Ngữ pháp
N5

〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Vない (bỏ い)+ければなりません

Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể ない, bỏ い, thêm ければなりません. Ví dụ: 食べない → 食べなければなりません.

#02
Vない (bỏ い)+ければならない

Dạng thường (plain form) của cấu trúc, dùng trong văn viết hoặc nói thân mật. Ví dụ: 行かなければならない.

#03
Vない (bỏ い)+なきゃいけない / なくちゃいけない

Dạng rút gọn thân mật trong văn nói hàng ngày. Ví dụ: 行かなきゃいけない.

#04
Danh từ / Tính từ na+でなければなりません

Dùng với danh từ hoặc tính từ na để diễn tả 'phải là...'. Ví dụ: 学生でなければなりません.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vない(bỏい) + ければなりません

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 〜なければなりません (thường được rút gọn thành 〜なきゃいけません trong văn nói thân mật) diễn tả một nghĩa vụ, bắt buộc hoặc sự cần thiết phải thực hiện hành động. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt.

Cách chia động từ

Để tạo dạng 〜なければなりません, ta lấy thể ない của động từ, bỏ い và thêm ければなりません.

Động từ nhóm I (Godan)

Quy tắc: Chuyển đuôi về hàng あ + ない → bỏ ない + なければなりません
Ví dụ:
書く (kaku) → 書かない → 書かなければなりません
読む (yomu) → 読まない → 読まなければなりません
話す (hanasu) → 話さない → 話さなければなりません

Động từ nhóm II (Ichidan)

Quy tắc: Bỏ る + ない → bỏ ない + なければなりません
Ví dụ:
食べる (taberu) → 食べない → 食べなければなりません
見る (miru) → 見ない → 見なければなりません

Động từ bất quy tắc

する → しない → しなければなりません
来る (kuru) → 来ない (konai) → 来なければなりません (konakereba narimasen)

Các dạng khác

Thể lịch sự: 〜なければなりません (dùng trong văn nói trang trọng)
Thể thường: 〜なければならない (dùng trong văn viết hoặc nói thân mật)
Dạng rút gọn thân mật: 〜なきゃいけない / 〜なくちゃいけない
Dạng phủ định của nghĩa vụ: 〜なくてもいい (không cần phải)

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này mang tính bắt buộc mạnh, thường dùng trong quy tắc, luật lệ, hoặc khi người nói cho rằng hành động là cần thiết.
  • Không dùng cho các hành động tự nhiên hoặc không thể kiểm soát (ví dụ: không nói "雨が降らなければなりません" vì mưa không phải do con người quyết định).
  • Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 〜なきゃ hoặc 〜なくちゃ.
  • Khi muốn diễn tả "không được phép" (cấm đoán), dùng 〜てはいけません, không dùng dạng phủ định của cấu trúc này.

Cách dùng với danh từ và tính từ

Với danh từ và tính từ na: dùng でなければなりません (ví dụ: 学生でなければなりません - phải là học sinh)
Với tính từ i: dùng くなくてはなりません (ví dụ: 安くなくてはなりません - phải rẻ) - nhưng cấu trúc này ít dùng hơn, thường dùng 〜でなければなりません với danh từ/tính từ na.

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ を thường được giữ nguyên khi động từ là tha động từ.
  • Trợ từ が có thể được dùng với động từ chỉ trạng thái hoặc khả năng.
  • Trong câu phủ định, trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh.

1. Nhầm lẫn cách chia động từ

Sai: 食べる → 食べなければなりません (đúng là 食べなければなりません)
Đúng: 食べる → 食べない → 食べなければなりません
Giải thích: Cần chuyển sang thể ない trước, sau đó mới thêm ければなりません.

2. Dùng sai trợ từ

Sai: 日本語を勉強しなければなりません (đúng)
Sai: 日本語が勉強しなければなりません (sai vì 勉強する là tha động từ, cần を)
Đúng: 日本語を勉強しなければなりません
Giải thích: Với động từ tha động, luôn dùng を để chỉ tân ngữ.

3. Nhầm lẫn với 〜てはいけません

Sai: 宿題をしなければいけません (đúng nhưng nghĩa là "phải làm bài tập")
Sai: 宿題をしてはいけません (nghĩa là "không được làm bài tập")
Giải thích: 〜なければなりません là "phải", 〜てはいけません là "không được".

4. Quên bỏ い khi thêm ければ

Sai: 書かないければなりません
Đúng: 書かなければなりません
Giải thích: Phải bỏ い ở cuối thể ない trước khi thêm ければ.

5. Dùng sai với tính từ và danh từ

Sai: 学生なければなりません
Đúng: 学生でなければなりません
Giải thích: Với danh từ, cần có で trước なければなりません.

6. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp

Sai: 明日雨が降らなければなりません (mưa không phải do con người quyết định)
Đúng: 傘を持って行かなければなりません (phải mang ô)
Giải thích: Chỉ dùng cho hành động có chủ ý.

실용적인 예시

8개의 예문
1

毎日、宿題をしなければなりません。

[Mainichi, shukudai o shinakereba narimasen.]

Mỗi ngày, tôi phải làm bài tập về nhà.

2

薬を飲まなければなりません。

[Kusuri o nomanakereba narimasen.]

Tôi phải uống thuốc.

3

図書館では静かにしなければなりません。

[Toshokan dewa shizuka ni shinakereba narimasen.]

Ở thư viện, phải giữ yên lặng.

4

明日、早く起きなければなりません。

[Ashita, hayaku okinakereba narimasen.]

Ngày mai, tôi phải dậy sớm.

5

この書類に名前を書かなければなりません。

[Kono shorui ni namae o kakanakereba narimasen.]

Phải viết tên vào giấy tờ này.

6

学生は制服を着なければなりません。

[Gakusei wa seifuku o kinakereba narimasen.]

Học sinh phải mặc đồng phục.

7

毎日、日本語を勉強しなければなりません。

[Mainichi, nihongo o benkyou shinakereba narimasen.]

Mỗi ngày, tôi phải học tiếng Nhật.

8

電車の中で電話をしてはいけません。

[Densha no naka de denwa o shite wa ikemasen.]

Không được gọi điện thoại trong tàu điện.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

毎日、漢字を10個____。

#02객관식

____、毎日運動しなければなりません。

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 毎朝、早く起きなければなりません。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải học tiếng Nhật mỗi ngày.'

#05빈칸 채우기

明日の会議に____。

#06객관식

____、薬を飲まなければなりません。

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 図書館で静かにしなければなりません。

#08빈칸 채우기

毎日、漢字を10個____。

#09객관식

____、毎日練習しなければなりません。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 明日は試験があるから、今晩は早く寝るなければなりません。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải gửi báo cáo này cho sếp trước 5 giờ.'

#12빈칸 채우기

この書類に名前を____。

#13객관식

____、パスポートを更新しなければなりません。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 毎朝、新聞を読むなければなりません。

#15빈칸 채우기

毎日、漢字を10個____。

#16객관식

____、毎日練習しなければなりません。

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 学生は毎日宿題をしなければいけません。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Để vào được đại học, tôi phải học chăm chỉ.'

#19빈칸 채우기

明日までにレポートを____。

#20객관식

____、毎日漢字を覚えなければなりません。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

N5
〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

N5
〜そうです (nghe nói) (Thể thường + そうです)

Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.

N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

N5
〜という (N + という + N)

Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.

N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)