Ngữ pháp
N4

〜つもりはない (Vる + つもりはない)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vる+つもりはない

Động từ ở thể từ điển (Vる) kết hợp với 'つもりはない' để diễn tả 'không có ý định làm gì'.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vる + つもりはない

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + つもりはない」 được dùng để diễn tả rằng người nói không có ý định hoặc không có kế hoạch thực hiện một hành động nào đó. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với 「Vるつもりがない」 (dạng thông thường) vì có trợ từ 「は」 nhấn mạnh sự phủ định.

Cách chia

Động từ nhóm I: Thể từ điển + つもりはない
Ví dụ: 書く (kaku) → 書くつもりはない
Động từ nhóm II: Thể từ điển + つもりはない
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べるつもりはない
Động từ nhóm III (bất quy tắc):
する → するつもりはない
来る (kuru) → 来るつもりはない
Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hay danh từ vì nó chỉ kết hợp với động từ.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: 「Vるつもりはない」
Lịch sự: 「Vるつもりはありません」 (dùng 「ありません」 thay cho 「ない」)

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện ý định phủ định rõ ràng.
Văn viết: Cũng được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc không trang trọng, tùy vào ngữ cảnh.

Lưu ý đặc biệt

  • Trợ từ 「は」 trong 「つもりはない」 có tác dụng nhấn mạnh sự phủ định, tạo cảm giác đối lập với một giả định nào đó. Ví dụ: Người khác nghĩ bạn sẽ làm, nhưng bạn khẳng định không làm.
  • Không nhầm lẫn với 「Vるつもりだ」 (có ý định làm) hay 「Vないつもりだ」 (có ý định không làm).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để phản bác lại một suy đoán hoặc lời đề nghị. Ví dụ: A nói 'Chắc bạn sẽ đi xem phim nhỉ?' thì B trả lời 'いや、行くつもりはないよ' (Không, tôi không có ý định đi).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể phủ định của động từ: Một số người học dùng 「Vないつもりだ」 thay vì 「Vるつもりはない」.
Sai: 行かないつもりだ (có ý định không đi) - khác nghĩa.
Đúng: 行くつもりはない (không có ý định đi).
2. Dùng sai trợ từ: Bỏ qua 「は」 hoặc dùng 「が」 thay thế.
Sai: 行くつもりがない (thiếu nhấn mạnh, nhưng vẫn đúng ngữ pháp, chỉ khác sắc thái).
Đúng: 行くつもりはない (nhấn mạnh phủ định).
3. Chia sai động từ: Đối với động từ nhóm III, nhầm lẫn giữa 「する」 và 「くる」.
Sai: 来るつもりはない (đúng) nhưng viết sai romaji.
Đúng: 来る (kuru) → 来るつもりはない.
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 学生つもりはない (không đúng).
Đúng: 学生になるつもりはない (không có ý định trở thành học sinh).

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べないつもりだ | 食べるつもりはない | Sai vì dùng thể phủ định của động từ, thay đổi nghĩa. |
| 行くつもりがない | 行くつもりはない | Thiếu 「は」 làm giảm nhấn mạnh, nhưng không sai ngữ pháp. |
| 来るつもりはない (viết sai romaji) | 来るつもりはない (kuru tsumori wa nai) | Lỗi phiên âm. |

실용적인 예시

4개의 예문
1

私は来年、日本へ行くつもりはありません。

[Watashi wa rainen, Nihon e iku tsumori wa arimasen.]

Tôi không có ý định đi Nhật vào năm sau.

2

彼はその仕事を引き受けるつもりはないと言った。

[Kare wa sono shigoto o hikiukeru tsumori wa nai to itta.]

Anh ấy nói rằng không có ý định nhận công việc đó.

3

今日は勉強するつもりはない。遊びたい。

[Kyou wa benkyou suru tsumori wa nai. Asobitai.]

Hôm nay tôi không có ý định học. Tôi muốn chơi.

4

彼女はもうここに来るつもりはないでしょう。

[Kanojo wa mou koko ni kuru tsumori wa nai deshou.]

Có lẽ cô ấy không có ý định đến đây nữa.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は留学する____。

#02객관식

「私は彼に謝るつもりはない」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 私は今日、勉強するつもりはない。

#04grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 我不打算参加那个聚会。

#05빈칸 채우기

彼女は結婚する____。

#06객관식

「私はタバコをやめるつもりはない」の正しい解釈はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は来年、日本に行くつもりはない。

#08빈칸 채우기

彼は結婚する____はないと言っていた。

#09객관식

「留学するつもりはない」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は謝るつもりはないです。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không có ý định mua xe mới.'

#12빈칸 채우기

私は彼に真実を話す____はない。

#13객관식

「今日は勉強するつもりはない」の正しい解釈はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼女はパーティーに行くつもりはなかった。」

#15빈칸 채우기

彼は会社を辞める____。まだ決心がついていないようだ。

#16객관식

「今日は勉強するつもりはない」という文の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は結婚するつもりはない。まだ独身でいたいと思っている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không có ý định tham gia bữa tiệc đó.'

#19빈칸 채우기

あの人に二度と会う____。彼の態度にすっかり失望したから。

#20객관식

「彼は謝るつもりはないらしい」の意味に最も近いものはどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

N4
〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)

Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.

N4
〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

N4
〜たがっている (Vたがる + ている)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.

N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

N4
〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)