〜みたいだ (N/Thể thường + みたいだ)
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
공식과 패턴
Gắn trực tiếp sau danh từ. Ví dụ: 日本人みたいだ (giống người Nhật).
Giữ nguyên tính từ い. Ví dụ: 安いみたいだ (có vẻ rẻ).
Bỏ な của tính từ な. Ví dụ: 静かみたいだ (có vẻ yên tĩnh).
Động từ ở thể thường (không chia ます). Ví dụ: 食べるみたいだ (có vẻ ăn).
핵심 이론 및 설명
Structure
N/Thể thường + みたいだĐịnh nghĩa và chức năng
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
Lưu ý về trợ từ
- Khi 「みたいだ」đứng cuối câu, trợ từ chủ đề thường là は, nhưng cũng có thể dùng が để nhấn mạnh. Ví dụ: 彼は学生みたいだ (Anh ấy có vẻ là sinh viên). 彼が学生みたいだ (Chính anh ấy có vẻ là sinh viên).
Các dạng biến thể
Lỗi thường gặp của người Việt
실용적인 예시
彼は学生みたいだ。
[Kare wa gakusei mitai da.]
Anh ấy có vẻ là sinh viên.
この料理は辛いみたいだ。
[Kono ryouri wa karai mitai da.]
Món ăn này có vẻ cay.
あの部屋は静かみたいだ。
[Ano heya wa shizuka mitai da.]
Căn phòng đó có vẻ yên tĩnh.
雨が降っているみたいだ。
[Ame ga futte iru mitai da.]
Có vẻ như trời đang mưa.
彼女は子供みたいに遊んでいる。
[Kanojo wa kodomo mitai ni asonde iru.]
Cô ấy đang chơi như một đứa trẻ.
それは夢みたいな話だ。
[Sore wa yume mitai na hanashi da.]
Đó là một câu chuyện như mơ.
彼は日本人じゃないみたいだ。
[Kare wa nihonjin janai mitai da.]
Anh ấy có vẻ không phải người Nhật.
昨日は寒かったみたいだ。
[Kinou wa samukatta mitai da.]
Hôm qua có vẻ lạnh.
彼は学生だったみたいだ。
[Kare wa gakusei datta mitai da.]
Anh ấy có vẻ đã từng là sinh viên.
彼は来なかったみたいだ。
[Kare wa konakatta mitai da.]
Anh ấy có vẻ đã không đến.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼の話し方は、まるで社長____みたいだ。
____、まるで夢を見ているみたいだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は外国人みたいだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trông anh ấy giống như một người nổi tiếng vậy.'
あの雲の形は、まるで動物____みたいだ。
「彼は学生みたいだ」という文の意味として最も適切なのはどれか。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼はまるでプロの選手みたいだ。
彼の話し方は、まるで政治家____。
「あの雲、____みたいだね。」
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女はまるでプロの歌手みたいな歌う。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trông anh ấy giống như một người nổi tiếng vậy.'
この味、どこかで食べた____。
「彼の態度は、まるで私が悪い____。」
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は子供みたいに泣き声をあげた。
彼の話し方は、まるで社長____みたいだ。
____、まるで夢を見ているみたいだ。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は子供みたいに泣いている。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nhìn từ xa, ngọn núi đó trông giống như một con rồng đang nằm.'
あの雲の形は、まるで犬____みたいだ。
彼は何も知らない____、知っているふりをしている。まるで専門家みたいだ。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.