〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: Lấy thân động từ (dạng ます bỏ ます) rồi thêm 'っこない'. Ví dụ: 書きます → 書き → 書きっこない.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + っこないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます) mà chỉ dùng thể thông thường.
- Không dùng với thể phủ định (ない) vì bản thân 'っこない' đã mang nghĩa phủ định.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
こんな難しい問題、私に解けっこない。
[Konna muzukashii mondai, watashi ni toke kkonai.]
Bài toán khó thế này, tôi không thể giải được.
あの人がそんなことをするなんて、ありっこない。
[Ano hito ga sonna koto o suru nante, ari kkonai.]
Người đó mà làm việc như vậy ư? Không đời nào.
彼が一人でそんな重い荷物を持てっこないよ。
[Kare ga hitori de sonna omoi nimotsu o mote kkonai yo.]
Anh ấy không thể một mình mang vác hành lý nặng như vậy đâu.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
あの人は毎日勉強しているのに、試験に合格する____。
「こんなに難しい問題、子供に解ける____。」正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなに忙しいから、旅行に行きっこない。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Cái túi đắt thế này, tôi tuyệt đối không mua nổi.'
あんなに不真面目な彼が、試験に合格____。
「彼女はお金がないから、あの高いレストランには____。」正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに雪が降っているから、彼は来れるっこない。」
こんな難しい問題、私に____。
「あの人がそんなことを言う____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はそんなに簡単に諦めるっこない。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi đắt thế này, tôi tuyệt đối không mua nổi.'
あの人は真面目だから、そんな嘘を____。
「こんなに雪が降っては、電車は____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は一人でそんな重い荷物を持ち上げれるっこない。」
こんなに難しい問題、私に解ける____。
「彼がそんなことを言う____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなに安い値段では、利益が出るっこない。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật, sử dụng 'っこない': 'Việc khó thế này, trẻ con không thể làm được.'
あの人がそんなに早く走れる____。だって、足が悪いんだから。
「一人でこの重い荷物を持ち上げる____。」正しいのはどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.