tâm hoặc chủ đạo của một hành động, sự kiện, hoặc một nhóm.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ: Danh từ + を中心に. Không có sự thay đổi hình thái cho động từ hay tính từ vì nó là một cụm trạng ngữ.

Cách dùng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến trong các bài báo, báo cáo, thuyết trình.
Thường xuất hiện với các động từ chỉ hoạt động như 行う (tiến hành), 進める (tiến triển), 活動する (hoạt động), hoặc các danh từ chỉ sự kiện.
Có thể thêm trợ từ して để nhấn mạnh hành động: 〜を中心にして.

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜を中心として (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Không dùng với các trợ từ khác như に hay で thay thế cho を.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm trợ từ: Dùng に hoặc で thay vì を.
Sai: 彼は趣味に中心に生活している。
Đúng: 彼は趣味を中心に生活している。
2. Thiếu trợ từ: Bỏ mất を.
Sai: このイベントは環境問題中心に行われた。
Đúng: このイベントは環境問題を中心に行われた。
3. Nhầm với `〜を中心として`: Hai cấu trúc tương tự nhưng 〜を中心として trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Không sai nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
4. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng cho đối tượng không phải trung tâm thực sự.
Sai: 私は朝ごはんを中心に学校に行く。 (Không hợp lý)
Đúng: 私は勉強を中心に生活している。

실용적인 예시

4개의 예문
1

この地域は農業を中心に発展してきた。

[Kono chiiki wa nōgyō o chūshin ni hatten shite kita.]

Khu vực này đã phát triển lấy nông nghiệp làm trung tâm.

2

彼女は家族を中心に生活している。

[Kanojo wa kazoku o chūshin ni seikatsu shite iru.]

Cô ấy sống xoay quanh gia đình.

3

このイベントは環境問題を中心に議論が行われた。

[Kono ibento wa kankyō mondai o chūshin ni giron ga okonawareta.]

Sự kiện này đã tiến hành thảo luận xoay quanh vấn đề môi trường.

4

この会社は新製品の開発を中心に活動している。

[Kono kaisha wa shinseihin no kaihatsu o chūshin ni katsudō shite iru.]

Công ty này hoạt động lấy việc phát triển sản phẩm mới làm trung tâm.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

このイベントは、若者____中心に企画されました。

#02객관식

「この会社は、環境問題____中心に活動しています。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「このレストランは、地元の食材が中心にメニューを開発しています。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức xoay quanh chủ đề giáo dục.'

#05빈칸 채우기

この地域は、農業____中心に発展してきました。

#06객관식

「彼女は、家族____中心に生活しています。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「このプロジェクトは、新しい技術を中心に進められています。」

#08빈칸 채우기

このイベントは、若者____中心に企画されました。

#09빈칸 채우기

この地域は、農業____中心に発展してきました。

#10객관식

「この町は、駅を中心に発展した。」の意味はどれですか。

#11객관식

「このプロジェクトは、環境問題を中心に進められている。」の正しい解釈はどれですか。

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この会社は、新製品の開発が中心に活動している。」

#13오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この地域の経済は、観光業を中心に発展している。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức lấy việc thảo luận về ngân sách làm trung tâm.'

#15빈칸 채우기

このイベントは、地域の活性化____中心に企画されています。

#16객관식

次の文で正しいのはどれですか。 A: この会社は、環境保護を中心に活動している。 B: この会社は、環境保護が中心に活動している。 C: この会社は、環境保護で中心に活動している。 D: この会社は、環境保護を中心で活動している。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。 「このプロジェクトは、新技術の開発が中心に進められている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cuộc họp này được tổ chức xoay quanh việc thảo luận về chiến lược kinh doanh.'

#19빈칸 채우기

この小説は、主人公の心の成長____中心に物語が展開する。

#20객관식

次の文で正しいのはどれですか。 A: この地域は、農業を中心に発展してきた。 B: この地域は、農業が中心に発展してきた。 C: この地域は、農業で中心に発展してきた。 D: この地域は、農業を中心で発展してきた。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

N3
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)