Ngữ pháp
N4

〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)

의미와 개념

Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
N+みたいだ

Gắn trực tiếp sau danh từ. Ví dụ: 日本人みたいだ (giống người Nhật).

#02
い-adj (thể thường)+みたいだ

Giữ nguyên tính từ い. Ví dụ: 安いみたいだ (có vẻ rẻ).

#03
な-adj (bỏ な)+みたいだ

Bỏ な của tính từ な. Ví dụ: 静かみたいだ (có vẻ yên tĩnh).

#04
V (thể thường)+みたいだ

Động từ ở thể thường (không chia ます). Ví dụ: 食べるみたいだ (có vẻ ăn).

핵심 이론 및 설명

Structure

N/Thể thường + みたいだ

Định nghĩa và chức năng

「みたいだ」là một trợ động từ (助動詞) dùng để:
1. Suy đoán dựa trên cảm nhận: Người nói đưa ra nhận định dựa trên những gì quan sát hoặc cảm nhận được, không phải sự thật chắc chắn. Ví dụ: 雨が降っているみたいだ (Có vẻ như trời đang mưa).
2. Ví von, so sánh: Dùng để so sánh một sự vật, hiện tượng với một sự vật, hiện tượng khác. Ví dụ: 彼は子供みたいだ (Anh ấy giống như một đứa trẻ).

Sắc thái và cách dùng

Văn nói thân mật: 「みたいだ」thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thân mật. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 「ようだ」.
Suy đoán chủ quan: Thể hiện suy đoán dựa trên cảm nhận cá nhân, không khách quan như 「らしい」.
Ví von: Khi so sánh, thường dùng với danh từ. Ví dụ: まるで夢みたいだ (Giống như một giấc mơ).
Không dùng với thể ます: Không nói 食べますみたいだ.

Phân biệt với các mẫu câu tương tự

〜ようだ: Trang trọng hơn, dùng trong văn viết và nói lịch sự. 「みたいだ」thân mật hơn.
〜らしい: Dựa trên thông tin nghe lại hoặc tin đồn, khách quan hơn. 「みたいだ」dựa trên cảm nhận.
〜そうだ (dạng suy đoán): Dựa trên dấu hiệu bên ngoài, thường dùng với tính từ và động từ thể ます bỏ ます. Ví dụ: 雨が降りそうだ (Có vẻ sắp mưa - nhìn thấy mây đen). 「みたいだ」có thể dùng cho suy đoán hiện tại: 雨が降っているみたいだ (Có vẻ trời đang mưa - nghe tiếng mưa).

Lưu ý về trợ từ

  • Khi 「みたいだ」đứng cuối câu, trợ từ chủ đề thường là は, nhưng cũng có thể dùng が để nhấn mạnh. Ví dụ: 彼は学生みたいだ (Anh ấy có vẻ là sinh viên). 彼が学生みたいだ (Chính anh ấy có vẻ là sinh viên).

Các dạng biến thể

みたいな: Dạng liên kết với danh từ, dùng như tính từ な. Ví dụ: 子供みたいな人 (Người giống trẻ con).
みたいに: Dạng trạng từ, bổ nghĩa cho động từ/tính từ. Ví dụ: 鳥みたいに飛びたい (Muốn bay như chim).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 〜そうだ (suy đoán):
- Sai: 雨が降るみたいだ (dùng khi thấy mây đen) → Đúng: 雨が降りそうだ
- Giải thích: みたいだ dùng cho suy đoán hiện tại, そうだ dùng cho suy đoán sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu.
2. Dùng sai thể ます:
- Sai: 食べますみたいだ
- Đúng: 食べるみたいだ
3. Quên chia phủ định/quá khứ:
- Sai: 学生みたいじゃない (thiếu だ)
- Đúng: 学生じゃないみたいだ
4. Nhầm với 〜らしい (tin đồn):
- Sai: 彼は医者みたいだ (khi nghe người khác nói) → Đúng: 彼は医者らしい
- Giải thích: みたいだ là suy đoán cá nhân, らしい là dựa trên thông tin.
5. Dùng sai với tính từ い:
- Sai: 大きみたいだ (bỏ い)
- Đúng: 大きいみたいだ
6. Thiếu だ trong văn nói thân mật:
- Sai: 彼は学生みたい (thiếu だ)
- Đúng: 彼は学生みたいだ (trong văn nói có thể bỏ だ nhưng không chuẩn)
7. Dùng みたいな thay cho みたいに:
- Sai: 鳥みたいな飛ぶ (dùng な trước động từ)
- Đúng: 鳥みたいに飛ぶ

실용적인 예시

10개의 예문
1

彼は学生みたいだ。

[Kare wa gakusei mitai da.]

Anh ấy có vẻ là sinh viên.

2

この料理は辛いみたいだ。

[Kono ryouri wa karai mitai da.]

Món ăn này có vẻ cay.

3

あの部屋は静かみたいだ。

[Ano heya wa shizuka mitai da.]

Căn phòng đó có vẻ yên tĩnh.

4

雨が降っているみたいだ。

[Ame ga futte iru mitai da.]

Có vẻ như trời đang mưa.

5

彼女は子供みたいに遊んでいる。

[Kanojo wa kodomo mitai ni asonde iru.]

Cô ấy đang chơi như một đứa trẻ.

6

それは夢みたいな話だ。

[Sore wa yume mitai na hanashi da.]

Đó là một câu chuyện như mơ.

7

彼は日本人じゃないみたいだ。

[Kare wa nihonjin janai mitai da.]

Anh ấy có vẻ không phải người Nhật.

8

昨日は寒かったみたいだ。

[Kinou wa samukatta mitai da.]

Hôm qua có vẻ lạnh.

9

彼は学生だったみたいだ。

[Kare wa gakusei datta mitai da.]

Anh ấy có vẻ đã từng là sinh viên.

10

彼は来なかったみたいだ。

[Kare wa konakatta mitai da.]

Anh ấy có vẻ đã không đến.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼の話し方は、まるで社長____みたいだ。

#02객관식

____、まるで夢を見ているみたいだ。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は外国人みたいだ。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trông anh ấy giống như một người nổi tiếng vậy.'

#05빈칸 채우기

あの雲の形は、まるで動物____みたいだ。

#06객관식

「彼は学生みたいだ」という文の意味として最も適切なのはどれか。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼はまるでプロの選手みたいだ。

#08빈칸 채우기

彼の話し方は、まるで政治家____。

#09객관식

「あの雲、____みたいだね。」

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女はまるでプロの歌手みたいな歌う。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trông anh ấy giống như một người nổi tiếng vậy.'

#12빈칸 채우기

この味、どこかで食べた____。

#13객관식

「彼の態度は、まるで私が悪い____。」

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は子供みたいに泣き声をあげた。

#15빈칸 채우기

彼の話し方は、まるで社長____みたいだ。

#16객관식

____、まるで夢を見ているみたいだ。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は子供みたいに泣いている。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhìn từ xa, ngọn núi đó trông giống như một con rồng đang nằm.'

#19빈칸 채우기

あの雲の形は、まるで犬____みたいだ。

#20객관식

彼は何も知らない____、知っているふりをしている。まるで専門家みたいだ。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜ようだ (Thể thường + ようだ)

Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.

N4
〜らしい (N/Thể thường + らしい)

Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.

N4
〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

N4
〜だろう (Thể thường + だろう)

Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.

N4
〜そうだ (dáng vẻ) (Vます(bỏます)/いAdj(bỏい) + そうだ)

Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.

N4
〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)

Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)