〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)
Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
공식과 패턴
Động từ thể phủ định bỏ「ない」, thêm「ずに」để tạo trạng ngữ chỉ 'mà không làm hành động đó'.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない(bỏない) + ずにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- 「ずに」chỉ dùng với động từ.
- Trong văn nói thân mật,「ないで」phổ biến hơn.
- Phân biệt với「なくて」(dùng cho tính từ và danh từ).
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
朝ごはんを食べずに学校に行きました。
[Asagohan o tabezu ni gakkou ni ikimashita.]
Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
宿題をせずに遊んでいました。
[Shukudai o sezu ni asonde imashita.]
Tôi đã chơi mà không làm bài tập về nhà.
彼は何も言わずに部屋を出ました。
[Kare wa nani mo iwazu ni heya o demashita.]
Anh ấy đã rời phòng mà không nói gì.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
朝ごはんを( )ずに学校へ行きました。
宿題を( )ずに遊んでいます。
「電話をかけずに来ました。」 có nghĩa là gì?
「宿題をしないで学校に行きました。」 đồng nghĩa với câu nào sau đây?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「毎日、歯を磨かずに寝ます。」 Hãy chọn phần sai.
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đến mà không mua vé.'
彼は何も( )ずに帰りました。
朝ごはんを(____)学校へ行きました。
「宿題を(____)遊んでしまいました。」
「彼は何も言わないで帰りました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đi ngủ mà không tắt đèn.'
彼は傘を(____)出かけました。
「電話を(____)彼の家に行きました。」
「彼女は朝ごはんを食べなくて学校へ行きました。」
彼は朝ごはんを(____)学校へ行きました。
「予習を(____)授業に出ると、内容がわからない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も言わずに、部屋を出て行った。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜ずに」: 'Anh ấy đã đi làm mà không ăn sáng.'
彼女は電話番号を(____)、私に連絡してきた。
「彼は宿題を(____)遊んでいた。」
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.
Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.