〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể ない, bỏ い, thêm ければなりません. Ví dụ: 食べない → 食べなければなりません.
Dạng thường (plain form) của cấu trúc, dùng trong văn viết hoặc nói thân mật. Ví dụ: 行かなければならない.
Dạng rút gọn thân mật trong văn nói hàng ngày. Ví dụ: 行かなきゃいけない.
Dùng với danh từ hoặc tính từ na để diễn tả 'phải là...'. Ví dụ: 学生でなければなりません.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない(bỏい) + ければなりませんĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Động từ nhóm I (Godan)
Động từ nhóm II (Ichidan)
Động từ bất quy tắc
Các dạng khác
Sắc thái và lưu ý
- Cấu trúc này mang tính bắt buộc mạnh, thường dùng trong quy tắc, luật lệ, hoặc khi người nói cho rằng hành động là cần thiết.
- Không dùng cho các hành động tự nhiên hoặc không thể kiểm soát (ví dụ: không nói "雨が降らなければなりません" vì mưa không phải do con người quyết định).
- Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 〜なきゃ hoặc 〜なくちゃ.
- Khi muốn diễn tả "không được phép" (cấm đoán), dùng 〜てはいけません, không dùng dạng phủ định của cấu trúc này.
Cách dùng với danh từ và tính từ
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ を thường được giữ nguyên khi động từ là tha động từ.
- Trợ từ が có thể được dùng với động từ chỉ trạng thái hoặc khả năng.
- Trong câu phủ định, trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh.
1. Nhầm lẫn cách chia động từ
2. Dùng sai trợ từ
3. Nhầm lẫn với 〜てはいけません
4. Quên bỏ い khi thêm ければ
5. Dùng sai với tính từ và danh từ
6. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp
실용적인 예시
毎日、宿題をしなければなりません。
[Mainichi, shukudai o shinakereba narimasen.]
Mỗi ngày, tôi phải làm bài tập về nhà.
薬を飲まなければなりません。
[Kusuri o nomanakereba narimasen.]
Tôi phải uống thuốc.
図書館では静かにしなければなりません。
[Toshokan dewa shizuka ni shinakereba narimasen.]
Ở thư viện, phải giữ yên lặng.
明日、早く起きなければなりません。
[Ashita, hayaku okinakereba narimasen.]
Ngày mai, tôi phải dậy sớm.
この書類に名前を書かなければなりません。
[Kono shorui ni namae o kakanakereba narimasen.]
Phải viết tên vào giấy tờ này.
学生は制服を着なければなりません。
[Gakusei wa seifuku o kinakereba narimasen.]
Học sinh phải mặc đồng phục.
毎日、日本語を勉強しなければなりません。
[Mainichi, nihongo o benkyou shinakereba narimasen.]
Mỗi ngày, tôi phải học tiếng Nhật.
電車の中で電話をしてはいけません。
[Densha no naka de denwa o shite wa ikemasen.]
Không được gọi điện thoại trong tàu điện.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
毎日、漢字を10個____。
____、毎日運動しなければなりません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 毎朝、早く起きなければなりません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải học tiếng Nhật mỗi ngày.'
明日の会議に____。
____、薬を飲まなければなりません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 図書館で静かにしなければなりません。
毎日、漢字を10個____。
____、毎日練習しなければなりません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 明日は試験があるから、今晩は早く寝るなければなりません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải gửi báo cáo này cho sếp trước 5 giờ.'
この書類に名前を____。
____、パスポートを更新しなければなりません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 毎朝、新聞を読むなければなりません。
毎日、漢字を10個____。
____、毎日練習しなければなりません。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 学生は毎日宿題をしなければいけません。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Để vào được đại học, tôi phải học chăm chỉ.'
明日までにレポートを____。
____、毎日漢字を覚えなければなりません。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.
Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.
Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.