〜そうだ (nghe nói) (Thể thường + そうだ)
Dùng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác, tương đương 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.
공식과 패턴
Dùng cho động từ ở thể khẳng định, phủ định, quá khứ.
Bỏ い ở cuối? Không, giữ nguyên thể thường (caい → 高いそうだ).
Thêm だ sau tính từ な ở thể thường.
Thêm だ sau danh từ ở thể thường.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + そうだĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Sắc thái
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
天気予報によると、明日は雨が降るそうだ。
[Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame ga furu sō da.]
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
田中さんは来週日本へ帰るそうだ。
[Tanaka-san wa raishū Nihon e kaeru sō da.]
Nghe nói anh Tanaka tuần sau về Nhật.
このレストランの料理はとても美味しいそうだ。
[Kono resutoran no ryōri wa totemo oishii sō da.]
Nghe nói đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.
あの先生はとても厳しいそうだ。
[Ano sensei wa totemo kibishii sō da.]
Nghe nói thầy giáo đó rất nghiêm khắc.
彼女はピアノが上手だそうだ。
[Kanojo wa piano ga jōzu da sō da.]
Nghe nói cô ấy chơi piano giỏi.
あの人は有名な歌手だったそうだ。
[Ano hito wa yūmei na kashu datta sō da.]
Nghe nói người đó từng là ca sĩ nổi tiếng.
彼は試験に合格しなかったそうだ。
[Kare wa shiken ni gōkaku shinakatta sō da.]
Nghe nói anh ấy đã không đỗ kỳ thi.
山田さんは来月結婚するそうです。
[Yamada-san wa raigetsu kekkon suru sō desu.]
Nghe nói anh Yamada sẽ kết hôn vào tháng sau.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
天気予報によると、明日は雨が____そうだ。
彼は来年、日本へ留学する____。
次の文の間違いを指摘しなさい:先生の話によると、試験は来週の金曜日だそうです。
Dịch sang tiếng Nhật: Nghe nói anh ấy đã mua một căn nhà mới.
ニュースによると、昨日、大阪で地震が____そうだ。
彼女は料理が上手____そうだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:天気予報によると、明日は寒いそうだ。
天気予報によると、明日は雨が____そうだ。
彼は来年、日本へ留学する____。
次の文の間違いを指摘しなさい: 「田中さんは結婚したそうだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nghe nói ngày mai trời sẽ lạnh.'
あのレストランは料理が美味しい____そうだ。
天気予報____、明日は晴れるそうだ。
次の文の間違いを指摘しなさい: 「彼女は先生だそうだ。」
天気予報によると、明日は雨が____そうだ。
社長は来月、アメリカへ出張する____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は結婚したそうだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nghe nói anh ấy đã từng sống ở Việt Nam.'
田中さんは来年、日本へ____そうだ。
噂では、あの二人は来月結婚する____。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu 〜そうだ dùng để diễn tả suy đoán, phán đoán của người nói dựa trên ấn tượng, cảm nhận trực quan về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó mang nghĩa 'trông có vẻ', 'dường như', 'có vẻ như'. Đối với động từ, nó diễn tả dự đoán về một hành động sắp xảy ra; đối với tính từ, nó diễn tả cảm nhận về một trạng thái, tính chất.
Mẫu câu 〜ようだ diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc bằng chứng trực quan. Nó cũng được dùng để so sánh (giống như) hoặc đưa ra ví dụ. Đây là cấu trúc quan trọng ở trình độ N4, thường xuất hiện trong văn nói và viết.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc này được dùng để nói rằng hành động chuẩn bị bắt đầu, thường kết hợp với các trạng từ như 今にも, もうすぐ.
Dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm nhận, ấn tượng hoặc ví von so sánh. Có nghĩa là 'giống như', 'có vẻ như', 'dường như'. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, nhấn mạnh vào quá trình đang tiếp diễn. Thường dùng để nói về một hành động đang được thực hiện ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm nào đó trong quá khứ/tương lai.
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.