〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.
공식과 패턴
Diễn tả quy tắc, quy định, lịch trình rằng ai đó làm gì.
Diễn tả quy tắc, quy định rằng ai đó không làm gì.
Dùng với danh từ hoặc tính từ đuôi -na (thêm な) để diễn tả quy tắc, quy định về trạng thái.
Dùng với tính từ đuôi -i (giữ nguyên dạng từ điển) để diễn tả quy tắc, quy định về tính chất.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/Vない + ことになっているĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜ことにしている」, diễn tả quyết định cá nhân, chủ quan. Ví dụ: 毎日ジョギングをすることにしている。 (Tôi quyết định chạy bộ mỗi ngày.)
- Có thể dùng thể quá khứ 「〜ことになっていた」để diễn tả quy tắc đã từng có nhưng hiện tại không còn.
- Trong văn nói, thường dùng thể thân mật 「〜ことになってる」.
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
この学校では、制服を着ることになっています。
[Kono gakkou dewa, seifuku o kiru koto ni natteimasu.]
Ở trường này, quy định là mặc đồng phục.
会議は午後2時から始まることになっています。
[Kaigi wa gogo ni-ji kara hajimaru koto ni natteimasu.]
Cuộc họp dự kiến bắt đầu từ 2 giờ chiều.
ここでは、タバコを吸わないことになっています。
[Koko dewa, tabako o suwanai koto ni natteimasu.]
Ở đây, quy định là không hút thuốc.
彼は来月、日本へ出張することになっています。
[Kare wa raigetsu, Nihon e shucchou suru koto ni natteimasu.]
Anh ấy dự kiến sẽ đi công tác Nhật Bản vào tháng sau.
この部屋は禁煙ということになっています。
[Kono heya wa kin'en to iu koto ni natteimasu.]
Phòng này được quy định là cấm hút thuốc.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
来週の会議は、田中さんが司会を____ことになっています。
この学校では、生徒は制服を着る____。
明日のパーティーには、山田さんも____ことになっています。
この部屋では、タバコを吸ってはいけない____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「来月から新しいプロジェクトを始めることにしています。」
次の文を日本語に訳してください。 「根據規定,考試時不能使用手機。」
このアパートでは、ペットを____ことになっています。
明日の会議は10時から始まる____。
この学校では、制服を着る____。
来月から新しいプロジェクトが始まる____。
次の文の間違いを選んでください: このレストランでは、予約しないと入れないことになっている。
次の文の間違いを選んでください: 明日のパーティーは、6時から始まることにしている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Theo quy định, chúng tôi phải đeo thẻ tên.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định sẽ không ăn đồ ngọt.'
来週の会議は、田中さんが司会を____ことになっています。
この部屋では、タバコを____ことになっています。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「明日のパーティーは、午後6時から始まることにしています。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo quy định, chúng tôi phải đeo phù hiệu trong tòa nhà này.'
今度の日曜日、友達とキャンプに____ことになっています。
学校の規則で、生徒は携帯電話を教室に____ことになっています。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.