Ngữ pháp
N4

〜なくてはならない (Vない(bỏい) + くてはならない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vない (bỏ い)+くてはならない

Công thức cơ bản: Động từ ở thể ない, bỏ 'い' cuối, thêm 'くてはならない'.

#02
Vない (bỏ い)+くちゃならない (thân mật)

Dạng rút gọn trong văn nói thân mật, thay 'くては' bằng 'くちゃ'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない(bỏい) + くてはならない

Định nghĩa

「〜なくてはならない」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật thể hiện nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, thường được dịch là 'phải' hoặc 'cần phải'. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với「〜なければならない」, nhưng cả hai đều được sử dụng phổ biến.

Cách chia

Cấu trúc này được tạo ra bằng cách kết hợp thể ない của động từ (bỏ 'い') với 'くてはならない'.

Động từ nhóm I (五段動詞)

書く (kaku) → 書かない (kakanai) → 書かなくてはならない (kakanakute wa naranai)
読む (yomu) → 読まない (yomanai) → 読まなくてはならない (yomanakute wa naranai)

Động từ nhóm II (一段動詞)

食べる (taberu) → 食べない (tabenai) → 食べなくてはならない (tabenakute wa naranai)
見る (miru) → 見ない (minai) → 見なくてはならない (minakute wa naranai)

Động từ nhóm III (不規則動詞)

する (suru) → しない (shinai) → しなくてはならない (shinakute wa naranai)
来る (kuru) → 来ない (konai) → 来なくてはならない (konakute wa naranai)

Cách dùng

Thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Có thể rút gọn thành「〜なくちゃならない」trong văn nói thân mật.
Trong văn viết, đôi khi dùng「〜ねばならない」nhưng mang tính cổ điển hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
  • Phân biệt với「〜てはいけない」(không được phép) và「〜てもいい」(được phép).
  • Trợ từ 'は' trong 'くては' có thể được lược bỏ trong văn nói không trang trọng, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể ない: Người học thường quên chuyển động từ về thể ない trước khi thêm 'くてはならない'. Ví dụ: Sai「食べるなくてはならない」→ Đúng「食べなくてはならない」.
2. Nhầm với「〜なければならない」: Hai cấu trúc này tương tự nhau, nhưng「〜なくてはならない」nhấn mạnh hơn về mặt logic hoặc quy tắc, trong khi「〜なければならない」thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
3. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 'を' thay vì 'が' với động từ chỉ khả năng. Ví dụ: Sai「日本語を話せなくてはならない」→ Đúng「日本語が話せなくてはならない」.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 毎日、勉強しなくてはならない。 | 毎日、勉強しなければならない。 (cả hai đều đúng, nhưng sắc thái khác) |
| 宿題を終わるなくてはならない。 | 宿題を終えなくてはならない。 |

실용적인 예시

5개의 예문
1

毎日、漢字を勉強しなくてはなりません。

[Mainichi, kanji o benkyou shinakute wa narimasen.]

Mỗi ngày, tôi phải học chữ Hán.

2

明日までにレポートを提出しなくてはならない。

[Ashita made ni repooto o teishutsu shinakute wa naranai.]

Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.

3

病院に行かなくてはならない。

[Byouin ni ikanakute wa naranai.]

Tôi phải đi bệnh viện.

4

もっと野菜を食べなくてはならない。

[Motto yasai o tabenakute wa naranai.]

Tôi phải ăn nhiều rau hơn.

5

毎朝、早く起きなくてはならない。

[Maiasa, hayaku okinakute wa naranai.]

Mỗi sáng, tôi phải dậy sớm.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

毎日、宿題を____くてはなりません。

#02빈칸 채우기

明日は試験だから、早く____くてはならない。

#03객관식

「毎日、日本語を勉強しなくてはなりません。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「毎日、運動しなくてはなりません。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi ngủ sớm.'

#06빈칸 채우기

薬を____くてはならない。

#07객관식

「毎日、学校に行かなくてはならない。」の正しい意味はどれですか。

#08빈칸 채우기

毎日、漢字を10個覚え____。

#09객관식

学生は、宿題を____。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「明日までにレポートを書かなくてはなりません。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải học tiếng Nhật mỗi ngày.'

#12빈칸 채우기

この書類に名前を____。

#13객관식

____、図書館で勉強しなくてはならない。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「毎朝、早く起きなくてはなりません。」

#15빈칸 채우기

毎日、日本語を勉強し____なりません。

#16객관식

「毎日、運動しなくてはならない」の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:「学生は毎日宿題をしなくてはいけません。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.'

#19빈칸 채우기

この書類は明日までに提出し____なりません。

#20객관식

「毎日、野菜を食べなくてはならない」の正しい意味はどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜なくてはいけない (Vない(bỏい) + くてはいけない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).

N4
〜ないと (Vない + と)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.

N4
〜ないで (Vない + で)

Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.

N4
〜ば (V/Adj thể ば)

Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.

N4
〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N4
〜と (điều kiện) (Thể thường + と)

Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)