Ngữ pháp
N4

〜だろう (Thể thường + だろう)

의미와 개념

Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.

공식과 패턴

6개의 패턴
#01
Động từ thể thường+だろう

Dùng với động từ ở thể thường (không chia thì quá khứ, thể て, v.v.) để suy đoán hành động.

#02
Tính từ-い+だろう

Giữ nguyên tính từ-い, thêm だろう. Không thay đổi hình thái.

#03
Tính từ-na+だろう

Bỏ だ (hoặc な) của tính từ-na, thêm だろう.

#04
Danh từ+だろう

Bỏ だ của danh từ, thêm だろう.

#05
Thể phủ định+だろう

Dùng ないだろう cho phủ định.

#06
だろうか (nghi vấn)

Thêm か để tạo câu hỏi suy đoán, thường dùng trong độc thoại.

핵심 이론 및 설명

Structure

Thể thường + だろう

Định nghĩa và chức năng

「だろう」 là dạng suy đoán của 「だ」 (tính từ-na, danh từ) hoặc 「である」. Dùng để biểu thị phỏng đoán, suy luận của người nói, thường dựa trên bằng chứng hoặc lý do nào đó. Mức độ chắc chắn thấp hơn 「はずだ」 và cao hơn 「かもしれない」.

Cách chia

Động từ thể thường + だろう
Nhóm I: 書く → 書くだろう
Nhóm II: 食べる → 食べるだろう
Nhóm III: する → するだろう, 来る → 来るだろう
Tính từ-い + だろう (bỏ い thêm かろう? Không, giữ nguyên い + だろう)
高い → 高いだろう
Tính từ-na + だろう (bỏ な hoặc giữ だ? Thường bỏ だ, thêm だろう)
静かだ → 静かだろう
Danh từ + だろう (bỏ だ, thêm だろう)
学生だ → 学生だろう

Sắc thái và cách dùng

Suy đoán: 明日は雨が降るだろう。 (Ngày mai chắc sẽ mưa.)
Khẳng định nhẹ nhàng: それは正しいだろう。 (Điều đó chắc đúng.)
Dạng nghi vấn: 「だろうか」 hoặc 「だろう」 với ngữ điệu lên giọng: 彼は来るだろうか? (Anh ấy có đến không nhỉ?)
Dạng phủ định: 「ないだろう」: 彼は来ないだろう。 (Anh ấy chắc sẽ không đến.)
Lịch sự: 「でしょう」 là dạng lịch sự của 「だろう」. Dùng trong văn nói trang trọng hoặc với người trên.
Văn viết: 「だろう」 thường dùng trong văn viết không trang trọng, như blog, nhật ký. Trong văn viết trang trọng dùng 「であろう」.

Lưu ý

  • Không dùng 「だろう」 để hỏi trực tiếp người khác (trừ khi thân mật). Dùng 「でしょう」 để hỏi lịch sự.
  • Trong câu hỏi, 「だろう」 thường đi với 「か」: 彼は来るだろうか?

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「でしょう」: Người học thường dùng 「だろう」 trong tình huống cần lịch sự. Hãy dùng 「でしょう」 khi nói với người lớn tuổi hoặc trong công việc.
- Sai: 先生、明日は雨が降るだろう。
- Đúng: 先生、明日は雨が降るでしょう。
2. Chia sai với tính từ-い: Một số người thêm 「かろう」 nhưng thực tế giữ nguyên 「い」.
- Sai: 高かろう
- Đúng: 高いだろう
3. Dùng sai với danh từ: Quên bỏ 「だ」.
- Sai: 学生だだろう
- Đúng: 学生だろう
4. Nhầm lẫn với 「はずだ」: 「はずだ」 diễn tả suy luận chắc chắn hơn.
- Sai: 彼は日本人だから、日本語が上手だろう。(Chắc chắn? Dùng はずだ hợp lý hơn)
- Đúng: 彼は日本人だから、日本語が上手なはずだ。
5. Dùng 「だろう」 trong câu hỏi lịch sự: Nên dùng 「でしょうか」.
- Sai: これは何だろうか? (với người lạ)
- Đúng: これは何でしょうか?

실용적인 예시

8개의 예문
1

明日は雨が降るだろう。

[Ashita wa ame ga furu darou.]

Ngày mai chắc sẽ mưa.

2

彼はもう来ないだろう。

[Kare wa mou konai darou.]

Anh ấy chắc sẽ không đến nữa.

3

この料理は辛いだろう。

[Kono ryouri wa karai darou.]

Món này chắc cay.

4

彼女は静かだろう。

[Kanojo wa shizuka darou.]

Cô ấy chắc là ít nói.

5

あの人は学生だろう。

[Ano hito wa gakusei darou.]

Người kia chắc là sinh viên.

6

彼は来るだろうか。

[Kare wa kuru darou ka.]

Anh ấy có đến không nhỉ?

7

明日はいい天気だろう。

[Ashita wa ii tenki darou.]

Ngày mai chắc thời tiết đẹp.

8

彼は日本人だろう。

[Kare wa nihonjin darou.]

Anh ấy chắc là người Nhật.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼はもうすぐ来る____。

#02객관식

明日は雨が____でしょう。

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は学生だろうか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc họ đã về nhà rồi.'

#05빈칸 채우기

あの人は先生____。

#06객관식

彼は来ない____。

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: 明日は晴れるだろうか。

#08빈칸 채우기

彼はもう来ない____。約束の時間を過ぎているから。

#09객관식

明日の天気はどう____。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女はもう帰るだろうか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc anh ấy sẽ không đồng ý đâu.'

#12빈칸 채우기

あの人は先生____。とても知識が豊富だから。

#13객관식

彼は今頃、家に着いた____。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:明日は雨が降るだろうな。

#15빈칸 채우기

彼はもう来ない____。さっき電話でそう言ったから。

#16객관식

「明日の試験、難しくない____?」「うん、たぶん大丈夫だと思う。」

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女はもう帰っただろうか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc hẳn anh ấy sẽ không đến đâu.'

#19빈칸 채우기

あの人は日本人じゃない____。だって、日本語が全然話せないから。

#20객관식

「彼はもう着いた____。」「いや、まだみたいだよ。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜らしい (N/Thể thường + らしい)

Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.

N4
〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)

Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.

N4
〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)

Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.

N4
〜はずだ (Thể thường + はずだ)

Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

N4
〜はずがない (Thể thường + はずがない)

Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)