Ngữ pháp
N4

〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

의미와 개념

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vない (bỏ ない)+ずに

Động từ thể phủ định bỏ「ない」, thêm「ずに」để tạo trạng ngữ chỉ 'mà không làm hành động đó'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない(bỏない) + ずに

Định nghĩa

「〜ずに」là dạng phủ định của「〜て」, mang nghĩa 'mà không làm gì đó'. Nó được hình thành bằng cách bỏ「ない」ở thể phủ định của động từ và thêm「ずに」.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ「ない」ở thể「ない」, thêm「ずに」. Ví dụ: 書く → 書かない → 書かずに
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ「ない」, thêm「ずに」. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べずに
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する → しない → せずに
来る → 来ない → 来ずに

Cách dùng

Dùng trong văn viết, văn nói trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Có thể thay thế bằng「ないで」(thân mật hơn).
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Lưu ý

  • 「ずに」chỉ dùng với động từ.
  • Trong văn nói thân mật,「ないで」phổ biến hơn.
  • Phân biệt với「なくて」(dùng cho tính từ và danh từ).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ bất quy tắc:
Sai: しずに ❌ (đúng: せずに)
Sai: きずに ❌ (đúng: こずに)
2. Nhầm với「ないで」: Cả hai đều có nghĩa giống nhau, nhưng「ずに」trang trọng hơn. Không sai nhưng cần chọn phù hợp ngữ cảnh.
3. Dùng với tính từ:
Sai: 高くずに ❌ (tính từ không dùng「ずに」)
Đúng: 高くなくて (dùng「なくて」)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| しずに | せずに |
| きずに | こずに |
| 高くずに | 高くなくて |

실용적인 예시

3개의 예문
1

朝ごはんを食べずに学校に行きました。

[Asagohan o tabezu ni gakkou ni ikimashita.]

Tôi đã đi học mà không ăn sáng.

2

宿題をせずに遊んでいました。

[Shukudai o sezu ni asonde imashita.]

Tôi đã chơi mà không làm bài tập về nhà.

3

彼は何も言わずに部屋を出ました。

[Kare wa nani mo iwazu ni heya o demashita.]

Anh ấy đã rời phòng mà không nói gì.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

朝ごはんを( )ずに学校へ行きました。

#02빈칸 채우기

宿題を( )ずに遊んでいます。

#03객관식

「電話をかけずに来ました。」 có nghĩa là gì?

#04객관식

「宿題をしないで学校に行きました。」 đồng nghĩa với câu nào sau đây?

#05오류 수정

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「毎日、歯を磨かずに寝ます。」 Hãy chọn phần sai.

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đến mà không mua vé.'

#07빈칸 채우기

彼は何も( )ずに帰りました。

#08빈칸 채우기

朝ごはんを(____)学校へ行きました。

#09객관식

「宿題を(____)遊んでしまいました。」

#10오류 수정

「彼は何も言わないで帰りました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đi ngủ mà không tắt đèn.'

#12빈칸 채우기

彼は傘を(____)出かけました。

#13객관식

「電話を(____)彼の家に行きました。」

#14오류 수정

「彼女は朝ごはんを食べなくて学校へ行きました。」

#15빈칸 채우기

彼は朝ごはんを(____)学校へ行きました。

#16객관식

「予習を(____)授業に出ると、内容がわからない。」

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も言わずに、部屋を出て行った。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜ずに」: 'Anh ấy đã đi làm mà không ăn sáng.'

#19빈칸 채우기

彼女は電話番号を(____)、私に連絡してきた。

#20객관식

「彼は宿題を(____)遊んでいた。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜たまま (Vた + まま)

Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.

N4
〜ないで (Vない + で)

Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.

N4
〜まま (N + の + まま)

Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.

N4
〜なくてはいけない (Vない(bỏい) + くてはいけない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).

N4
〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

N4
〜なくてはならない (Vない(bỏい) + くてはならない)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)